meet again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To see or encounter someone for a second or subsequent time.
Vietnamese Meaning
Gặp lại ai đó, tái ngộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope we meet again soon."
"Tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau."
-
"It was great to see you, let's meet again next month."
"Rất vui được gặp bạn, chúng ta hãy gặp lại nhau vào tháng tới nhé."
-
"If we ever meet again, I'll buy you a drink."
"Nếu chúng ta có dịp gặp lại, tôi sẽ mời bạn một ly."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc hẹn gặp lại ai đó trong tương lai sau một khoảng thời gian xa cách, hoặc để bày tỏ mong muốn được gặp lại ai đó. Nó mang sắc thái thân thiện và hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon soon meet again (sớm gặp lại)
-
hopefully hopefully meet again (hy vọng sẽ gặp lại)
-
never never meet again (không bao giờ gặp lại)
-
hope to hope to meet again (hy vọng được gặp lại)
-
wish to wish to meet again (mong được gặp lại)
-
plan to plan to meet again (dự định gặp lại)
Idioms
-
Until we meet again.
Cho đến khi chúng ta gặp lại. (Một lời tạm biệt trang trọng hoặc đầy hy vọng về một cuộc tái ngộ trong tương lai.)
"It's been a wonderful evening. Until we meet again!"
(Đó là một buổi tối tuyệt vời. Cho đến khi chúng ta gặp lại!)
-
The world is small, we'll meet again.
Thế giới thật nhỏ bé, chúng ta sẽ lại gặp nhau. (Một câu nói quen thuộc khi chia tay, ngụ ý rằng số phận sẽ đưa đẩy mọi người gặp lại.)
"Don't worry about saying goodbye; the world is small, we'll meet again."
(Đừng lo lắng khi nói lời tạm biệt; thế giới thật nhỏ bé, chúng ta sẽ lại gặp nhau thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet again
Động từ (cụm động từ)Gặp lại ai đó, tái ngộ.
"I hope we meet again soon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet again".
