(Top Banner Ad)
meet again
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Giao tiếp hàng ngày

meet again

UK: /miːt əˈɡen/ • US: /miːt əˈɡen/

Nghĩa tiếng Việt

gặp lại tái ngộ hẹn gặp lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To see or encounter someone for a second or subsequent time.

Vietnamese Meaning

Gặp lại ai đó, tái ngộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope we meet again soon."

    "Tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau."

  • "It was great to see you, let's meet again next month."

    "Rất vui được gặp bạn, chúng ta hãy gặp lại nhau vào tháng tới nhé."

  • "If we ever meet again, I'll buy you a drink."

    "Nếu chúng ta có dịp gặp lại, tôi sẽ mời bạn một ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet Gặp gỡ, đối mặt, đáp ứng
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp gỡ, sự hội ngộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mod-
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
meten
Modern English
meet

Nguồn Gốc Của 'Meet Again'

Cụm từ 'meet again' không có lịch sử phát triển riêng lẻ như một từ đơn mà là sự kết hợp của hai thành tố: 'meet' và 'again'. 'Meet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan', mang nghĩa 'tìm thấy, đối mặt, gặp gỡ'. Từ này đã trải qua quá trình tiến hóa từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European. 'Again' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ongēn' hoặc 'agēn', có nghĩa là 'trở lại, một lần nữa'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một lời diễn đạt trực tiếp về việc gặp gỡ trở lại trong tương lai, một cách nói phổ biến khi tạm biệt hoặc bày tỏ hy vọng tái ngộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc hẹn gặp lại ai đó trong tương lai sau một khoảng thời gian xa cách, hoặc để bày tỏ mong muốn được gặp lại ai đó. Nó mang sắc thái thân thiện và hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + meet again
  • soon soon meet again
    (sớm gặp lại)
  • hopefully hopefully meet again
    (hy vọng sẽ gặp lại)
  • never never meet again
    (không bao giờ gặp lại)
Động từ + meet again
  • hope to hope to meet again
    (hy vọng được gặp lại)
  • wish to wish to meet again
    (mong được gặp lại)
  • plan to plan to meet again
    (dự định gặp lại)

Idioms

  • Until we meet again.

    Cho đến khi chúng ta gặp lại. (Một lời tạm biệt trang trọng hoặc đầy hy vọng về một cuộc tái ngộ trong tương lai.)

    "It's been a wonderful evening. Until we meet again!"

    (Đó là một buổi tối tuyệt vời. Cho đến khi chúng ta gặp lại!)

  • The world is small, we'll meet again.

    Thế giới thật nhỏ bé, chúng ta sẽ lại gặp nhau. (Một câu nói quen thuộc khi chia tay, ngụ ý rằng số phận sẽ đưa đẩy mọi người gặp lại.)

    "Don't worry about saying goodbye; the world is small, we'll meet again."

    (Đừng lo lắng khi nói lời tạm biệt; thế giới thật nhỏ bé, chúng ta sẽ lại gặp nhau thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet again

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Gặp lại ai đó, tái ngộ.

"I hope we meet again soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet again".

Lời Chào Tạm Biệt Đầy Hy Vọng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'until we meet again' là một lời tạm biệt phổ biến, đặc biệt khi sự chia ly là tạm thời hoặc khi người nói muốn bày tỏ hy vọng mạnh mẽ về một cuộc hội ngộ trong tương lai. Nó thể hiện sự lạc quan, tình cảm gắn kết và niềm tin rằng mối quan hệ sẽ tiếp tục, khác với những lời tạm biệt mang tính dứt khoát hơn.

Số Phận Và Sự Tái Ngộ

Ý niệm 'meet again' thường gắn liền với niềm tin vào số phận, định mệnh hoặc sự trùng hợp ngẫu nhiên. Nhiều người tin rằng những cuộc gặp gỡ, dù tình cờ hay đã được định trước, đều có lý do của nó, và việc 'gặp lại' thường được xem là một dấu hiệu của mối liên kết sâu sắc hoặc một sự kiện quan trọng trong cuộc đời.