(Top Banner Ad)
part ways
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội, Kinh doanh

part ways

UK: /pɑːt weɪz/ • US: /pɑːrt weɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chia tay đường ai nấy đi tách ra kết thúc hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship or association; to go in different directions after having been together.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một mối quan hệ hoặc sự hợp tác; đi theo những hướng khác nhau sau khi đã ở cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working together, the two companies decided to part ways."

    "Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, hai công ty đã quyết định chia tay."

  • "The band decided to part ways due to creative differences."

    "Ban nhạc quyết định chia tay vì những khác biệt trong sáng tạo."

  • "It was a difficult decision, but we agreed to part ways amicably."

    "Đó là một quyết định khó khăn, nhưng chúng tôi đã đồng ý chia tay một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia, tách rời
Noun parting sự chia ly, sự từ biệt
Noun partner đối tác, người cộng sự
Noun partnership mối quan hệ đối tác, sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃-
Latin
pars
Old French
part
Middle English
parten
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Middle English
way

Nguồn gốc 'chia tay'

Cụm từ 'part ways' ghép từ 'part' (có nghĩa là tách rời, chia ra) và 'ways' (nghĩa là những con đường). Theo nghĩa đen, nó có thể được hiểu là 'chia đường' hoặc 'đi theo những con đường khác nhau'. Ban đầu, cụm từ này miêu tả hành động rời xa nhau về mặt địa lý. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc kết thúc một mối quan hệ, sự hợp tác, hoặc tình bạn một cách hòa bình hoặc không hòa bình, khi các bên không còn muốn hoặc không thể tiếp tục đi chung một con đường.

Usage Note

Cụm từ "part ways" thường được sử dụng một cách trang trọng và thể hiện sự kết thúc của một mối quan hệ, hợp tác hoặc hành trình chung. Nó ngụ ý một sự chia ly, có thể là hòa bình hoặc không hòa bình. So với các từ như "break up" (thường dùng cho quan hệ tình cảm) hoặc "separate" (có thể áp dụng cho nhiều tình huống), "part ways" mang sắc thái chính thức và thường liên quan đến các quyết định có tính chiến lược hoặc do sự khác biệt về quan điểm, mục tiêu.

Prepositions

with from

Khi sử dụng "with", nó thường ám chỉ lý do hoặc tình huống dẫn đến việc chia tay. Ví dụ: "They parted ways with their former business partner due to disagreements."
Khi sử dụng "from", nó chỉ đơn giản là sự tách rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "After the conference, the attendees parted ways from each other."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + part ways
  • amicably amicably part ways
    (chia tay trong hòa bình/thân thiện)
  • mutually mutually part ways
    (hai bên đồng thuận chia tay)
  • reluctantly reluctantly part ways
    (miễn cưỡng chia tay)
Verb + part ways
  • decide to decide to part ways
    (quyết định chia tay)
  • agree to agree to part ways
    (đồng ý chia tay)
Noun (subject) + part ways
  • The couple The couple part ways.
    (Đôi tình nhân chia tay.)
  • The band The band parts ways.
    (Ban nhạc tan rã.)
  • The company and the CEO The company and the CEO part ways.
    (Công ty và CEO đường ai nấy đi.)

Idioms

  • part ways (with someone/something)

    Chấm dứt một mối quan hệ (cá nhân, công việc), sự hợp tác, hoặc tình bạn.

    "After five years of working together, the manager and her assistant decided to part ways."

    (Sau năm năm làm việc cùng nhau, người quản lý và trợ lý của cô đã quyết định đường ai nấy đi.)

  • part ways on an issue/matter

    Bất đồng quan điểm, có ý kiến khác nhau về một vấn đề cụ thể.

    "The two political parties often part ways on economic policy."

    (Hai đảng chính trị thường bất đồng quan điểm về chính sách kinh tế.)

  • It's time to part ways.

    Đã đến lúc phải chia tay/đường ai nấy đi (thường ám chỉ sự kết thúc không thể tránh khỏi hoặc cần thiết do sự thay đổi hoàn cảnh hoặc mục tiêu).

    "Our visions for the future are too different, so I think it's time to part ways."

    (Tầm nhìn của chúng ta về tương lai quá khác biệt, vì vậy tôi nghĩ đã đến lúc phải chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part ways

Verb
Lật mặt

Kết thúc một mối quan hệ hoặc sự hợp tác; đi theo những hướng khác nhau sau khi đã ở cùng nhau.

"After years of working together, the two companies decided to part ways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they don't resolve their differences, they will part ways and pursue different goals.
Nếu họ không giải quyết được những khác biệt của họ, họ sẽ chia tay và theo đuổi những mục tiêu khác nhau.
Phủ định
If she continues to be so inflexible, her business partner won't part ways with her.
Nếu cô ấy tiếp tục quá cứng nhắc, đối tác kinh doanh của cô ấy sẽ không chia tay với cô ấy.
Nghi vấn
Will they part ways if the negotiations fall through?
Liệu họ có chia tay nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part ways".

Chia tay một cách văn minh

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'part ways' thường được sử dụng như một cách nói giảm nói tránh, lịch sự để thông báo việc kết thúc một mối quan hệ (cá nhân hoặc nghề nghiệp) hoặc sự hợp tác. Đặc biệt trong môi trường công sở, việc nói 'the company and the employee have parted ways' (công ty và nhân viên đã đường ai nấy đi) thường là cách nói tế nhị khi một nhân viên bị sa thải hoặc tự nguyện từ chức, giúp giữ thể diện cho cả hai bên và duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.

Những ngã rẽ cuộc đời

Cụm từ 'part ways' cũng phản ánh một quan niệm văn hóa về sự phát triển cá nhân và các lựa chọn trong cuộc sống. Nó ngụ ý rằng mọi người có thể có những mục tiêu, ước mơ, hoặc con đường phát triển khác nhau, dẫn đến việc họ phải tách ra để mỗi người theo đuổi định hướng riêng. Điều này thường được chấp nhận như một phần tự nhiên của cuộc sống, không nhất thiết là một điều tiêu cực mà có thể là một bước cần thiết để tiến lên.