part ways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship or association; to go in different directions after having been together.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một mối quan hệ hoặc sự hợp tác; đi theo những hướng khác nhau sau khi đã ở cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of working together, the two companies decided to part ways."
"Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, hai công ty đã quyết định chia tay."
-
"The band decided to part ways due to creative differences."
"Ban nhạc quyết định chia tay vì những khác biệt trong sáng tạo."
-
"It was a difficult decision, but we agreed to part ways amicably."
"Đó là một quyết định khó khăn, nhưng chúng tôi đã đồng ý chia tay một cách hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Verb | part | chia, tách rời |
| Noun | parting | sự chia ly, sự từ biệt |
| Noun | partner | đối tác, người cộng sự |
| Noun | partnership | mối quan hệ đối tác, sự hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "part ways" thường được sử dụng một cách trang trọng và thể hiện sự kết thúc của một mối quan hệ, hợp tác hoặc hành trình chung. Nó ngụ ý một sự chia ly, có thể là hòa bình hoặc không hòa bình. So với các từ như "break up" (thường dùng cho quan hệ tình cảm) hoặc "separate" (có thể áp dụng cho nhiều tình huống), "part ways" mang sắc thái chính thức và thường liên quan đến các quyết định có tính chiến lược hoặc do sự khác biệt về quan điểm, mục tiêu.
Prepositions
Khi sử dụng "with", nó thường ám chỉ lý do hoặc tình huống dẫn đến việc chia tay. Ví dụ: "They parted ways with their former business partner due to disagreements."
Khi sử dụng "from", nó chỉ đơn giản là sự tách rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "After the conference, the attendees parted ways from each other."
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably amicably part ways (chia tay trong hòa bình/thân thiện)
-
mutually mutually part ways (hai bên đồng thuận chia tay)
-
reluctantly reluctantly part ways (miễn cưỡng chia tay)
-
decide to decide to part ways (quyết định chia tay)
-
agree to agree to part ways (đồng ý chia tay)
-
The couple The couple part ways. (Đôi tình nhân chia tay.)
-
The band The band parts ways. (Ban nhạc tan rã.)
-
The company and the CEO The company and the CEO part ways. (Công ty và CEO đường ai nấy đi.)
Idioms
-
part ways (with someone/something)
Chấm dứt một mối quan hệ (cá nhân, công việc), sự hợp tác, hoặc tình bạn.
"After five years of working together, the manager and her assistant decided to part ways."
(Sau năm năm làm việc cùng nhau, người quản lý và trợ lý của cô đã quyết định đường ai nấy đi.)
-
part ways on an issue/matter
Bất đồng quan điểm, có ý kiến khác nhau về một vấn đề cụ thể.
"The two political parties often part ways on economic policy."
(Hai đảng chính trị thường bất đồng quan điểm về chính sách kinh tế.)
-
It's time to part ways.
Đã đến lúc phải chia tay/đường ai nấy đi (thường ám chỉ sự kết thúc không thể tránh khỏi hoặc cần thiết do sự thay đổi hoàn cảnh hoặc mục tiêu).
"Our visions for the future are too different, so I think it's time to part ways."
(Tầm nhìn của chúng ta về tương lai quá khác biệt, vì vậy tôi nghĩ đã đến lúc phải chia tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part ways
VerbKết thúc một mối quan hệ hoặc sự hợp tác; đi theo những hướng khác nhau sau khi đã ở cùng nhau.
"After years of working together, the two companies decided to part ways."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they don't resolve their differences, they will part ways and pursue different goals. |
Nếu họ không giải quyết được những khác biệt của họ, họ sẽ chia tay và theo đuổi những mục tiêu khác nhau. |
| Phủ định | If she continues to be so inflexible, her business partner won't part ways with her. |
Nếu cô ấy tiếp tục quá cứng nhắc, đối tác kinh doanh của cô ấy sẽ không chia tay với cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they part ways if the negotiations fall through? |
Liệu họ có chia tay nếu các cuộc đàm phán thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part ways".
