(Top Banner Ad)
see again
A1
Verb A1 Chung

see again

UK: /siː əˈɡen/ • US: /siː əˈɡen/

Nghĩa tiếng Việt

gặp lại thấy lại hẹn gặp lại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet or encounter someone once more.

Vietnamese Meaning

Gặp lại ai đó một lần nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope to see you again soon."

    "Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn."

  • "It was nice to see you again after all these years."

    "Thật vui khi gặp lại bạn sau ngần ấy năm."

  • "I'm looking forward to seeing you again at the conference next month."

    "Tôi mong được gặp lại bạn tại hội nghị vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight cảnh tượng, thị giác
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Verb see nhìn, thấy, gặp
Verb reunite đoàn tụ, gặp lại
Noun reunion sự đoàn tụ, cuộc gặp mặt lại
Adjective visible có thể nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
see again

Nguồn gốc của 'see again'

'See again' là một cụm từ ghép trực tiếp từ động từ 'see' (nhìn, thấy, gặp) và trạng từ 'again' (lại, một lần nữa). Động từ 'see' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *seikʷ- (nhìn, cảm nhận), tiến hóa qua tiếng German cổ (*sehwaną) và tiếng Anh cổ (sēon) để trở thành 'see' trong tiếng Anh hiện đại. Trạng từ 'again' cũng có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂eǵʰ- (trở lại, đối diện), qua tiếng German cổ (*aganaz) và tiếng Anh cổ (ongægn/ongegn). Sự kết hợp đơn giản này trong tiếng Anh hiện đại tạo nên ý nghĩa rõ ràng: hành động nhìn hoặc gặp ai đó/cái gì đó được lặp lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường khi mong muốn gặp lại ai đó trong tương lai. Nó đơn giản và trực tiếp, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt. So với các cụm từ như 'meet again' (gặp lại), 'see again' nhấn mạnh vào việc nhìn thấy đối tượng, trong khi 'meet again' nhấn mạnh vào sự gặp gỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + see again
  • soon see you again soon
    (hẹn sớm gặp lại bạn)
  • never never see again
    (không bao giờ gặp lại nữa)
  • someday hope to see you again someday
    (hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp lại bạn)
Verb + see again
  • hope to hope to see you again
    (hy vọng sẽ gặp lại bạn)
  • want to want to see you again
    (muốn gặp lại bạn)
  • long to long to see you again
    (mong ngóng được gặp lại bạn)

Idioms

  • Never see the light of day again.

    Không bao giờ được thấy ánh sáng mặt trời nữa (ám chỉ biến mất hoàn toàn, bị giam cầm, hoặc bị hủy hoại).

    "If that document leaks, it will never see the light of day again."

    (Nếu tài liệu đó bị rò rỉ, nó sẽ không bao giờ được xuất hiện trở lại nữa.)

  • Good to see you again.

    Rất vui được gặp lại bạn. (Lời chào hỏi xã giao phổ biến khi gặp lại người quen)

    "Oh, Sarah, good to see you again! It's been ages."

    (Ồ, Sarah, rất vui được gặp lại bạn! Lâu lắm rồi không gặp.)

  • Hope to see you again soon.

    Hy vọng sớm gặp lại bạn. (Lời tạm biệt thể hiện mong muốn gặp lại)

    "It was lovely catching up. Hope to see you again soon!"

    (Thật tuyệt vời khi được trò chuyện. Hy vọng sớm gặp lại bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see again

Verb
Lật mặt

Gặp lại ai đó một lần nữa.

"I hope to see you again soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would see him again the following week.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gặp lại anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
He told me that he didn't want to see her again.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn gặp lại cô ấy.
Nghi vấn
She asked if she would see him again.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có gặp lại anh ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see again".

Lời chào và tạm biệt

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'See you again' hoặc 'Hope to see you again soon' là những lời tạm biệt rất phổ biến và mang ý nghĩa tích cực. Thay vì chỉ nói 'Goodbye', việc thêm 'see you again' thể hiện mong muốn và hy vọng được gặp lại người đối diện trong tương lai, duy trì mối quan hệ và sự kết nối. Nó tạo ra một cảm giác thân thiện và lạc quan.

Ý nghĩa của sự đoàn tụ

Hành động 'gặp lại' (see again) mang một ý nghĩa quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và gia đình. Các buổi 'reunion' (đoàn tụ) như họp mặt gia đình, họp lớp, hay gặp gỡ bạn bè cũ là những dịp được trân trọng. Việc 'see again' một người bạn cũ hay thành viên gia đình sau một thời gian dài thường đi kèm với niềm vui, sự hoài niệm và củng cố các mối quan hệ.