gathering place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people meet or come together.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi người gặp gỡ hoặc tụ tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town square is a traditional gathering place for festivals and celebrations."
"Quảng trường thị trấn là một địa điểm tụ tập truyền thống cho các lễ hội và kỷ niệm."
-
"This cafe is a popular gathering place for local artists."
"Quán cà phê này là một địa điểm tụ tập nổi tiếng của các nghệ sĩ địa phương."
-
"The library has become a gathering place for students after school."
"Thư viện đã trở thành một địa điểm tụ tập cho học sinh sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gathering place' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm công cộng hoặc tư nhân được thiết kế hoặc sử dụng thường xuyên cho các cuộc gặp gỡ xã hội, hội họp, hoặc các sự kiện. Nó mang ý nghĩa về sự kết nối và tương tác giữa mọi người. So với 'meeting place', 'gathering place' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động giải trí, thư giãn, không chỉ đơn thuần là các cuộc họp mang tính công việc.
Prepositions
At: Sử dụng khi nói về một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'The park is a popular gathering place at weekends.' (Công viên là một địa điểm tụ tập phổ biến vào cuối tuần.)
In: Sử dụng khi nói về một khu vực rộng lớn hơn hoặc một tòa nhà, ví dụ: 'The community center is the main gathering place in the neighborhood.' (Trung tâm cộng đồng là địa điểm tụ tập chính trong khu phố.)
Near: Sử dụng khi nói về một địa điểm ở gần, ví dụ: 'There's a coffee shop near the university that's a popular gathering place for students.' (Có một quán cà phê gần trường đại học là địa điểm tụ tập phổ biến của sinh viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular gathering place (một địa điểm tụ họp phổ biến)
-
central a central gathering place (một địa điểm tụ họp trung tâm)
-
sacred a sacred gathering place (một địa điểm tụ họp linh thiêng)
-
traditional a traditional gathering place (một địa điểm tụ họp truyền thống)
-
bustling a bustling gathering place (một địa điểm tụ họp nhộn nhịp)
-
communal a communal gathering place (một địa điểm tụ họp cộng đồng)
-
serve as serve as a gathering place (đóng vai trò là một địa điểm tụ họp)
-
become become a gathering place (trở thành một địa điểm tụ họp)
-
establish establish a gathering place (thiết lập một địa điểm tụ họp)
-
create create a gathering place (tạo ra một địa điểm tụ họp)
-
community a community gathering place (một địa điểm tụ họp của cộng đồng)
-
family a family gathering place (một địa điểm tụ họp gia đình)
-
public a public gathering place (một địa điểm tụ họp công cộng)
Idioms
-
A central gathering place
Một địa điểm tụ họp trung tâm, nơi mọi người thường xuyên đến
"The town square used to be a central gathering place for residents."
(Quảng trường thị trấn từng là một địa điểm tụ họp trung tâm cho cư dân.)
-
To serve as a gathering place
Đóng vai trò là một địa điểm tụ họp, chức năng của một nơi
"The local café serves as a gathering place for artists and writers."
(Quán cà phê địa phương đóng vai trò là nơi tụ họp cho các nghệ sĩ và nhà văn.)
-
To become a gathering place for...
Trở thành một địa điểm tụ họp cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể
"The park has become a gathering place for joggers and dog walkers every morning."
(Công viên đã trở thành nơi tụ họp cho những người chạy bộ và dắt chó đi dạo vào mỗi buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gathering place
danh từMột địa điểm nơi mọi người gặp gỡ hoặc tụ tập.
"The town square is a traditional gathering place for festivals and celebrations."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students have free time, the library is their gathering place. |
Nếu học sinh có thời gian rảnh, thư viện là nơi tụ tập của chúng. |
| Phủ định | When the weather is bad, the park is not a gathering place for many people. |
Khi thời tiết xấu, công viên không phải là nơi tụ tập của nhiều người. |
| Nghi vấn | If there's a protest, is the town square the main gathering place? |
Nếu có một cuộc biểu tình, quảng trường thị trấn có phải là nơi tụ tập chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gathering place".
