(Top Banner Ad)
gathering place
B1
danh từ B1 Chung

gathering place

UK: /ˈɡæðərɪŋˌpleɪs/ • US: /ˈɡæðərɪŋˌpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm tụ tập nơi tụ họp chốn gặp gỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people meet or come together.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người gặp gỡ hoặc tụ tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town square is a traditional gathering place for festivals and celebrations."

    "Quảng trường thị trấn là một địa điểm tụ tập truyền thống cho các lễ hội và kỷ niệm."

  • "This cafe is a popular gathering place for local artists."

    "Quán cà phê này là một địa điểm tụ tập nổi tiếng của các nghệ sĩ địa phương."

  • "The library has become a gathering place for students after school."

    "Thư viện đã trở thành một địa điểm tụ tập cho học sinh sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather tập hợp, tụ họp
Noun gathering sự tụ họp, cuộc họp mặt
Adjective gathered được tập hợp, được gom lại
Noun place nơi chốn, địa điểm
Verb place đặt, để
Noun placement sự sắp xếp, sự bố trí
Verb displace di dời, thay thế
Noun replacement sự thay thế, người/vật thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian
Ancient Greek
plateia
Latin
platea
Old French
place
Middle English
gatheren & place
Modern English
gathering place

Nguồn gốc của 'gathering place'

Cụm từ 'gathering place' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'gathering' (sự tụ họp) và 'place' (nơi chốn). Từ 'gather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian' mang ý nghĩa 'tụ tập, kết hợp lại'. Còn 'place' thì lại đến từ tiếng Pháp cổ 'place', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'platea' (nghĩa là 'đường phố rộng, quảng trường'). Khi ghép lại, 'gathering place' mô tả một cách trực quan một không gian nơi mọi người thường xuyên gặp gỡ và tụ họp.

Usage Note

Cụm từ 'gathering place' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm công cộng hoặc tư nhân được thiết kế hoặc sử dụng thường xuyên cho các cuộc gặp gỡ xã hội, hội họp, hoặc các sự kiện. Nó mang ý nghĩa về sự kết nối và tương tác giữa mọi người. So với 'meeting place', 'gathering place' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động giải trí, thư giãn, không chỉ đơn thuần là các cuộc họp mang tính công việc.

Prepositions

at in near

At: Sử dụng khi nói về một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'The park is a popular gathering place at weekends.' (Công viên là một địa điểm tụ tập phổ biến vào cuối tuần.)
In: Sử dụng khi nói về một khu vực rộng lớn hơn hoặc một tòa nhà, ví dụ: 'The community center is the main gathering place in the neighborhood.' (Trung tâm cộng đồng là địa điểm tụ tập chính trong khu phố.)
Near: Sử dụng khi nói về một địa điểm ở gần, ví dụ: 'There's a coffee shop near the university that's a popular gathering place for students.' (Có một quán cà phê gần trường đại học là địa điểm tụ tập phổ biến của sinh viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gathering place
  • popular a popular gathering place
    (một địa điểm tụ họp phổ biến)
  • central a central gathering place
    (một địa điểm tụ họp trung tâm)
  • sacred a sacred gathering place
    (một địa điểm tụ họp linh thiêng)
  • traditional a traditional gathering place
    (một địa điểm tụ họp truyền thống)
  • bustling a bustling gathering place
    (một địa điểm tụ họp nhộn nhịp)
  • communal a communal gathering place
    (một địa điểm tụ họp cộng đồng)
Verb + gathering place
  • serve as serve as a gathering place
    (đóng vai trò là một địa điểm tụ họp)
  • become become a gathering place
    (trở thành một địa điểm tụ họp)
  • establish establish a gathering place
    (thiết lập một địa điểm tụ họp)
  • create create a gathering place
    (tạo ra một địa điểm tụ họp)
Noun + gathering place (descriptive)
  • community a community gathering place
    (một địa điểm tụ họp của cộng đồng)
  • family a family gathering place
    (một địa điểm tụ họp gia đình)
  • public a public gathering place
    (một địa điểm tụ họp công cộng)

Idioms

  • A central gathering place

    Một địa điểm tụ họp trung tâm, nơi mọi người thường xuyên đến

    "The town square used to be a central gathering place for residents."

    (Quảng trường thị trấn từng là một địa điểm tụ họp trung tâm cho cư dân.)

  • To serve as a gathering place

    Đóng vai trò là một địa điểm tụ họp, chức năng của một nơi

    "The local café serves as a gathering place for artists and writers."

    (Quán cà phê địa phương đóng vai trò là nơi tụ họp cho các nghệ sĩ và nhà văn.)

  • To become a gathering place for...

    Trở thành một địa điểm tụ họp cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể

    "The park has become a gathering place for joggers and dog walkers every morning."

    (Công viên đã trở thành nơi tụ họp cho những người chạy bộ và dắt chó đi dạo vào mỗi buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gathering place

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người gặp gỡ hoặc tụ tập.

"The town square is a traditional gathering place for festivals and celebrations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students have free time, the library is their gathering place.
Nếu học sinh có thời gian rảnh, thư viện là nơi tụ tập của chúng.
Phủ định
When the weather is bad, the park is not a gathering place for many people.
Khi thời tiết xấu, công viên không phải là nơi tụ tập của nhiều người.
Nghi vấn
If there's a protest, is the town square the main gathering place?
Nếu có một cuộc biểu tình, quảng trường thị trấn có phải là nơi tụ tập chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gathering place".

Vai trò của Quảng trường và Trung tâm Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, các quảng trường (town squares) hay trung tâm cộng đồng (community centers) đóng vai trò quan trọng như 'gathering places'. Đây là những không gian công cộng nơi mọi người có thể gặp gỡ, trao đổi, tổ chức sự kiện, chợ phiên hay các lễ hội, thể hiện sự gắn kết và bản sắc của một cộng đồng. Chúng thường là trái tim của một thị trấn hoặc thành phố.

Tầm quan trọng của không gian xã hội

Khái niệm 'gathering place' nhấn mạnh tầm quan trọng của các không gian vật lý trong việc thúc đẩy tương tác xã hội và xây dựng cộng đồng. Từ những quán cà phê nhỏ, công viên địa phương cho đến các địa điểm lịch sử lớn, những nơi này tạo cơ hội cho con người kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và củng cố mối quan hệ, điều cần thiết cho sức khỏe xã hội và tinh thần.