melting fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình giảm mỡ cơ thể, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn kiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been melting fat with her new workout routine."
"Cô ấy đã giảm mỡ với chế độ tập luyện mới của mình."
-
"This new supplement claims to help with melting fat."
"Thực phẩm bổ sung mới này tuyên bố giúp giảm mỡ."
-
"A healthy diet and regular exercise are key to melting fat effectively."
"Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để giảm mỡ hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục, dinh dưỡng và giảm cân. 'Melting' ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ việc làm tan chảy hoặc giảm dần lượng mỡ thừa. Khác với 'burning fat' (đốt mỡ), 'melting fat' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ quá trình giảm cân dần dần và tự nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot melting fat (mỡ nóng chảy)
-
bubbling bubbling melting fat (mỡ đang tan chảy sủi bọt)
-
liquid liquid melting fat (mỡ lỏng đang tan chảy)
-
render render melting fat (chắt mỡ tan chảy (từ thịt))
-
collect collect melting fat (thu gom mỡ tan chảy)
-
skim skim melting fat (hớt váng mỡ tan chảy)
Idioms
-
To render (down) the fat
Lọc, chắt mỡ (bằng cách đun nóng để mỡ tan chảy ra khỏi phần thịt/thịt mỡ)
"She rendered down the bacon fat to use for cooking."
(Cô ấy chắt mỡ thịt ba chỉ để dùng nấu ăn.)
-
Watching the fat melt away
Xem mỡ tan chảy (nghĩa đen trong nấu ăn hoặc ẩn dụ cho việc giảm cân)
"You can see the butter melting away in the hot pan."
(Bạn có thể thấy bơ đang tan chảy trong chảo nóng.)
-
Burn off the melting fat
Đốt cháy lượng mỡ thừa đang tích tụ (qua tập luyện)
"He went for a long run to burn off the melting fat after the holiday."
(Anh ấy chạy bộ đường dài để đốt cháy mỡ thừa sau kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melting fat
Động từ + Danh từQuá trình giảm mỡ cơ thể, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn kiêng.
"She's been melting fat with her new workout routine."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exercise melts fat effectively. |
Bài tập thể dục làm tan mỡ hiệu quả. |
| Phủ định | This diet does not melt fat quickly. |
Chế độ ăn kiêng này không làm tan mỡ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Does the sauna melt fat? |
Phòng xông hơi có làm tan mỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting fat".
