(Top Banner Ad)
melting fat
B1
Động từ + Danh từ B1 Sức khỏe và Thể hình

melting fat

UK: /ˈmeltɪŋ fæt/ • US: /ˈmɛltɪŋ fæt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm mỡ đốt mỡ làm tan mỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing body fat, often through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm mỡ cơ thể, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn kiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been melting fat with her new workout routine."

    "Cô ấy đã giảm mỡ với chế độ tập luyện mới của mình."

  • "This new supplement claims to help with melting fat."

    "Thực phẩm bổ sung mới này tuyên bố giúp giảm mỡ."

  • "A healthy diet and regular exercise are key to melting fat effectively."

    "Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để giảm mỡ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Verb fatten vỗ béo, làm béo
Adjective fatty chứa nhiều mỡ, béo
Noun fattiness tình trạng béo, mỡ màng
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Adjective melted đã tan chảy

Synonyms

burning fat (đốt mỡ)losing weight (giảm cân)

Antonyms

gaining fat (tăng mỡ)bulking up (tăng cân)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
meltan
Middle English
melten
Modern English
melt
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
Middle English
fat
Modern English
fat

Nguồn gốc miêu tả

Cụm từ 'melting fat' (mỡ đang tan chảy) có nguồn gốc trực tiếp từ nghĩa đen của hai từ cấu thành. 'Melt' (tan chảy) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'meltan', có nghĩa là làm lỏng ra, hòa tan. 'Fat' (mỡ) đến từ tiếng Anh cổ 'fætt', chỉ trạng thái béo tốt, đầy đặn. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả hành động mỡ chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ, thường được dùng trong nấu ăn hoặc y học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục, dinh dưỡng và giảm cân. 'Melting' ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ việc làm tan chảy hoặc giảm dần lượng mỡ thừa. Khác với 'burning fat' (đốt mỡ), 'melting fat' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ quá trình giảm cân dần dần và tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melting fat
  • hot hot melting fat
    (mỡ nóng chảy)
  • bubbling bubbling melting fat
    (mỡ đang tan chảy sủi bọt)
  • liquid liquid melting fat
    (mỡ lỏng đang tan chảy)
Verb + melting fat
  • render render melting fat
    (chắt mỡ tan chảy (từ thịt))
  • collect collect melting fat
    (thu gom mỡ tan chảy)
  • skim skim melting fat
    (hớt váng mỡ tan chảy)

Idioms

  • To render (down) the fat

    Lọc, chắt mỡ (bằng cách đun nóng để mỡ tan chảy ra khỏi phần thịt/thịt mỡ)

    "She rendered down the bacon fat to use for cooking."

    (Cô ấy chắt mỡ thịt ba chỉ để dùng nấu ăn.)

  • Watching the fat melt away

    Xem mỡ tan chảy (nghĩa đen trong nấu ăn hoặc ẩn dụ cho việc giảm cân)

    "You can see the butter melting away in the hot pan."

    (Bạn có thể thấy bơ đang tan chảy trong chảo nóng.)

  • Burn off the melting fat

    Đốt cháy lượng mỡ thừa đang tích tụ (qua tập luyện)

    "He went for a long run to burn off the melting fat after the holiday."

    (Anh ấy chạy bộ đường dài để đốt cháy mỡ thừa sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melting fat

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm mỡ cơ thể, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn kiêng.

"She's been melting fat with her new workout routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exercise melts fat effectively.
Bài tập thể dục làm tan mỡ hiệu quả.
Phủ định
This diet does not melt fat quickly.
Chế độ ăn kiêng này không làm tan mỡ nhanh chóng.
Nghi vấn
Does the sauna melt fat?
Phòng xông hơi có làm tan mỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting fat".

Vai trò trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, việc 'rendering fat' (chắt mỡ) là một kỹ thuật quan trọng. Mỡ từ thịt lợn (lard), thịt bò (tallow) hoặc thịt xông khói thường được đun chảy để tạo ra chất béo lỏng dùng để chiên, xào, hoặc làm bánh, mang lại hương vị đặc trưng và độ giòn cho món ăn. Mỡ tan chảy cũng được dùng để bảo quản thực phẩm.

Liên quan đến sức khỏe và giảm cân

Khái niệm 'melting fat' còn được dùng ẩn dụ trong bối cảnh sức khỏe và tập luyện, ám chỉ quá trình giảm mỡ trong cơ thể. Nhiều phương pháp ăn kiêng, bài tập thể dục được quảng cáo là có thể 'đốt cháy' hoặc 'làm tan chảy mỡ' để đạt được vóc dáng mong muốn. Đây là một mục tiêu phổ biến trong văn hóa giảm cân hiện đại.