(Top Banner Ad)
losing weight
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Sức khỏe & Thể chất

losing weight

UK: /ˈluːzɪŋ weɪt/ • US: /ˈluːzɪŋ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân xuống cân làm ốm bớt giảm béo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing one's body weight.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm cân, làm cho cân nặng cơ thể giảm xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is losing weight by eating healthy and exercising regularly."

    "Cô ấy đang giảm cân bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."

  • "I'm trying to lose weight for my wedding."

    "Tôi đang cố gắng giảm cân cho đám cưới của mình."

  • "He lost a lot of weight after starting his new diet."

    "Anh ấy đã giảm rất nhiều cân sau khi bắt đầu chế độ ăn kiêng mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, làm mất
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Adjective lost Bị mất, lạc
Noun weight Cân nặng, trọng lượng
Verb weigh Cân (nặng), có trọng lượng
Adjective weighty Nặng nề, quan trọng
Adjective overweight Thừa cân
Adjective underweight Thiếu cân

Synonyms

slimming down (giảm cân, thon thả hơn)dropping pounds (giảm cân (mất cân))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu- ('to cut off, sever')
Proto-Germanic
*lusōną ('to perish, be lost')
Old English
losian ('to perish, become lost')
Proto-Indo-European
*wegh- ('to move, transport')
Proto-Germanic
*wihti- ('weight, thing')
Old English
wiht ('a unit of measure, importance, weight')
Modern English
lose + weight (phrase meaning 'to reduce one's body mass')

Nguồn gốc của 'Lose' (Mất)

Từ 'lose' (mất) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Ấn-Âu '*leu-' có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'chia lìa'. Qua tiếng Proto-Germanic '*lusōną' ('bị tiêu diệt, bị mất') và tiếng Anh cổ 'losian', nó phát triển thành ý nghĩa 'không còn sở hữu' hoặc 'giảm đi'. Khi nói 'losing weight', từ 'lose' mang hàm ý giảm bớt số lượng cân nặng.

Nguồn gốc của 'Weight' (Cân nặng)

Từ 'weight' (cân nặng) có nguồn gốc từ gốc Proto-Ấn-Âu '*wegh-', mang nghĩa 'di chuyển' hoặc 'vận chuyển'. Nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*wihti-' (chỉ 'cân nặng' hoặc 'vật gì đó') và sau đó là tiếng Anh cổ 'wiht', có nghĩa là 'một đơn vị đo lường' hoặc 'tầm quan trọng'. Trong cụm 'losing weight', 'weight' chỉ khối lượng cơ thể của một người.

Usage Note

Cụm động từ "losing weight" thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động giảm cân thông qua chế độ ăn uống, tập luyện hoặc kết hợp cả hai. Khác với "weight loss" (sự giảm cân) là một danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + losing weight
  • start start losing weight
    (Bắt đầu giảm cân)
  • struggle with struggle with losing weight
    (Vật lộn với việc giảm cân)
  • aim for aim for losing weight
    (Nhắm đến mục tiêu giảm cân)
  • focus on focus on losing weight
    (Tập trung vào việc giảm cân)
Adverb + losing weight
  • rapidly rapidly losing weight
    (Giảm cân nhanh chóng)
  • slowly slowly losing weight
    (Giảm cân từ từ)
  • successfully successfully losing weight
    (Giảm cân thành công)
  • consistently consistently losing weight
    (Giảm cân đều đặn)
Noun/Prepositional Phrase + losing weight
  • journey of the journey of losing weight
    (Hành trình giảm cân)
  • tips for tips for losing weight
    (Mẹo giảm cân)
  • plan for a plan for losing weight
    (Một kế hoạch giảm cân)

Idioms

  • The struggle of losing weight is real.

    Việc giảm cân thật sự là một cuộc đấu tranh (khó khăn, thử thách).

    "After two weeks of strict diet, the struggle of losing weight is real."

    (Sau hai tuần ăn kiêng nghiêm ngặt, việc giảm cân thật sự là một cuộc đấu tranh.)

  • It's a marathon, not a sprint, when it comes to losing weight.

    Giảm cân là một cuộc chạy marathon chứ không phải chạy nước rút (ám chỉ cần kiên trì, không vội vàng).

    "Don't expect overnight results; it's a marathon, not a sprint, when it comes to losing weight."

    (Đừng mong đợi kết quả qua một đêm; giảm cân là một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút.)

  • Mind over matter when losing weight.

    Ý chí vượt lên vật chất (tinh thần quyết định kết quả) khi giảm cân.

    "Sticking to a healthy diet and exercise requires a lot of 'mind over matter when losing weight'."

    (Việc tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đòi hỏi rất nhiều 'ý chí vượt lên vật chất khi giảm cân'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing weight

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Quá trình giảm cân, làm cho cân nặng cơ thể giảm xuống.

"She is losing weight by eating healthy and exercising regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is losing weight by eating healthy foods.
Cô ấy đang giảm cân bằng cách ăn những thực phẩm lành mạnh.
Phủ định
He is not losing weight despite exercising regularly.
Anh ấy không giảm cân mặc dù tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Are you losing weight for your wedding?
Bạn có đang giảm cân cho đám cưới của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is losing weight, isn't she?
Cô ấy đang giảm cân, phải không?
Phủ định
They aren't losing weight, are they?
Họ không giảm cân, phải không?
Nghi vấn
He wasn't losing weight, was he?
Anh ấy đã không giảm cân, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was losing weight when she started exercising regularly.
Cô ấy đang giảm cân khi cô ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
I wasn't losing weight even though I was dieting.
Tôi đã không giảm cân mặc dù tôi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Were you losing weight before you joined the gym?
Bạn đã giảm cân trước khi bạn tham gia phòng tập gym phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing weight".

Văn hóa ăn kiêng và ngành công nghiệp giảm cân

Ở các nước phương Tây, việc giảm cân thường được thúc đẩy bởi một nền văn hóa ăn kiêng mạnh mẽ và một ngành công nghiệp giảm cân khổng lồ, bao gồm các sản phẩm, dịch vụ và chương trình ăn kiêng trị giá hàng tỷ đô la. Áp lực xã hội về hình ảnh cơ thể 'lý tưởng' cũng góp phần lớn vào sự phổ biến của việc giảm cân.

Giảm cân như một Nghị quyết Năm mới

Giảm cân là một trong những Nghị quyết Năm mới phổ biến nhất ở nhiều quốc gia phương Tây. Hàng triệu người đặt mục tiêu giảm cân vào đầu mỗi năm, phản ánh mong muốn cải thiện sức khỏe hoặc ngoại hình sau kỳ nghỉ lễ. Tuy nhiên, việc duy trì mục tiêu này thường là một thách thức.