(Top Banner Ad)
menstrual pad
B1
danh từ B1 Sức khỏe sinh sản

menstrual pad

UK: /ˈmɛnstrʊəl pæd/ • US: /ˈmɛnstruəl pæd/

Nghĩa tiếng Việt

băng vệ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An absorbent item worn by a woman during menstruation to absorb the menstrual flow.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm thấm hút được phụ nữ sử dụng trong kỳ kinh nguyệt để thấm hút máu kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She changed her menstrual pad every few hours."

    "Cô ấy thay băng vệ sinh cứ sau vài giờ."

  • "The store sells a variety of menstrual pads."

    "Cửa hàng bán nhiều loại băng vệ sinh."

  • "Using a menstrual pad is a common way to manage menstruation."

    "Sử dụng băng vệ sinh là một cách phổ biến để kiểm soát kinh nguyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menstruation sự có kinh nguyệt, kinh nguyệt
Verb menstruate có kinh nguyệt
Adjective menstrual thuộc về kinh nguyệt
Noun pad miếng đệm, miếng lót (trong ngữ cảnh chung); băng vệ sinh (khi nói tắt)
Verb pad đệm, lót
Adjective padded được đệm, có lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁- (to measure, month)
Latin
mensis (month)
Latin
menstrualis (monthly, of menstruation)
English
menstrual (from 17th century)
Proto-Germanic
*paddō (a cushion, sole of the foot)
Middle English
padde (a bundle of straw, a soft cushion)
English
pad (from 16th century, referring to soft material)

Nguồn gốc của 'Menstrual Pad'

Từ 'menstrual pad' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 để chỉ sản phẩm vệ sinh phụ nữ. Thành phần 'menstrual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensis' (tháng), phản ánh chu kỳ sinh học hàng tháng. Thành phần 'pad' có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là một miếng đệm hoặc vật liệu mềm dùng để lót. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng chức năng và mục đích sử dụng của sản phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'menstrual pad' thường được sử dụng một cách trang trọng và phổ biến. Các từ đồng nghĩa khác có thể bao gồm 'sanitary pad', 'sanitary napkin' nhưng 'menstrual pad' nhấn mạnh chức năng liên quan đến kinh nguyệt hơn. Cần phân biệt với 'incontinence pad', dùng cho người bị tiểu không tự chủ.

Prepositions

with

Người ta có thể nói "a menstrual pad with wings" (băng vệ sinh có cánh) để chỉ loại băng vệ sinh có phần mở rộng để cố định vào quần lót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menstrual pad
  • disposable disposable menstrual pad
    (băng vệ sinh dùng một lần)
  • reusable reusable menstrual pad
    (băng vệ sinh dùng nhiều lần)
  • sanitary sanitary menstrual pad
    (băng vệ sinh (từ đồng nghĩa, thường dùng tắt là 'sanitary pad'))
  • maxi maxi menstrual pad
    (băng vệ sinh loại dày/lớn)
  • ultra-thin ultra-thin menstrual pad
    (băng vệ sinh siêu mỏng)
  • winged winged menstrual pad
    (băng vệ sinh có cánh)
Verb + menstrual pad
  • change change a menstrual pad
    (thay băng vệ sinh)
  • wear wear a menstrual pad
    (dùng/đeo băng vệ sinh)
  • use use a menstrual pad
    (sử dụng băng vệ sinh)
  • dispose of dispose of a menstrual pad
    (vứt bỏ băng vệ sinh)

Idioms

  • run out of menstrual pads

    hết băng vệ sinh

    "Oh no, I've run out of menstrual pads and my period just started!"

    (Ôi không, tôi hết băng vệ sinh rồi mà kinh nguyệt vừa mới bắt đầu!)

  • keep a menstrual pad handy

    luôn có băng vệ sinh bên mình (phòng khi cần)

    "It's always a good idea to keep a menstrual pad handy in your bag, just in case."

    (Luôn mang theo băng vệ sinh bên mình trong túi là một ý hay, phòng khi cần.)

  • properly dispose of a menstrual pad

    vứt băng vệ sinh đúng cách

    "Always remember to properly dispose of a menstrual pad by wrapping it before putting it in the bin."

    (Luôn nhớ vứt băng vệ sinh đúng cách bằng cách gói lại trước khi bỏ vào thùng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menstrual pad

danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm thấm hút được phụ nữ sử dụng trong kỳ kinh nguyệt để thấm hút máu kinh.

"She changed her menstrual pad every few hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual pad".

Sự kỳ thị và Taboo về Kinh nguyệt

Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt và các sản phẩm vệ sinh như băng vệ sinh từng là chủ đề cấm kỵ và thường bị che giấu. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin và đôi khi là sự xấu hổ không đáng có ở những người có kinh nguyệt. Mãi đến gần đây, các chiến dịch nâng cao nhận thức mới giúp phá vỡ rào cản này, khuyến khích thảo luận cởi mở hơn về sức khỏe kinh nguyệt.

'Nghèo đói Kinh nguyệt' và 'Thuế Hồng'

Tình trạng 'nghèo đói kinh nguyệt' (period poverty) mô tả việc phụ nữ và trẻ em gái không có khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh thiết yếu như băng vệ sinh do chi phí cao hoặc thiếu thốn. Đây là một vấn đề xã hội toàn cầu, ảnh hưởng đến giáo dục và sức khỏe. Ngoài ra, 'thuế hồng' (pink tax) là thuật ngữ chỉ việc các sản phẩm dành cho phụ nữ, bao gồm băng vệ sinh, thường bị đánh thuế cao hơn hoặc có giá đắt hơn các sản phẩm tương tự dành cho nam giới, gây thêm gánh nặng tài chính.