(Top Banner Ad)
sanitary napkin
A2
noun A2 Vệ sinh phụ nữ

sanitary napkin

UK: /ˈsænɪtəri ˈnæpkɪn/ • US: /ˈsænɪteri ˈnæpkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

băng vệ sinh băng miếng lót vệ sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An absorbent pad worn by women during menstruation to absorb menstrual flow.

Vietnamese Meaning

Một miếng lót thấm hút được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries a sanitary napkin in her bag."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc băng vệ sinh trong túi."

  • "The advertisement shows a woman confidently using a sanitary napkin."

    "Quảng cáo cho thấy một người phụ nữ tự tin sử dụng băng vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sanitary thuộc về vệ sinh, sạch sẽ
Noun sanitation hệ thống vệ sinh, sự đảm bảo vệ sinh
Verb sanitize khử trùng, làm vệ sinh
Noun napkin khăn ăn, khăn giấy (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh phụ nữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanitas
English
sanitary
Latin
mappa
Old French
nappe
Middle English
napkin
English
sanitary napkin

Nguồn gốc của 'sanitary napkin'

Cụm từ 'sanitary napkin' là một thuật ngữ ghép, phản ánh chức năng và lịch sử ra đời của sản phẩm. Từ 'sanitary' (vệ sinh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanitas', có nghĩa là 'sức khỏe'. Từ 'napkin' (khăn ăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mappa' qua tiếng Pháp cổ 'nappe', ban đầu chỉ một mảnh vải nhỏ. Khi sản phẩm thấm hút dùng cho kinh nguyệt được thương mại hóa vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cụm từ này được dùng để nhấn mạnh tính năng vệ sinh và sự tiện lợi, thay thế các phương pháp thủ công kém vệ sinh trước đây.

Usage Note

Cụm từ 'sanitary napkin' là cách gọi phổ biến và lịch sự để chỉ băng vệ sinh. Mặc dù có nhiều loại băng vệ sinh khác nhau (có cánh, không cánh, siêu thấm,...), cụm từ này thường dùng để chỉ chung.

Prepositions

with

Thường dùng để mô tả tính năng hoặc thành phần: 'sanitary napkin with wings' (băng vệ sinh có cánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanitary napkin
  • disposable disposable sanitary napkin
    (băng vệ sinh dùng một lần)
  • absorbent absorbent sanitary napkin
    (băng vệ sinh siêu thấm)
  • fresh fresh sanitary napkin
    (băng vệ sinh mới)
Verb + sanitary napkin
  • use use a sanitary napkin
    (sử dụng băng vệ sinh)
  • change change a sanitary napkin
    (thay băng vệ sinh)
  • dispose of dispose of a sanitary napkin
    (vứt bỏ băng vệ sinh)
  • wear wear a sanitary napkin
    (đeo/dùng băng vệ sinh)
Noun + sanitary napkin
  • pack of a pack of sanitary napkins
    (một gói băng vệ sinh)
  • box of a box of sanitary napkins
    (một hộp băng vệ sinh)

Idioms

  • run out of sanitary napkins

    hết băng vệ sinh

    "I need to go to the store, I've run out of sanitary napkins."

    (Tôi cần đi cửa hàng, tôi đã hết băng vệ sinh rồi.)

  • stock up on sanitary napkins

    dự trữ băng vệ sinh

    "She always stocks up on sanitary napkins before her period starts."

    (Cô ấy luôn dự trữ băng vệ sinh trước khi kỳ kinh nguyệt bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitary napkin

noun
Lật mặt

Một miếng lót thấm hút được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút kinh nguyệt.

"She always carries a sanitary napkin in her bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a sanitary napkin, I would feel more comfortable during my period.
Nếu tôi có một băng vệ sinh, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong kỳ kinh nguyệt.
Phủ định
If I didn't have access to sanitary products, I wouldn't be able to participate in many activities.
Nếu tôi không có khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh, tôi sẽ không thể tham gia nhiều hoạt động.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you had a sanitary napkin with you?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có một băng vệ sinh bên mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitary napkin".

Sự phát triển và tác động xã hội

Sự ra đời của 'sanitary napkin' vào cuối thế kỷ 19 đã đánh dấu một bước tiến lớn trong vệ sinh cá nhân và sự giải phóng phụ nữ. Trước đó, phụ nữ thường phải tự tạo ra các vật liệu thấm hút hoặc sử dụng vải tái sử dụng, gây bất tiện và kém vệ sinh. Sản phẩm này, cùng với các từ ngữ mô tả gián tiếp như 'sanitary napkin' hay 'feminine hygiene product', cũng phản ánh một thời kỳ mà việc nói thẳng về kinh nguyệt còn là điều cấm kỵ trong xã hội phương Tây.

Thuật ngữ thay thế và vấn đề kỳ thị

Ngày nay, cụm từ 'sanitary napkin' vẫn được sử dụng rộng rãi, nhưng nhiều nơi đã chuyển sang dùng các thuật ngữ trực tiếp và ít ẩn ý hơn như 'menstrual pad' hoặc 'period pad', nhằm góp phần xóa bỏ sự kỳ thị về kinh nguyệt. Sự thay đổi trong cách gọi cho thấy những nỗ lực của xã hội hiện đại nhằm bình thường hóa và công khai hóa các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.