(Top Banner Ad)
mental exercise
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mental exercise

UK: /ˈmɛntl ˈɛksəsaɪz/ • US: /ˈmɛntl ˈɛksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện trí não rèn luyện trí tuệ hoạt động trí tuệ bài tập tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity or process undertaken to improve or maintain cognitive abilities.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc quá trình được thực hiện để cải thiện hoặc duy trì khả năng nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doing puzzles regularly is a good form of mental exercise."

    "Chơi trò chơi giải đố thường xuyên là một hình thức tập luyện trí não tốt."

  • "Reading challenging books can be a good mental exercise."

    "Đọc những cuốn sách khó có thể là một bài tập tinh thần tốt."

  • "Learning a new language provides excellent mental exercise."

    "Học một ngôn ngữ mới cung cấp một bài tập tinh thần tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về trí óc, tinh thần
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality tâm lý, lối tư duy
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện, sử dụng
Noun exerciser người tập, dụng cụ tập
Adjective exercising đang tập, mang tính rèn luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
exercere
Latin
exercitium
Old French
exercice
English
exercise

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'trí óc' hoặc 'tâm trí'. Sau đó, nó phát triển thành 'mentalis', tức là 'thuộc về trí óc'. Đến thế kỷ 14, từ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến tư duy và trí tuệ.

Nguồn gốc của 'Exercise'

Từ 'exercise' xuất phát từ động từ Latin 'exercere', mang nghĩa 'rèn luyện', 'huấn luyện', hoặc 'làm cho vận động'. Ban đầu, nó thường ám chỉ hoạt động thể chất. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'exercitium' (sự rèn luyện, bài tập). Đến tiếng Anh, 'exercise' không chỉ giới hạn ở thể chất mà còn được dùng để chỉ việc luyện tập kỹ năng hoặc trí óc, như trong 'mental exercise'.

Usage Note

Cụm từ 'mental exercise' thường đề cập đến các hoạt động kích thích trí tuệ, chẳng hạn như giải câu đố, học kỹ năng mới, hoặc suy nghĩ về các vấn đề phức tạp. Nó khác với 'physical exercise' (tập thể dục) ở chỗ tập trung vào việc rèn luyện trí não thay vì cơ thể. 'Mental exercise' có thể giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, giải quyết vấn đề và sự sáng tạo.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập tinh thần. Ví dụ: 'Mental exercise for improving memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental exercise
  • challenging challenging mental exercise
    (bài tập trí óc đầy thử thách)
  • good good mental exercise
    (bài tập trí óc tốt)
  • regular regular mental exercise
    (bài tập trí óc thường xuyên)
  • daily daily mental exercise
    (bài tập trí óc hàng ngày)
  • beneficial beneficial mental exercise
    (bài tập trí óc có lợi)
Verb + mental exercise
  • do do mental exercise
    (thực hiện bài tập trí óc)
  • get get mental exercise
    (tập luyện trí óc)
  • perform perform mental exercise
    (tiến hành bài tập trí óc)
  • engage in engage in mental exercise
    (tham gia vào bài tập trí óc)
  • provide provide mental exercise
    (cung cấp bài tập trí óc)

Idioms

  • brain teaser

    câu đố mẹo, câu hỏi hóc búa (một dạng bài tập trí óc)

    "This Sudoku puzzle is a real brain teaser, but it's great mental exercise."

    (Câu đố Sudoku này thực sự là một câu đố hóc búa, nhưng đó là một bài tập trí óc tuyệt vời.)

  • food for thought

    điều đáng suy nghĩ, chất liệu để suy ngẫm (một hình thức luyện tập trí óc)

    "Her presentation gave us a lot of food for thought regarding the project's future, which was good mental exercise."

    (Bài thuyết trình của cô ấy đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy nghĩ về tương lai của dự án, đó là một bài tập trí óc tốt.)

  • flex your mental muscles

    rèn luyện trí óc, vận dụng khả năng tư duy

    "Learning a new language is an excellent way to flex your mental muscles."

    (Học một ngôn ngữ mới là một cách tuyệt vời để rèn luyện trí óc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental exercise

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động hoặc quá trình được thực hiện để cải thiện hoặc duy trì khả năng nhận thức.

"Doing puzzles regularly is a good form of mental exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental exercise".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mental exercise' (bài tập trí óc) được coi là yếu tố quan trọng cho sự phát triển nhận thức và duy trì sức khỏe não bộ. Từ nhỏ, trẻ em được khuyến khích giải đố, chơi cờ vua, hoặc học nhạc cụ để rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo. Đối với người lớn tuổi, các hoạt động như đọc sách, học ngôn ngữ mới, hoặc chơi trò chơi trí tuệ được khuyến nghị để làm chậm quá trình suy giảm nhận thức.

Văn hóa Trò chơi Trí tuệ

Văn hóa phương Tây có một truyền thống lâu đời về các trò chơi và hoạt động được thiết kế như 'mental exercise'. Các trò chơi như cờ vua (chess), cờ caro (checkers), Sudoku, ô chữ (crossword puzzles), và các ứng dụng luyện não (brain training apps) rất phổ biến. Chúng không chỉ mang tính giải trí mà còn được xem là cách hiệu quả để giữ cho trí óc minh mẫn, cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung.