mental exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hoạt động hoặc quá trình được thực hiện để cải thiện hoặc duy trì khả năng nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doing puzzles regularly is a good form of mental exercise."
"Chơi trò chơi giải đố thường xuyên là một hình thức tập luyện trí não tốt."
-
"Reading challenging books can be a good mental exercise."
"Đọc những cuốn sách khó có thể là một bài tập tinh thần tốt."
-
"Learning a new language provides excellent mental exercise."
"Học một ngôn ngữ mới cung cấp một bài tập tinh thần tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental exercise' thường đề cập đến các hoạt động kích thích trí tuệ, chẳng hạn như giải câu đố, học kỹ năng mới, hoặc suy nghĩ về các vấn đề phức tạp. Nó khác với 'physical exercise' (tập thể dục) ở chỗ tập trung vào việc rèn luyện trí não thay vì cơ thể. 'Mental exercise' có thể giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, giải quyết vấn đề và sự sáng tạo.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập tinh thần. Ví dụ: 'Mental exercise for improving memory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging mental exercise (bài tập trí óc đầy thử thách)
-
good good mental exercise (bài tập trí óc tốt)
-
regular regular mental exercise (bài tập trí óc thường xuyên)
-
daily daily mental exercise (bài tập trí óc hàng ngày)
-
beneficial beneficial mental exercise (bài tập trí óc có lợi)
-
do do mental exercise (thực hiện bài tập trí óc)
-
get get mental exercise (tập luyện trí óc)
-
perform perform mental exercise (tiến hành bài tập trí óc)
-
engage in engage in mental exercise (tham gia vào bài tập trí óc)
-
provide provide mental exercise (cung cấp bài tập trí óc)
Idioms
-
brain teaser
câu đố mẹo, câu hỏi hóc búa (một dạng bài tập trí óc)
"This Sudoku puzzle is a real brain teaser, but it's great mental exercise."
(Câu đố Sudoku này thực sự là một câu đố hóc búa, nhưng đó là một bài tập trí óc tuyệt vời.)
-
food for thought
điều đáng suy nghĩ, chất liệu để suy ngẫm (một hình thức luyện tập trí óc)
"Her presentation gave us a lot of food for thought regarding the project's future, which was good mental exercise."
(Bài thuyết trình của cô ấy đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy nghĩ về tương lai của dự án, đó là một bài tập trí óc tốt.)
-
flex your mental muscles
rèn luyện trí óc, vận dụng khả năng tư duy
"Learning a new language is an excellent way to flex your mental muscles."
(Học một ngôn ngữ mới là một cách tuyệt vời để rèn luyện trí óc của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental exercise
Danh từMột hoạt động hoặc quá trình được thực hiện để cải thiện hoặc duy trì khả năng nhận thức.
"Doing puzzles regularly is a good form of mental exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental exercise".
