mental stagnation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of inactivity, inertia, or lack of progress or development in one's cognitive abilities or intellectual pursuits.
Vietnamese Meaning
Trạng thái trì trệ, thiếu hoạt động, hoặc thiếu tiến bộ hay phát triển trong các khả năng nhận thức hoặc các hoạt động trí tuệ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant routine at work led to mental stagnation and a feeling of being unfulfilled."
"Công việc lặp đi lặp lại liên tục tại nơi làm việc dẫn đến sự trì trệ tinh thần và cảm giác không được thỏa mãn."
-
"To overcome mental stagnation, it's important to engage in new and challenging activities."
"Để vượt qua sự trì trệ tinh thần, điều quan trọng là tham gia vào các hoạt động mới và đầy thử thách."
-
"The fear of mental stagnation motivated him to seek out new learning opportunities."
"Nỗi sợ trì trệ tinh thần đã thúc đẩy anh ấy tìm kiếm những cơ hội học tập mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người cảm thấy đầu óc mình không còn nhạy bén, sáng tạo, hoặc không có khả năng học hỏi và phát triển thêm nữa. Nó khác với sự lười biếng đơn thuần; stagnation ám chỉ một sự đình trệ thực sự, như thể dòng chảy tư duy đã ngừng lại. Nó cũng khác với 'burnout', thường liên quan đến sự kiệt sức do làm việc quá sức, trong khi 'stagnation' chỉ đơn giản là sự thiếu tiến bộ, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (thiếu kích thích, môi trường không thuận lợi,...).
Prepositions
Ví dụ: 'Mental stagnation *in* a repetitive job' (sự trì trệ tinh thần trong một công việc lặp đi lặp lại). 'Mental stagnation *of* older adults' (sự trì trệ tinh thần của người lớn tuổi). 'Stagnation *in* mental acuity' (sự trì trệ trong sự nhạy bén tinh thần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat mental stagnation (chống lại sự trì trệ tinh thần)
-
overcome overcome mental stagnation (vượt qua sự trì trệ tinh thần)
-
avoid avoid mental stagnation (tránh sự trì trệ tinh thần)
-
prevent prevent mental stagnation (ngăn ngừa sự trì trệ tinh thần)
-
break free from break free from mental stagnation (thoát khỏi sự trì trệ tinh thần)
-
deep deep mental stagnation (sự trì trệ tinh thần sâu sắc)
-
profound profound mental stagnation (sự trì trệ tinh thần sâu sắc)
-
intellectual intellectual mental stagnation (sự trì trệ tinh thần về mặt trí tuệ)
-
creative creative mental stagnation (sự trì trệ tinh thần trong sáng tạo)
-
periods of periods of mental stagnation (những giai đoạn trì trệ tinh thần)
-
risk of risk of mental stagnation (nguy cơ trì trệ tinh thần)
-
signs of signs of mental stagnation (những dấu hiệu của sự trì trệ tinh thần)
Idioms
-
fall into mental stagnation
rơi vào trạng thái trì trệ tinh thần
"If you don't continue to learn and challenge yourself, you might fall into mental stagnation."
(Nếu bạn không tiếp tục học hỏi và thử thách bản thân, bạn có thể rơi vào trạng thái trì trệ tinh thần.)
-
break the cycle of mental stagnation
phá vỡ chu kỳ trì trệ tinh thần
"Traveling to new places or trying new hobbies can help you break the cycle of mental stagnation."
(Đi du lịch đến những nơi mới hoặc thử các sở thích mới có thể giúp bạn phá vỡ chu kỳ trì trệ tinh thần.)
-
a cure for mental stagnation
một phương thuốc cho sự trì trệ tinh thần
"Reading widely and engaging in deep conversations are often considered a great cure for mental stagnation."
(Đọc sách rộng rãi và tham gia vào những cuộc trò chuyện sâu sắc thường được coi là một phương thuốc tuyệt vời cho sự trì trệ tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental stagnation
noun phraseTrạng thái trì trệ, thiếu hoạt động, hoặc thiếu tiến bộ hay phát triển trong các khả năng nhận thức hoặc các hoạt động trí tuệ của một người.
"The constant routine at work led to mental stagnation and a feeling of being unfulfilled."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental stagnation".
