(Top Banner Ad)
mental stagnation
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Phát triển cá nhân

mental stagnation

UK: /ˈmɛntl stæɡˈneɪʃən/ • US: /ˈmɛntl stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ tinh thần sự trì trệ về mặt tinh thần đình trệ trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of inactivity, inertia, or lack of progress or development in one's cognitive abilities or intellectual pursuits.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trì trệ, thiếu hoạt động, hoặc thiếu tiến bộ hay phát triển trong các khả năng nhận thức hoặc các hoạt động trí tuệ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant routine at work led to mental stagnation and a feeling of being unfulfilled."

    "Công việc lặp đi lặp lại liên tục tại nơi làm việc dẫn đến sự trì trệ tinh thần và cảm giác không được thỏa mãn."

  • "To overcome mental stagnation, it's important to engage in new and challenging activities."

    "Để vượt qua sự trì trệ tinh thần, điều quan trọng là tham gia vào các hoạt động mới và đầy thử thách."

  • "The fear of mental stagnation motivated him to seek out new learning opportunities."

    "Nỗi sợ trì trệ tinh thần đã thúc đẩy anh ấy tìm kiếm những cơ hội học tập mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, tư duy, cách suy nghĩ
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, trì trệ
Adjective stagnant ù lì, đình trệ, không phát triển

Synonyms

intellectual inertia (sự trì trệ trí tuệ)cognitive stagnation (sự trì trệ nhận thức)lack of mental stimulation (thiếu sự kích thích tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
stagnum
Italian
stagnare
French
stagner
English
stagnate
English
stagnation

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ'. Nó liên quan đến mọi thứ thuộc về tinh thần, suy nghĩ và quá trình nhận thức của con người.

Nguồn gốc của 'Stagnation'

Từ 'stagnation' (trì trệ) có gốc từ tiếng Latin 'stagnum', nghĩa là 'nước đọng' hoặc 'ao tù'. Giống như nước không chảy sẽ trở nên cũ kỹ và bẩn thỉu, 'stagnation' mang ý nghĩa sự thiếu tiến bộ, sự đình trệ, đặc biệt là trong tư duy và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người cảm thấy đầu óc mình không còn nhạy bén, sáng tạo, hoặc không có khả năng học hỏi và phát triển thêm nữa. Nó khác với sự lười biếng đơn thuần; stagnation ám chỉ một sự đình trệ thực sự, như thể dòng chảy tư duy đã ngừng lại. Nó cũng khác với 'burnout', thường liên quan đến sự kiệt sức do làm việc quá sức, trong khi 'stagnation' chỉ đơn giản là sự thiếu tiến bộ, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (thiếu kích thích, môi trường không thuận lợi,...).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Mental stagnation *in* a repetitive job' (sự trì trệ tinh thần trong một công việc lặp đi lặp lại). 'Mental stagnation *of* older adults' (sự trì trệ tinh thần của người lớn tuổi). 'Stagnation *in* mental acuity' (sự trì trệ trong sự nhạy bén tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mental stagnation
  • combat combat mental stagnation
    (chống lại sự trì trệ tinh thần)
  • overcome overcome mental stagnation
    (vượt qua sự trì trệ tinh thần)
  • avoid avoid mental stagnation
    (tránh sự trì trệ tinh thần)
  • prevent prevent mental stagnation
    (ngăn ngừa sự trì trệ tinh thần)
  • break free from break free from mental stagnation
    (thoát khỏi sự trì trệ tinh thần)
Adjective + mental stagnation
  • deep deep mental stagnation
    (sự trì trệ tinh thần sâu sắc)
  • profound profound mental stagnation
    (sự trì trệ tinh thần sâu sắc)
  • intellectual intellectual mental stagnation
    (sự trì trệ tinh thần về mặt trí tuệ)
  • creative creative mental stagnation
    (sự trì trệ tinh thần trong sáng tạo)
Noun + mental stagnation
  • periods of periods of mental stagnation
    (những giai đoạn trì trệ tinh thần)
  • risk of risk of mental stagnation
    (nguy cơ trì trệ tinh thần)
  • signs of signs of mental stagnation
    (những dấu hiệu của sự trì trệ tinh thần)

Idioms

  • fall into mental stagnation

    rơi vào trạng thái trì trệ tinh thần

    "If you don't continue to learn and challenge yourself, you might fall into mental stagnation."

    (Nếu bạn không tiếp tục học hỏi và thử thách bản thân, bạn có thể rơi vào trạng thái trì trệ tinh thần.)

  • break the cycle of mental stagnation

    phá vỡ chu kỳ trì trệ tinh thần

    "Traveling to new places or trying new hobbies can help you break the cycle of mental stagnation."

    (Đi du lịch đến những nơi mới hoặc thử các sở thích mới có thể giúp bạn phá vỡ chu kỳ trì trệ tinh thần.)

  • a cure for mental stagnation

    một phương thuốc cho sự trì trệ tinh thần

    "Reading widely and engaging in deep conversations are often considered a great cure for mental stagnation."

    (Đọc sách rộng rãi và tham gia vào những cuộc trò chuyện sâu sắc thường được coi là một phương thuốc tuyệt vời cho sự trì trệ tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental stagnation

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái trì trệ, thiếu hoạt động, hoặc thiếu tiến bộ hay phát triển trong các khả năng nhận thức hoặc các hoạt động trí tuệ của một người.

"The constant routine at work led to mental stagnation and a feeling of being unfulfilled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental stagnation".

Học tập suốt đời

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được coi trọng như một cách để duy trì sự nhanh nhẹn của trí óc và tránh 'mental stagnation'. Người ta tin rằng việc liên tục học hỏi điều mới giúp não bộ luôn hoạt động, ngăn ngừa sự trì trệ trong tư duy và phát triển cá nhân.

Thoát khỏi Vùng An toàn (Comfort Zone)

Khái niệm 'vùng an toàn' là một ý tưởng phổ biến, mô tả trạng thái mà một người cảm thấy thoải mái và ít phải đối mặt với thử thách. Việc chỉ ở trong vùng an toàn quá lâu có thể dẫn đến 'mental stagnation' vì thiếu sự kích thích và động lực để phát triển. Do đó, việc khuyến khích 'bước ra khỏi vùng an toàn' thường được coi là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển tinh thần và cá nhân.