(Top Banner Ad)
mental rigidity
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mental rigidity

UK: /ˈmɛntl rɪˈdʒɪdəti/ • US: /ˈmɛntl rɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự cứng nhắc trong tư duy tính bảo thủ trong suy nghĩ tính thiếu linh hoạt trong suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inflexible or unable to adapt one's thoughts, beliefs, or behaviors to new information or situations.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu linh hoạt hoặc không có khả năng điều chỉnh suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi của một người đối với thông tin hoặc tình huống mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mental rigidity prevented him from considering alternative solutions to the problem."

    "Sự cứng nhắc trong suy nghĩ đã ngăn cản anh ấy xem xét các giải pháp thay thế cho vấn đề."

  • "Mental rigidity can hinder personal growth and learning."

    "Sự cứng nhắc trong suy nghĩ có thể cản trở sự phát triển cá nhân và học tập."

  • "The therapist worked with the patient to overcome their mental rigidity and develop more adaptive coping mechanisms."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với bệnh nhân để vượt qua sự cứng nhắc trong suy nghĩ của họ và phát triển các cơ chế đối phó thích nghi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí
Adjective mental thuộc về tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần
Adjective rigid cứng nhắc, cứng rắn
Noun rigidity sự cứng nhắc, sự cứng rắn
Adverb rigidly một cách cứng nhắc
Adjective rigorous nghiêm ngặt, khắt khe
Noun rigor sự nghiêm ngặt, tính khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Late Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
rigere
Latin
rigidus
Old French
rigidité
English
rigidity

Nguồn gốc của 'Mental Rigidity'

Cụm từ 'cứng nhắc tinh thần' (mental rigidity) có lịch sử hình thành từ các gốc Latin cổ đại. Từ 'mental' (tinh thần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ'. Trong khi đó, 'rigidity' (sự cứng nhắc) xuất phát từ tiếng Latin 'rigere', mang nghĩa 'cứng đờ' hoặc 'không thể uốn cong'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một tâm trí 'cứng đờ', khó thay đổi quan điểm, tư duy hoặc tiếp nhận cái mới, phản ánh chính xác bản chất của khái niệm này trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

"Mental rigidity" đề cập đến sự khó khăn trong việc thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi khi đối mặt với bằng chứng mới hoặc hoàn cảnh thay đổi. Nó có thể biểu hiện dưới dạng sự kiên trì trong những thói quen cũ, sự không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác hoặc khó khăn trong việc giải quyết vấn đề sáng tạo. Cần phân biệt với "mental flexibility" (tính linh hoạt tinh thần), khả năng dễ dàng chuyển đổi giữa các suy nghĩ và thích nghi với các tình huống mới. Trong khi "stubbornness" (sự bướng bỉnh) ám chỉ sự từ chối thay đổi do ý chí, "mental rigidity" thường liên quan đến một hạn chế nhận thức thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental rigidity
  • extreme extreme mental rigidity
    (sự cứng nhắc tinh thần cực độ)
  • intellectual intellectual mental rigidity
    (sự cứng nhắc trong tư duy)
  • stubborn stubborn mental rigidity
    (sự cứng nhắc tinh thần cố chấp)
  • cognitive cognitive mental rigidity
    (sự cứng nhắc nhận thức)
Verb + mental rigidity
  • overcome overcome mental rigidity
    (vượt qua sự cứng nhắc tinh thần)
  • break down break down mental rigidity
    (phá vỡ sự cứng nhắc tinh thần)
  • exhibit exhibit mental rigidity
    (biểu hiện sự cứng nhắc tinh thần)
  • reduce reduce mental rigidity
    (giảm bớt sự cứng nhắc tinh thần)
Other common phrases with mental rigidity
  • a sign of a sign of mental rigidity
    (một dấu hiệu của sự cứng nhắc tinh thần)
  • challenge challenge mental rigidity
    (thách thức sự cứng nhắc tinh thần)
  • due to due to mental rigidity
    (do sự cứng nhắc tinh thần)

Idioms

  • a clear sign of mental rigidity

    một dấu hiệu rõ ràng của sự cứng nhắc tinh thần

    "His refusal to consider new ideas was a clear sign of mental rigidity."

    (Việc anh ấy từ chối xem xét những ý tưởng mới là một dấu hiệu rõ ràng của sự cứng nhắc tinh thần.)

  • to break free from mental rigidity

    thoát khỏi sự cứng nhắc tinh thần

    "Engaging in diverse activities can help one break free from mental rigidity."

    (Tham gia vào các hoạt động đa dạng có thể giúp người ta thoát khỏi sự cứng nhắc tinh thần.)

  • to combat mental rigidity

    chống lại sự cứng nhắc tinh thần

    "Lifelong learning is crucial to combat mental rigidity and foster innovation."

    (Học tập suốt đời là yếu tố then chốt để chống lại sự cứng nhắc tinh thần và thúc đẩy sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental rigidity

noun
Lật mặt

Trạng thái thiếu linh hoạt hoặc không có khả năng điều chỉnh suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi của một người đối với thông tin hoặc tình huống mới.

"His mental rigidity prevented him from considering alternative solutions to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental rigidity".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học, khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) của Carol Dweck đối lập hoàn toàn với 'mental rigidity'. Tư duy phát triển khuyến khích con người tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi, thay vì bị cố định. Ngược lại, 'mental rigidity' thường gắn liền với 'fixed mindset' (tư duy cố định), nơi mọi người tin rằng khả năng của họ là bẩm sinh và không thể thay đổi, dẫn đến việc ngại thử thách và khó chấp nhận thất bại.

Sự thích nghi và đổi mới

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh, 'mental rigidity' thường bị coi là một trở ngại lớn. Khả năng thích nghi, linh hoạt và đổi mới được đánh giá cao, trong khi sự cứng nhắc tinh thần có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội, khó khăn trong việc giải quyết vấn đề phức tạp và chậm tiến bộ. Nhiều công ty và tổ chức thúc đẩy văn hóa 'học hỏi liên tục' để chống lại sự cứng nhắc này.