(Top Banner Ad)
messed up
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Chung

messed up

UK: /ˈmɛst ʌp/ • US: /ˈmɛst ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm rối tung sai sót hỏng bét xáo trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a mistake or do something wrong; to spoil something.

Vietnamese Meaning

Gây ra lỗi, làm sai điều gì đó; làm hỏng việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I completely messed up the presentation."

    "Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình."

  • "I messed up my chances of getting the job."

    "Tôi đã làm hỏng cơ hội có được công việc."

  • "The computer is all messed up."

    "Cái máy tính bị hỏng hết cả rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess mớ hỗn độn, sự bừa bộn, tình trạng khó khăn
Verb mess làm bẩn, làm lộn xộn, làm hỏng
Noun messiness tình trạng bừa bộn, sự lộn xộn
Adjective messy bừa bộn, lộn xộn, rắc rối
Adverb messily một cách bừa bộn, lộn xộn
Phrasal Verb mess around/about làm trò ngớ ngẩn, lãng phí thời gian
Phrasal Verb mess with chọc ghẹo, gây rắc rối cho, can thiệp vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus (a course at a meal)
Old French
mes (a dish, a course)
Middle English
messe (a dish of food, a meal)
English (16th C)
mess (a quantity of food, later disorder)
English (early 20th C)
mess up (phrasal verb, to spoil, to make a mess of)
English (mid-20th C)
messed up (adjective, damaged, ruined, psychologically troubled)

Nguồn gốc của 'mess' và sự phát triển của 'messed up'

Từ 'mess' ban đầu trong tiếng Latin ('missus') và tiếng Pháp cổ ('mes') có nghĩa là 'một món ăn' hoặc 'một bữa ăn'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'tình trạng lộn xộn' hoặc 'đống bừa bộn'. Cụm động từ 'mess up' (làm lộn xộn, làm hỏng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Đến giữa thế kỷ 20, 'messed up' được dùng như một tính từ để mô tả điều gì đó bị hư hại, rối loạn hoặc một người đang gặp vấn đề về tinh thần/cảm xúc.

Usage Note

Cụm động từ 'mess up' thường được dùng để diễn tả việc mắc lỗi, làm hỏng một kế hoạch, mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái không trang trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'ruin' (phá hủy) mang tính nghiêm trọng hơn, 'mess up' thường chỉ những sai sót có thể khắc phục được hoặc không gây hậu quả quá lớn. So với 'make a mistake', 'mess up' thường ám chỉ hành động vụng về hoặc thiếu cẩn trọng hơn.
Khi là tính từ, 'messed up' có thể mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể chỉ một người đang cảm thấy bối rối, lo lắng, hoặc một vật gì đó bị hỏng hóc. Sắc thái nghĩa của tính từ này thường tiêu cực và mạnh hơn so với trạng thái 'confused' (bối rối) hoặc 'broken' (hỏng).

Prepositions

with

'Mess up with' có nghĩa là can thiệp vào, làm xáo trộn hoặc làm hỏng điều gì đó một cách cố ý hoặc vô tình. Ví dụ: 'Don't mess up with my things' (Đừng động vào đồ của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + messed up
  • really really messed up
    (thực sự hỏng bét/rối loạn)
  • totally totally messed up
    (hoàn toàn hỏng bét/rối loạn)
  • badly badly messed up
    (bị hư hại nặng nề/rối loạn nghiêm trọng)
  • completely completely messed up
    (hoàn toàn bị phá hỏng/rối tung)
Verb + messed up
  • get get messed up
    (bị hỏng, gặp rắc rối, bị đánh đập, say xỉn/phê thuốc)
  • be be messed up
    (ở trong tình trạng tồi tệ, rối loạn về tinh thần/cảm xúc)
  • feel feel messed up
    (cảm thấy bối rối, rối loạn cảm xúc)
  • look look messed up
    (trông tồi tệ/xấu xí/hỏng hóc)
Noun + messed up (describing)
  • a a messed up situation
    (một tình huống tồi tệ/rắc rối)
  • a a messed up person
    (một người có vấn đề (tâm lý/đạo đức/tinh thần))
  • a a messed up life
    (một cuộc đời hỗn loạn/khó khăn)

Idioms

  • get messed up

    1. Bị thương nặng hoặc bị đánh đập. 2. Say xỉn hoặc phê thuốc.

    "He got messed up in a fight last night and had to go to the hospital."

    (Anh ấy bị thương nặng trong một trận ẩu đả tối qua và phải nhập viện.)

  • be messed up in the head

    Có vấn đề về tinh thần hoặc cảm xúc, không ổn định, suy nghĩ lệch lạc.

    "I think he's really messed up in the head after what he went through as a child."

    (Tôi nghĩ anh ấy thực sự có vấn đề về tâm lý sau những gì đã trải qua khi còn nhỏ.)

  • mess up big time

    Mắc một lỗi rất lớn, gây ra hậu quả nghiêm trọng.

    "I messed up big time on that exam and now I might fail the course."

    (Tôi đã làm hỏng bét bài kiểm tra đó và giờ có thể trượt môn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messed up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Gây ra lỗi, làm sai điều gì đó; làm hỏng việc gì đó.

"I completely messed up the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messed up".

Sự thông tục và cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ

'Messed up' là một cách diễn đạt rất thông tục và thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. Nó được dùng để mô tả một tình huống cực kỳ tồi tệ, một vật gì đó bị hỏng nặng, hoặc một người đang gặp vấn đề nghiêm trọng về tinh thần hoặc cảm xúc. Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng 'messed up' cho thấy người nói cảm thấy thất vọng, tức giận, tuyệt vọng hoặc lo lắng sâu sắc về tình hình.

Phản ánh trong văn hóa đại chúng

Cụm từ này rất phổ biến trong các bộ phim, chương trình truyền hình và bài hát phương Tây, đặc biệt là khi miêu tả các nhân vật phức tạp, các mối quan hệ rắc rối hoặc các tình huống bi kịch. Nó giúp người xem/nghe dễ dàng nhận ra và đồng cảm với sự hỗn loạn, tổn thương hoặc sự thất bại mà các nhân vật đang trải qua, thể hiện sự chân thực, đôi khi thô tục, của đời sống.