messed up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a mistake or do something wrong; to spoil something.
Vietnamese Meaning
Gây ra lỗi, làm sai điều gì đó; làm hỏng việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I completely messed up the presentation."
"Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình."
-
"I messed up my chances of getting the job."
"Tôi đã làm hỏng cơ hội có được công việc."
-
"The computer is all messed up."
"Cái máy tính bị hỏng hết cả rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mess | mớ hỗn độn, sự bừa bộn, tình trạng khó khăn |
| Verb | mess | làm bẩn, làm lộn xộn, làm hỏng |
| Noun | messiness | tình trạng bừa bộn, sự lộn xộn |
| Adjective | messy | bừa bộn, lộn xộn, rắc rối |
| Adverb | messily | một cách bừa bộn, lộn xộn |
| Phrasal Verb | mess around/about | làm trò ngớ ngẩn, lãng phí thời gian |
| Phrasal Verb | mess with | chọc ghẹo, gây rắc rối cho, can thiệp vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mess up' thường được dùng để diễn tả việc mắc lỗi, làm hỏng một kế hoạch, mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái không trang trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'ruin' (phá hủy) mang tính nghiêm trọng hơn, 'mess up' thường chỉ những sai sót có thể khắc phục được hoặc không gây hậu quả quá lớn. So với 'make a mistake', 'mess up' thường ám chỉ hành động vụng về hoặc thiếu cẩn trọng hơn.
Khi là tính từ, 'messed up' có thể mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể chỉ một người đang cảm thấy bối rối, lo lắng, hoặc một vật gì đó bị hỏng hóc. Sắc thái nghĩa của tính từ này thường tiêu cực và mạnh hơn so với trạng thái 'confused' (bối rối) hoặc 'broken' (hỏng).
Prepositions
'Mess up with' có nghĩa là can thiệp vào, làm xáo trộn hoặc làm hỏng điều gì đó một cách cố ý hoặc vô tình. Ví dụ: 'Don't mess up with my things' (Đừng động vào đồ của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really messed up (thực sự hỏng bét/rối loạn)
-
totally totally messed up (hoàn toàn hỏng bét/rối loạn)
-
badly badly messed up (bị hư hại nặng nề/rối loạn nghiêm trọng)
-
completely completely messed up (hoàn toàn bị phá hỏng/rối tung)
-
get get messed up (bị hỏng, gặp rắc rối, bị đánh đập, say xỉn/phê thuốc)
-
be be messed up (ở trong tình trạng tồi tệ, rối loạn về tinh thần/cảm xúc)
-
feel feel messed up (cảm thấy bối rối, rối loạn cảm xúc)
-
look look messed up (trông tồi tệ/xấu xí/hỏng hóc)
-
a a messed up situation (một tình huống tồi tệ/rắc rối)
-
a a messed up person (một người có vấn đề (tâm lý/đạo đức/tinh thần))
-
a a messed up life (một cuộc đời hỗn loạn/khó khăn)
Idioms
-
get messed up
1. Bị thương nặng hoặc bị đánh đập. 2. Say xỉn hoặc phê thuốc.
"He got messed up in a fight last night and had to go to the hospital."
(Anh ấy bị thương nặng trong một trận ẩu đả tối qua và phải nhập viện.)
-
be messed up in the head
Có vấn đề về tinh thần hoặc cảm xúc, không ổn định, suy nghĩ lệch lạc.
"I think he's really messed up in the head after what he went through as a child."
(Tôi nghĩ anh ấy thực sự có vấn đề về tâm lý sau những gì đã trải qua khi còn nhỏ.)
-
mess up big time
Mắc một lỗi rất lớn, gây ra hậu quả nghiêm trọng.
"I messed up big time on that exam and now I might fail the course."
(Tôi đã làm hỏng bét bài kiểm tra đó và giờ có thể trượt môn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
messed up
Động từ (phrasal verb)Gây ra lỗi, làm sai điều gì đó; làm hỏng việc gì đó.
"I completely messed up the presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messed up".
