metal frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supporting structure made of metal.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc hỗ trợ được làm bằng kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bicycle has a strong metal frame."
"Chiếc xe đạp có một khung kim loại chắc chắn."
-
"The building has a metal frame for support."
"Tòa nhà có một khung kim loại để hỗ trợ."
-
"The picture is in a metal frame."
"Bức tranh được đặt trong một khung kim loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'metal frame' thường được dùng để chỉ một khung kim loại được sử dụng để hỗ trợ hoặc bao bọc một vật thể nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng đến sản xuất. Sự khác biệt giữa 'metal frame' và các cụm từ tương tự như 'steel frame' nằm ở loại kim loại cụ thể được sử dụng. 'Steel frame' chỉ khung làm bằng thép, trong khi 'metal frame' có thể bao gồm nhiều loại kim loại khác.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ vật liệu cấu tạo: 'a frame of metal'. 'in' dùng để chỉ vị trí khung: 'the component in the metal frame'. 'around' dùng để chỉ sự bao quanh: 'a metal frame around a window'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy metal frame (khung kim loại chắc chắn)
-
lightweight metal frame (khung kim loại nhẹ)
-
rusty metal frame (khung kim loại bị gỉ)
-
build a metal frame (xây dựng một khung kim loại)
-
assemble a metal frame (lắp ráp một khung kim loại)
-
weld a metal frame (hàn một khung kim loại)
Idioms
-
within the frame
trong khuôn khổ
"The discussion needs to stay within the frame of the original proposal."
(Cuộc thảo luận cần phải nằm trong khuôn khổ của đề xuất ban đầu.)
-
frame of mind
tâm trạng, trạng thái tinh thần
"She was in a good frame of mind when she took the test."
(Cô ấy đang ở trong một tâm trạng tốt khi làm bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal frame
NounMột cấu trúc hỗ trợ được làm bằng kim loại.
"The bicycle has a strong metal frame."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy a new bed with a metal frame. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc giường mới với khung kim loại. |
| Phủ định | If the chair hadn't had a metal frame, it wouldn't have been so sturdy. |
Nếu chiếc ghế không có khung kim loại, nó đã không chắc chắn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the building had a stronger metal frame? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà có khung kim loại chắc chắn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal frame".
