(Top Banner Ad)
metal frame
B1
Noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

metal frame

UK: /ˈmetl freɪm/ • US: /ˈmetl freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung kim loại giá đỡ kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supporting structure made of metal.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hỗ trợ được làm bằng kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bicycle has a strong metal frame."

    "Chiếc xe đạp có một khung kim loại chắc chắn."

  • "The building has a metal frame for support."

    "Tòa nhà có một khung kim loại để hỗ trợ."

  • "The picture is in a metal frame."

    "Bức tranh được đặt trong một khung kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có ánh kim
Verb frame đóng khung, dựng khung
Noun framing khung, sự đóng khung

Synonyms

steel frame (khung thép)metallic structure (cấu trúc kim loại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*metal-
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Old English
frama
English
frame

Nguồn gốc của 'metal'

Từ 'metal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'metallum', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'kim loại'. Người La Mã sử dụng từ này để chỉ các vật liệu được khai thác từ lòng đất. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'frame'

Từ 'frame' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frama', có nghĩa là 'lợi ích, tiến bộ' hoặc 'cấu trúc'. Nó ám chỉ một cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'metal frame' thường được dùng để chỉ một khung kim loại được sử dụng để hỗ trợ hoặc bao bọc một vật thể nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng đến sản xuất. Sự khác biệt giữa 'metal frame' và các cụm từ tương tự như 'steel frame' nằm ở loại kim loại cụ thể được sử dụng. 'Steel frame' chỉ khung làm bằng thép, trong khi 'metal frame' có thể bao gồm nhiều loại kim loại khác.

Prepositions

of in around

‘of’ dùng để chỉ vật liệu cấu tạo: 'a frame of metal'. 'in' dùng để chỉ vị trí khung: 'the component in the metal frame'. 'around' dùng để chỉ sự bao quanh: 'a metal frame around a window'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal frame
  • sturdy metal frame
    (khung kim loại chắc chắn)
  • lightweight metal frame
    (khung kim loại nhẹ)
  • rusty metal frame
    (khung kim loại bị gỉ)
Verb + metal frame
  • build a metal frame
    (xây dựng một khung kim loại)
  • assemble a metal frame
    (lắp ráp một khung kim loại)
  • weld a metal frame
    (hàn một khung kim loại)

Idioms

  • within the frame

    trong khuôn khổ

    "The discussion needs to stay within the frame of the original proposal."

    (Cuộc thảo luận cần phải nằm trong khuôn khổ của đề xuất ban đầu.)

  • frame of mind

    tâm trạng, trạng thái tinh thần

    "She was in a good frame of mind when she took the test."

    (Cô ấy đang ở trong một tâm trạng tốt khi làm bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal frame

Noun
Lật mặt

Một cấu trúc hỗ trợ được làm bằng kim loại.

"The bicycle has a strong metal frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a new bed with a metal frame.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc giường mới với khung kim loại.
Phủ định
If the chair hadn't had a metal frame, it wouldn't have been so sturdy.
Nếu chiếc ghế không có khung kim loại, nó đã không chắc chắn đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the building had a stronger metal frame?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà có khung kim loại chắc chắn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal frame".

Ứng dụng của khung kim loại

Khung kim loại được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất ô tô, và nhiều ngành công nghiệp khác. Chúng cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc mạnh mẽ và độ bền cao.

Nghệ thuật và khung kim loại

Trong nghệ thuật, khung kim loại thường được sử dụng để trưng bày các tác phẩm điêu khắc hoặc các tác phẩm nghệ thuật đương đại. Chúng có thể mang lại một vẻ ngoài hiện đại và công nghiệp.