(Top Banner Ad)
plastic frame
A2
Danh từ ghép A2 Vật liệu, Thiết kế, Sản xuất

plastic frame

UK: /ˈplæstɪk freɪm/ • US: /ˈplæstɪk freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung nhựa gọng nhựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure made of plastic that provides support or surrounds something.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc được làm bằng nhựa, có chức năng hỗ trợ hoặc bao quanh một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was displayed in a simple plastic frame."

    "Bức tranh được trưng bày trong một chiếc khung nhựa đơn giản."

  • "She bought new glasses with a stylish plastic frame."

    "Cô ấy đã mua một cặp kính mới với một chiếc gọng nhựa phong cách."

  • "The child's drawing was proudly displayed in a colorful plastic frame."

    "Bức vẽ của đứa trẻ được trưng bày một cách tự hào trong một chiếc khung nhựa đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa, chất dẻo
Adjective plastic bằng nhựa, dẻo
Noun plasticity tính dẻo, khả năng định hình
Verb plasticize làm cho dẻo, dẻo hóa
Noun frame khung, gọng
Verb frame đóng khung, tạo khung, dàn dựng
Noun framework khuôn khổ, bộ khung
Noun framer người làm khung
Adjective unframed không có khung

Synonyms

synthetic frame (khung tổng hợp)polymer frame (khung polymer)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Thiết kế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαστικός (plastikós)
Late Latin
plasticus
English
plastic
Proto-Germanic
*framjaną
Old English
framian
Middle English
framen
English
frame

Nguồn gốc của 'plastic'

Từ 'plastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', nghĩa là 'có thể đúc, dễ uốn nắn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ khả năng định hình của vật liệu, sau này mới trở thành tên gọi cho loại vật liệu tổng hợp mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'frame'

Từ 'frame' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ (*framjaną), mang ý nghĩa 'lắp ráp, cấu trúc'. Qua tiếng Anh cổ (framian) và tiếng Anh trung đại (framen), từ này đã phát triển để chỉ 'xây dựng, sắp xếp' và sau đó là 'cấu trúc hỗ trợ' hoặc 'khung'.

Sự kết hợp của 'plastic frame'

Cụm từ 'plastic frame' là một sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt này để mô tả một khung được làm từ vật liệu nhựa. Sự phát triển và phổ biến của vật liệu nhựa vào thế kỷ 20 đã thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh như kính mắt, tranh ảnh, cửa sổ, v.v.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khung của đồ vật như kính, ảnh, cửa sổ, hoặc các thiết bị điện tử. 'Plastic' ở đây nhấn mạnh vật liệu cấu thành khung, thường là một loại polymer tổng hợp có đặc tính dẻo dai, dễ tạo hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic frame
  • strong strong plastic frame
    (khung nhựa chắc chắn)
  • lightweight lightweight plastic frame
    (khung nhựa nhẹ)
  • thick thick plastic frame
    (khung nhựa dày)
  • thin thin plastic frame
    (khung nhựa mỏng)
  • durable durable plastic frame
    (khung nhựa bền)
  • clear clear plastic frame
    (khung nhựa trong suốt)
  • black black plastic frame
    (khung nhựa màu đen)
Verb + plastic frame
  • choose choose a plastic frame
    (chọn một khung nhựa)
  • wear wear a plastic frame (for glasses)
    (đeo kính gọng nhựa)
  • fit fit a plastic frame (to a picture/window)
    (lắp khung nhựa)
  • fix fix a plastic frame
    (sửa khung nhựa)
  • break break a plastic frame
    (làm gãy khung nhựa)

Idioms

  • a pair of glasses with a plastic frame

    một cặp kính có gọng nhựa

    "She prefers a pair of glasses with a lightweight plastic frame for daily wear."

    (Cô ấy thích đeo một cặp kính gọng nhựa nhẹ để dùng hàng ngày.)

  • a picture in a plastic frame

    một bức tranh trong khung nhựa

    "He hung a small picture in a simple plastic frame on the wall."

    (Anh ấy treo một bức tranh nhỏ trong một khung nhựa đơn giản lên tường.)

  • a window with a plastic frame

    một cửa sổ có khung nhựa

    "Modern houses often feature windows with durable plastic frames."

    (Những ngôi nhà hiện đại thường có cửa sổ với khung nhựa bền chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic frame

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cấu trúc được làm bằng nhựa, có chức năng hỗ trợ hoặc bao quanh một vật gì đó.

"The painting was displayed in a simple plastic frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic frame".

Kính gọng nhựa: Xu hướng và tiện ích

Kính mắt gọng nhựa đã trở thành một xu hướng thời trang phổ biến trong nhiều thập kỷ. Chúng thường nhẹ hơn, bền hơn so với gọng kim loại và có sẵn với vô số màu sắc và kiểu dáng, cho phép người đeo thể hiện cá tính riêng. Ngoài ra, gọng nhựa cũng thường có giá thành phải chăng hơn, dễ tiếp cận với nhiều đối tượng người dùng.

Tác động môi trường của khung nhựa

Mặc dù khung nhựa mang lại nhiều tiện ích trong cuộc sống hàng ngày, nhưng việc sản xuất và thải bỏ chúng cũng góp phần vào vấn đề ô nhiễm môi trường do nhựa khó phân hủy. Hiện nay, có nhiều nỗ lực nhằm sản xuất khung nhựa tái chế hoặc từ vật liệu thân thiện môi trường hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực này.