plastic frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc được làm bằng nhựa, có chức năng hỗ trợ hoặc bao quanh một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was displayed in a simple plastic frame."
"Bức tranh được trưng bày trong một chiếc khung nhựa đơn giản."
-
"She bought new glasses with a stylish plastic frame."
"Cô ấy đã mua một cặp kính mới với một chiếc gọng nhựa phong cách."
-
"The child's drawing was proudly displayed in a colorful plastic frame."
"Bức vẽ của đứa trẻ được trưng bày một cách tự hào trong một chiếc khung nhựa đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plastic | nhựa, chất dẻo |
| Adjective | plastic | bằng nhựa, dẻo |
| Noun | plasticity | tính dẻo, khả năng định hình |
| Verb | plasticize | làm cho dẻo, dẻo hóa |
| Noun | frame | khung, gọng |
| Verb | frame | đóng khung, tạo khung, dàn dựng |
| Noun | framework | khuôn khổ, bộ khung |
| Noun | framer | người làm khung |
| Adjective | unframed | không có khung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khung của đồ vật như kính, ảnh, cửa sổ, hoặc các thiết bị điện tử. 'Plastic' ở đây nhấn mạnh vật liệu cấu thành khung, thường là một loại polymer tổng hợp có đặc tính dẻo dai, dễ tạo hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong plastic frame (khung nhựa chắc chắn)
-
lightweight lightweight plastic frame (khung nhựa nhẹ)
-
thick thick plastic frame (khung nhựa dày)
-
thin thin plastic frame (khung nhựa mỏng)
-
durable durable plastic frame (khung nhựa bền)
-
clear clear plastic frame (khung nhựa trong suốt)
-
black black plastic frame (khung nhựa màu đen)
-
choose choose a plastic frame (chọn một khung nhựa)
-
wear wear a plastic frame (for glasses) (đeo kính gọng nhựa)
-
fit fit a plastic frame (to a picture/window) (lắp khung nhựa)
-
fix fix a plastic frame (sửa khung nhựa)
-
break break a plastic frame (làm gãy khung nhựa)
Idioms
-
a pair of glasses with a plastic frame
một cặp kính có gọng nhựa
"She prefers a pair of glasses with a lightweight plastic frame for daily wear."
(Cô ấy thích đeo một cặp kính gọng nhựa nhẹ để dùng hàng ngày.)
-
a picture in a plastic frame
một bức tranh trong khung nhựa
"He hung a small picture in a simple plastic frame on the wall."
(Anh ấy treo một bức tranh nhỏ trong một khung nhựa đơn giản lên tường.)
-
a window with a plastic frame
một cửa sổ có khung nhựa
"Modern houses often feature windows with durable plastic frames."
(Những ngôi nhà hiện đại thường có cửa sổ với khung nhựa bền chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic frame
Danh từ ghépMột cấu trúc được làm bằng nhựa, có chức năng hỗ trợ hoặc bao quanh một vật gì đó.
"The painting was displayed in a simple plastic frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic frame".
