(Top Banner Ad)
meticulously prepare
C1
Adverb + Verb C1 General

meticulously prepare

UK: /məˈtɪkjələsli prɪˈpeər/ • US: /məˈtɪkjələsli prɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị một cách tỉ mỉ chuẩn bị kỹ lưỡng chuẩn bị cẩn thận đến từng chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare something with great attention to detail; to do something very carefully and precisely.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị, làm gì đó một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết; làm một việc gì đó rất cẩn thận và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She meticulously prepared the presentation, ensuring every slide was perfect."

    "Cô ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình một cách tỉ mỉ, đảm bảo mọi trang chiếu đều hoàn hảo."

  • "The chef meticulously prepared each dish, paying close attention to the presentation."

    "Đầu bếp đã tỉ mỉ chuẩn bị từng món ăn, chú ý kỹ đến cách bày biện."

  • "The lawyer meticulously prepared the case, reviewing every document carefully."

    "Luật sư đã chuẩn bị vụ kiện một cách tỉ mỉ, xem xét cẩn thận mọi tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb meticulously một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meticulosus
French
méticuleux
English
meticulous

Nguồn gốc của 'meticulous'

Từ 'meticulous' xuất phát từ tiếng Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'sợ hãi', 'rụt rè', hoặc 'cẩn thận'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nỗi sợ hãi quá mức. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang sự cẩn thận và tỉ mỉ quá mức, và cuối cùng, chỉ còn lại ý nghĩa tích cực là sự cẩn thận và tỉ mỉ.

Usage Note

The adverb "meticulously" modifies the verb "prepare," emphasizing the high degree of care and precision involved in the preparation. It suggests a focus on even the smallest details to ensure accuracy and completeness. This phrase is stronger than simply saying "prepare carefully" because it implies an almost obsessive attention to detail. Think of someone planning a surprise party and ensuring every decoration is perfect, every guest is invited, and every snack is accounted for.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meticulously prepare
  • carefully carefully meticulously prepare
    (chuẩn bị một cách cẩn thận và tỉ mỉ)
  • thoroughly thoroughly meticulously prepare
    (chuẩn bị một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ)
Verb + meticulously prepare
  • begin to begin to meticulously prepare
    (bắt đầu chuẩn bị một cách tỉ mỉ)
  • need to need to meticulously prepare
    (cần phải chuẩn bị một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • prepare meticulously

    chuẩn bị một cách tỉ mỉ, cẩn trọng

    "The lawyer prepared meticulously for the trial."

    (Luật sư đã chuẩn bị một cách tỉ mỉ cho phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meticulously prepare

Adverb + Verb
Lật mặt

Chuẩn bị, làm gì đó một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết; làm một việc gì đó rất cẩn thận và chính xác.

"She meticulously prepared the presentation, ensuring every slide was perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef meticulously prepared the dish for the discerning guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị tỉ mỉ món ăn cho những vị khách sành ăn.
Phủ định
The student did not meticulously prepare for the exam, resulting in a lower grade.
Học sinh đã không chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi, dẫn đến điểm số thấp hơn.
Nghi vấn
Did she meticulously prepare her presentation, ensuring every detail was perfect?
Cô ấy có chuẩn bị tỉ mỉ bài thuyết trình của mình không, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have meticulously prepared the dinner.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã chuẩn bị tỉ mỉ bữa tối.
Phủ định
They won't have meticulously prepared the presentation by the deadline.
Họ sẽ không chuẩn bị tỉ mỉ bài thuyết trình trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will he have meticulously prepared all the documents before the meeting?
Liệu anh ấy đã chuẩn bị tỉ mỉ tất cả các tài liệu trước cuộc họp chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's meticulously prepared presentation impressed the professor.
Bài thuyết trình được chuẩn bị tỉ mỉ của học sinh đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
The company's marketing campaign wasn't meticulously prepared, resulting in poor sales.
Chiến dịch marketing của công ty đã không được chuẩn bị tỉ mỉ, dẫn đến doanh số kém.
Nghi vấn
Was the chef's meticulously prepared meal the highlight of the evening?
Bữa ăn được chuẩn bị tỉ mỉ của đầu bếp có phải là điểm nhấn của buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulously prepare".

Sự tỉ mỉ trong văn hóa Nhật Bản

Văn hóa Nhật Bản rất coi trọng sự tỉ mỉ và hoàn hảo trong mọi việc, từ trà đạo đến nghệ thuật cắm hoa Ikebana. Điều này phản ánh một triết lý sống chú trọng đến chi tiết và sự cẩn thận.