(Top Banner Ad)
carelessly prepare
B1
Trạng từ + Động từ B1 Tổng quát

carelessly prepare

UK: /ˈkeələsli prɪˈpeə/ • US: /ˈkerləsli prɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị một cách cẩu thả chuẩn bị qua loa chuẩn bị tắc trách chuẩn bị không cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare something in a negligent or hurried manner, without attention to detail or proper procedure.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị một cái gì đó một cách cẩu thả, qua loa, không chú ý đến chi tiết hoặc quy trình phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carelessly prepared the report, resulting in several errors."

    "Anh ta chuẩn bị báo cáo một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều lỗi."

  • "The food was carelessly prepared, and it tasted awful."

    "Đồ ăn được chuẩn bị cẩu thả và có vị rất tệ."

  • "If you carelessly prepare for the exam, you will likely fail."

    "Nếu bạn chuẩn bị cho kỳ thi một cách cẩu thả, bạn có thể sẽ trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Adjective unprepared không được chuẩn bị, không sẵn sàng

Synonyms

hastily prepare (chuẩn bị vội vàng)negligently prepare (chuẩn bị một cách sơ suất)slapdash prepare (chuẩn bị qua loa)

Antonyms

Related Words

poorly execute (thực hiện kém)make mistakes (mắc lỗi)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (lo lắng, buồn phiền)
Old English
caru (sự lo lắng, quan tâm)
Latin
praeparare (chuẩn bị trước)
Old French
preparer
Middle English
careles, preparen
Modern English
carelessly prepare

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' có nguồn gốc sâu xa hơn bạn tưởng! Trong tiếng Anh cổ, 'caru' không chỉ có nghĩa là sự quan tâm, mà còn có nghĩa là 'nỗi buồn, lo lắng'. Ý tưởng là khi bạn 'quan tâm' (care for) điều gì đó, bạn đang cố gắng ngăn chặn những nỗi buồn hoặc vấn đề có thể xảy ra. Vì vậy, 'careless' (bất cẩn) có nghĩa là hành động mà không lo nghĩ đến hậu quả đáng buồn.

Nguồn gốc của 'Prepare'

Từ 'prepare' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh vay mượn từ tiếng Latin. Nó đến từ 'praeparare', ghép bởi 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'parare' (nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'). Vì vậy, 'prepare' theo nghĩa đen là 'làm cho sẵn sàng từ trước'. Rất logic, phải không?

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và trách nhiệm trong quá trình chuẩn bị. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ đến kết quả có thể không đạt yêu cầu hoặc thậm chí gây ra hậu quả xấu. Khác với 'carefully prepare' (chuẩn bị cẩn thận) vốn chú trọng đến sự tỉ mỉ và chính xác, 'carelessly prepare' lại cho thấy sự lơ là và thiếu quan tâm đến chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

carelessly prepare + [Noun]
  • a report carelessly prepare a report
    (chuẩn bị một bài báo cáo một cách cẩu thả)
  • a meal carelessly prepare a meal
    (chuẩn bị một bữa ăn một cách qua loa)
  • for an exam carelessly prepare for an exam
    (ôn thi một cách lơ là)
  • a presentation carelessly prepare a presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình một cách sơ sài)
  • the documents carelessly prepare the documents
    (chuẩn bị tài liệu một cách cẩu thả)
[Adverb] + carelessly prepare
  • hastily hastily and carelessly prepare
    (chuẩn bị một cách vội vã và cẩu thả)
  • repeatedly repeatedly carelessly prepare
    (liên tục chuẩn bị một cách cẩu thả)
  • always always carelessly prepare
    (luôn luôn chuẩn bị một cách lơ là)

Idioms

  • To carelessly prepare is to prepare to fail.

    Chuẩn bị một cách cẩu thả cũng giống như chuẩn bị cho thất bại. (Đây là một cách nói dựa trên câu 'To fail to prepare is to prepare to fail').

    "Remember class, to carelessly prepare for the final test is to prepare to fail."

    (Cả lớp hãy nhớ, ôn thi cuối kỳ một cách cẩu thả cũng giống như chuẩn bị cho thất bại.)

  • It's a recipe for disaster to carelessly prepare...

    Đó là công thức cho thảm họa khi chuẩn bị cẩu thả cho việc gì đó.

    "It's a recipe for disaster to carelessly prepare the budget for such an important project."

    (Việc chuẩn bị ngân sách một cách cẩu thả cho một dự án quan trọng như vậy chính là công thức cho một thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carelessly prepare

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Chuẩn bị một cái gì đó một cách cẩu thả, qua loa, không chú ý đến chi tiết hoặc quy trình phù hợp.

"He carelessly prepared the report, resulting in several errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carelessly prepare".

Hậu quả của việc 'Đi đường tắt' (Cutting Corners)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc chuẩn bị cẩu thả thường bị coi là 'cutting corners' (làm cho xong chuyện). Hành động này không chỉ thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và thiếu tôn trọng mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như sản phẩm kém chất lượng, tai nạn lao động, hoặc thất bại trong các kỳ thi. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá rất cao và được coi là chìa khóa dẫn đến thành công.

Ấn tượng ban đầu là tất cả (First Impressions Matter)

Việc chuẩn bị cẩu thả cho một sự kiện quan trọng như phỏng vấn xin việc hay một buổi thuyết trình có thể hủy hoại 'ấn tượng ban đầu' (first impression). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất khó thay đổi. Một bài thuyết trình được chuẩn bị sơ sài sẽ bị coi là dấu hiệu của sự thiếu năng lực và không tôn trọng khán giả, làm giảm đáng kể cơ hội thành công của bạn.