carefully prepare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something thoroughly and attentively in anticipation of a future event or situation.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị một cách cẩn thận, chu đáo và kỹ lưỡng để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team carefully prepared the presentation for the board meeting."
"Đội ngũ đã chuẩn bị cẩn thận bài thuyết trình cho cuộc họp hội đồng quản trị."
-
"She carefully prepared her speech, anticipating every possible question."
"Cô ấy đã chuẩn bị cẩn thận bài phát biểu của mình, dự đoán mọi câu hỏi có thể xảy ra."
-
"They carefully prepared the data for the experiment to ensure accuracy."
"Họ đã chuẩn bị cẩn thận dữ liệu cho thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị |
| Adjective | prepared | sẵn sàng, đã được chuẩn bị |
| Adjective | preparatory | (mang tính) chuẩn bị, sơ bộ |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, tính cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. 'Carefully' bổ nghĩa cho động từ 'prepare', làm rõ cách thức hành động. So với 'prepare' đơn thuần, 'carefully prepare' thể hiện mức độ đầu tư công sức và sự cẩn trọng cao hơn. Ví dụ, 'prepare' có thể chỉ đơn giản là thu thập thông tin, trong khi 'carefully prepare' bao gồm việc phân tích thông tin, dự đoán rủi ro và lên kế hoạch ứng phó.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự chuẩn bị. Ví dụ: 'Carefully prepare for the exam' (Chuẩn bị cẩn thận cho kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a meal carefully prepare a meal (chuẩn bị kỹ lưỡng một bữa ăn)
-
a presentation carefully prepare a presentation (chuẩn bị cẩn thận một bài thuyết trình)
-
a report carefully prepare a report (chuẩn bị cẩn thận một bản báo cáo)
-
the ground for carefully prepare the ground for something (chuẩn bị kỹ lưỡng nền tảng/cơ sở cho việc gì đó)
-
for an exam carefully prepare for an exam (chuẩn bị kỹ lưỡng cho một kỳ thi)
-
must must carefully prepare (phải chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
always always carefully prepare (luôn luôn chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
meticulously meticulously and carefully prepare (chuẩn bị một cách tỉ mỉ và cẩn thận)
-
need to need to carefully prepare (cần phải chuẩn bị một cách cẩn thận)
Idioms
-
A carefully prepared plan
Một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch trước một cách cẩn thận.
"Their success wasn't luck; it was the result of a carefully prepared plan."
(Thành công của họ không phải là may mắn; đó là kết quả của một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
-
Prepare the ground carefully for something
Chuẩn bị nền tảng/cơ sở một cách cẩn thận cho một việc gì đó. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho một sự kiện trong tương lai.
"The marketing team prepared the ground carefully for the new product launch with a series of teaser ads."
(Đội marketing đã chuẩn bị nền tảng một cách cẩn thận cho buổi ra mắt sản phẩm mới bằng một loạt quảng cáo nhá hàng.)
-
Go in with a carefully prepared statement
Tham gia một sự kiện (cuộc họp, phiên tòa, phỏng vấn) với một bài phát biểu hoặc tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ càng từ trước.
"The CEO went into the press conference with a carefully prepared statement to address the rumors."
(Vị CEO bước vào buổi họp báo với một bản tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ lưỡng để giải quyết các tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefully prepare
Adverb + VerbChuẩn bị một cách cẩn thận, chu đáo và kỹ lưỡng để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.
"The team carefully prepared the presentation for the board meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully prepare".
