(Top Banner Ad)
carefully prepare
B1
Adverb + Verb B1 Chung (General)

carefully prepare

UK: /ˈkeəfəli prɪˈpeə/ • US: /ˈkerfəli prɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị một cách cẩn thận chuẩn bị kỹ lưỡng soạn sửa cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something thoroughly and attentively in anticipation of a future event or situation.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị một cách cẩn thận, chu đáo và kỹ lưỡng để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team carefully prepared the presentation for the board meeting."

    "Đội ngũ đã chuẩn bị cẩn thận bài thuyết trình cho cuộc họp hội đồng quản trị."

  • "She carefully prepared her speech, anticipating every possible question."

    "Cô ấy đã chuẩn bị cẩn thận bài phát biểu của mình, dự đoán mọi câu hỏi có thể xảy ra."

  • "They carefully prepared the data for the experiment to ensure accuracy."

    "Họ đã chuẩn bị cẩn thận dữ liệu cho thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Adjective prepared sẵn sàng, đã được chuẩn bị
Adjective preparatory (mang tính) chuẩn bị, sơ bộ
Adjective careful cẩn thận
Noun care sự chăm sóc, sự cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carefulness sự cẩn thận, tính cẩn thận

Synonyms

Antonyms

carelessly prepare (chuẩn bị một cách cẩu thả)haphazardly prepare (chuẩn bị một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar- (to cry out) / *pere- (to produce, procure)
Proto-Germanic / Latin
*karō (care, sorrow) / praeparāre (to make ready before)
Old English / Old French
caru (anxiety, care) / preparer
Middle English
careful / preparen
Modern English
carefully / prepare

Nguồn gốc của 'Prepare'

Từ 'prepare' (chuẩn bị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeparāre'. Từ này được ghép bởi 'prae-' có nghĩa là 'trước' và 'parāre' có nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'. Vì vậy, 'prepare' mang ý nghĩa cốt lõi là 'làm cho một thứ gì đó sẵn sàng từ trước khi cần đến'.

Nguồn gốc của 'Carefully'

Từ 'carefully' (một cách cẩn thận) xuất phát từ 'care' trong tiếng Anh cổ là 'caru', có nghĩa là 'nỗi lo lắng, phiền muộn'. Điều này cho thấy rằng khi bạn làm gì đó 'carefully', bạn chú tâm vào nó như thể bạn đang lo lắng về việc mắc sai lầm. Nó thể hiện mức độ tập trung và thận trọng cao độ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. 'Carefully' bổ nghĩa cho động từ 'prepare', làm rõ cách thức hành động. So với 'prepare' đơn thuần, 'carefully prepare' thể hiện mức độ đầu tư công sức và sự cẩn trọng cao hơn. Ví dụ, 'prepare' có thể chỉ đơn giản là thu thập thông tin, trong khi 'carefully prepare' bao gồm việc phân tích thông tin, dự đoán rủi ro và lên kế hoạch ứng phó.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự chuẩn bị. Ví dụ: 'Carefully prepare for the exam' (Chuẩn bị cẩn thận cho kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

carefully prepare + Noun
  • a meal carefully prepare a meal
    (chuẩn bị kỹ lưỡng một bữa ăn)
  • a presentation carefully prepare a presentation
    (chuẩn bị cẩn thận một bài thuyết trình)
  • a report carefully prepare a report
    (chuẩn bị cẩn thận một bản báo cáo)
  • the ground for carefully prepare the ground for something
    (chuẩn bị kỹ lưỡng nền tảng/cơ sở cho việc gì đó)
  • for an exam carefully prepare for an exam
    (chuẩn bị kỹ lưỡng cho một kỳ thi)
Adverb/Modal + carefully prepare
  • must must carefully prepare
    (phải chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • always always carefully prepare
    (luôn luôn chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • meticulously meticulously and carefully prepare
    (chuẩn bị một cách tỉ mỉ và cẩn thận)
  • need to need to carefully prepare
    (cần phải chuẩn bị một cách cẩn thận)

Idioms

  • A carefully prepared plan

    Một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch trước một cách cẩn thận.

    "Their success wasn't luck; it was the result of a carefully prepared plan."

    (Thành công của họ không phải là may mắn; đó là kết quả của một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng.)

  • Prepare the ground carefully for something

    Chuẩn bị nền tảng/cơ sở một cách cẩn thận cho một việc gì đó. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho một sự kiện trong tương lai.

    "The marketing team prepared the ground carefully for the new product launch with a series of teaser ads."

    (Đội marketing đã chuẩn bị nền tảng một cách cẩn thận cho buổi ra mắt sản phẩm mới bằng một loạt quảng cáo nhá hàng.)

  • Go in with a carefully prepared statement

    Tham gia một sự kiện (cuộc họp, phiên tòa, phỏng vấn) với một bài phát biểu hoặc tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ càng từ trước.

    "The CEO went into the press conference with a carefully prepared statement to address the rumors."

    (Vị CEO bước vào buổi họp báo với một bản tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ lưỡng để giải quyết các tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefully prepare

Adverb + Verb
Lật mặt

Chuẩn bị một cách cẩn thận, chu đáo và kỹ lưỡng để sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.

"The team carefully prepared the presentation for the board meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully prepare".

Sự chuẩn bị cho Phỏng vấn Xin việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, ứng viên được kỳ vọng sẽ 'chuẩn bị kỹ lưỡng' (carefully prepare) cho các buổi phỏng vấn. Điều này bao gồm việc nghiên cứu về công ty, chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp, và cả việc chuẩn bị câu hỏi để hỏi lại nhà tuyển dụng. Việc này thể hiện sự chuyên nghiệp và quan tâm thực sự đến công việc.

Nghệ thuật tổ chức Tiệc tối (Dinner Party)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tổ chức một bữa tiệc tối tại nhà đòi hỏi sự chuẩn bị công phu. Chủ nhà thường lên thực đơn trước nhiều ngày, cân nhắc đến các chế độ ăn kiêng của khách mời. Họ cũng 'chuẩn bị cẩn thận' cách bài trí bàn ăn và không gian để tạo ra một trải nghiệm ấm cúng, thể hiện sự tôn trọng và hiếu khách.