painstakingly prepare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you take great care and put a lot of effort into something.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực lớn vào một việc gì đó; tỉ mỉ, cẩn thận, công phu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were painstakingly prepared for the audit."
"Các tài liệu đã được chuẩn bị một cách tỉ mỉ cho cuộc kiểm toán."
-
"The artist painstakingly prepared the canvas before painting."
"Người nghệ sĩ đã tỉ mỉ chuẩn bị khung vẽ trước khi vẽ."
-
"Scientists painstakingly prepare samples for analysis."
"Các nhà khoa học tỉ mỉ chuẩn bị các mẫu để phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | nỗi đau, sự vất vả, sự khó nhọc |
| Adjective | painstaking | cần mẫn, tỉ mỉ, chịu khó |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Adjective | preparatory | dùng để chuẩn bị, mang tính chuẩn bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'painstakingly' nhấn mạnh sự cẩn trọng, kỹ lưỡng và tốn nhiều công sức trong một hành động. Nó thường được dùng để mô tả các công việc đòi hỏi độ chính xác cao hoặc có tính phức tạp.
Động từ 'prepare' có nghĩa là chuẩn bị. Khi kết hợp với trạng từ 'painstakingly', nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị được thực hiện một cách cẩn thận, kỹ lưỡng và tốn nhiều công sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a report painstakingly prepare a report (chuẩn bị một báo cáo một cách tỉ mỉ, cẩn thận)
-
a meal painstakingly prepare a meal (chuẩn bị một bữa ăn công phu, kỹ lưỡng)
-
a speech painstakingly prepare a speech (chuẩn bị một bài phát biểu rất kỹ lưỡng)
-
a plan painstakingly prepare a plan (chuẩn bị một kế hoạch chi tiết, cẩn trọng)
-
a presentation painstakingly prepare a presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình công phu)
-
begin to begin to painstakingly prepare (bắt đầu chuẩn bị một cách tỉ mỉ)
-
learn to learn to painstakingly prepare (học cách chuẩn bị một cách công phu)
-
decide to decide to painstakingly prepare (quyết định chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
for (an event) painstakingly prepare for an event (chuẩn bị kỹ lưỡng cho một sự kiện)
-
with (details) painstakingly prepare with every detail (chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết)
Idioms
-
to painstakingly prepare every detail
chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất
"She had to painstakingly prepare every detail of the wedding to ensure perfection."
(Cô ấy đã phải chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất cho đám cưới để đảm bảo sự hoàn hảo.)
-
to painstakingly prepare for success
chuẩn bị công phu để đạt được thành công
"Athletes painstakingly prepare for success in the Olympics, training for years."
(Các vận động viên chuẩn bị công phu để đạt được thành công tại Thế vận hội, luyện tập trong nhiều năm.)
-
painstakingly prepared (passive structure)
được chuẩn bị một cách tỉ mỉ/kỹ lưỡng
"The legal brief was painstakingly prepared by the team of lawyers."
(Bản tóm tắt pháp lý đã được đội ngũ luật sư chuẩn bị một cách tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
painstakingly prepare
AdverbMột cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực lớn vào một việc gì đó; tỉ mỉ, cẩn thận, công phu.
"The documents were painstakingly prepared for the audit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painstakingly prepare".
