(Top Banner Ad)
painstakingly prepare
C1
Adverb C1 Tổng quát

painstakingly prepare

UK: /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ.li/ /prɪˈpeər/ • US: /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ.li/ /prɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị một cách tỉ mỉ chuẩn bị một cách công phu chuẩn bị kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you take great care and put a lot of effort into something.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực lớn vào một việc gì đó; tỉ mỉ, cẩn thận, công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were painstakingly prepared for the audit."

    "Các tài liệu đã được chuẩn bị một cách tỉ mỉ cho cuộc kiểm toán."

  • "The artist painstakingly prepared the canvas before painting."

    "Người nghệ sĩ đã tỉ mỉ chuẩn bị khung vẽ trước khi vẽ."

  • "Scientists painstakingly prepare samples for analysis."

    "Các nhà khoa học tỉ mỉ chuẩn bị các mẫu để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự vất vả, sự khó nhọc
Adjective painstaking cần mẫn, tỉ mỉ, chịu khó
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Adjective preparatory dùng để chuẩn bị, mang tính chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena (nguồn gốc của 'pain')
Old French
peine (phát triển của 'pain')
Old English
tacan (nguồn gốc của 'taking')
English (17th C.)
painstaking (tính từ, 'chịu khó')
English (Derived)
painstakingly (phó từ, 'một cách tỉ mỉ')
Latin
praeparare (nguồn gốc của 'prepare')
Old French
preparer (phát triển của 'prepare')
Middle English
preparer (từ đó thành 'prepare' hiện đại)

Nguồn Gốc của 'Painstakingly'

Từ 'painstaking' xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh, là sự kết hợp của 'pain' (nghĩa là sự khó nhọc, nỗ lực) và 'taking' (nghĩa là chịu đựng, thực hiện). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'chịu đựng sự khó nhọc, dồn sức lực'. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ mô tả ai đó hoặc việc gì đó được thực hiện rất cẩn thận, tỉ mỉ, không ngại khó khăn. Phó từ 'painstakingly' ra đời để nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự cẩn trọng và chi tiết tối đa, như trong 'painstakingly prepare'.

Ý Nghĩa của 'Prepare'

Động từ 'prepare' có nguồn gốc từ 'praeparare' trong tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'prae-' (nghĩa là 'trước, trước khi') và 'parare' (nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'). Do đó, 'prepare' mang ý nghĩa cơ bản là 'làm sẵn sàng trước' hoặc 'chuẩn bị trước' cho một điều gì đó. Khi kết hợp với 'painstakingly', nó nhấn mạnh rằng việc chuẩn bị này được thực hiện không chỉ trước mà còn với sự cẩn trọng và kỹ lưỡng đến từng chi tiết.

Usage Note

Trạng từ 'painstakingly' nhấn mạnh sự cẩn trọng, kỹ lưỡng và tốn nhiều công sức trong một hành động. Nó thường được dùng để mô tả các công việc đòi hỏi độ chính xác cao hoặc có tính phức tạp.
Động từ 'prepare' có nghĩa là chuẩn bị. Khi kết hợp với trạng từ 'painstakingly', nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị được thực hiện một cách cẩn thận, kỹ lưỡng và tốn nhiều công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường được chuẩn bị tỉ mỉ
  • a report painstakingly prepare a report
    (chuẩn bị một báo cáo một cách tỉ mỉ, cẩn thận)
  • a meal painstakingly prepare a meal
    (chuẩn bị một bữa ăn công phu, kỹ lưỡng)
  • a speech painstakingly prepare a speech
    (chuẩn bị một bài phát biểu rất kỹ lưỡng)
  • a plan painstakingly prepare a plan
    (chuẩn bị một kế hoạch chi tiết, cẩn trọng)
  • a presentation painstakingly prepare a presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình công phu)
Động từ đi kèm với 'painstakingly prepare'
  • begin to begin to painstakingly prepare
    (bắt đầu chuẩn bị một cách tỉ mỉ)
  • learn to learn to painstakingly prepare
    (học cách chuẩn bị một cách công phu)
  • decide to decide to painstakingly prepare
    (quyết định chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
Cụm giới từ với 'painstakingly prepare'
  • for (an event) painstakingly prepare for an event
    (chuẩn bị kỹ lưỡng cho một sự kiện)
  • with (details) painstakingly prepare with every detail
    (chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết)

Idioms

  • to painstakingly prepare every detail

    chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất

    "She had to painstakingly prepare every detail of the wedding to ensure perfection."

    (Cô ấy đã phải chuẩn bị tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất cho đám cưới để đảm bảo sự hoàn hảo.)

  • to painstakingly prepare for success

    chuẩn bị công phu để đạt được thành công

    "Athletes painstakingly prepare for success in the Olympics, training for years."

    (Các vận động viên chuẩn bị công phu để đạt được thành công tại Thế vận hội, luyện tập trong nhiều năm.)

  • painstakingly prepared (passive structure)

    được chuẩn bị một cách tỉ mỉ/kỹ lưỡng

    "The legal brief was painstakingly prepared by the team of lawyers."

    (Bản tóm tắt pháp lý đã được đội ngũ luật sư chuẩn bị một cách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painstakingly prepare

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực lớn vào một việc gì đó; tỉ mỉ, cẩn thận, công phu.

"The documents were painstakingly prepared for the audit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painstakingly prepare".

Giá Trị của Sự Tỉ Mỉ và Chuyên Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, khoa học và kinh doanh, việc 'painstakingly prepare' (chuẩn bị tỉ mỉ) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và cam kết đạt được chất lượng tốt nhất. Một sự chuẩn bị cẩn thận không chỉ đảm bảo thành công mà còn xây dựng lòng tin và uy tín. Điều này không chỉ áp dụng cho công việc mà còn trong các sự kiện xã hội quan trọng như đám cưới hay lễ kỷ niệm.

Từ 'Thủ Công' Đến 'Chất Lượng Cao'

Khái niệm 'painstakingly prepare' có mối liên hệ sâu sắc với truyền thống thủ công (craftsmanship), nơi mà mỗi sản phẩm được tạo ra với sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết nhỏ, thường là bằng tay. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, ám chỉ rằng một công việc được chuẩn bị kỹ lưỡng thường mang lại kết quả vượt trội, đáng tin cậy và được mọi người tôn trọng vì chất lượng đỉnh cao và sự đầu tư công sức.