thoroughly prepare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a thorough manner; completely and carefully.
Vietnamese Meaning
Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn và cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She thoroughly researched the topic before writing the essay."
"Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng chủ đề trước khi viết bài luận."
-
"The team thoroughly prepared for the competition and won."
"Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc thi và giành chiến thắng."
-
"Before the interview, you should thoroughly prepare your answers."
"Trước buổi phỏng vấn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng câu trả lời của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng |
| Verb | prepare | chuẩn bị |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Thoroughly’ nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ, và chu đáo trong hành động. Nó khác với 'carefully' ở mức độ chi tiết và hoàn thiện. Ví dụ, 'carefully read' chỉ đọc cẩn thận, trong khi 'thoroughly read' ngụ ý đọc cẩn thận, xem xét mọi chi tiết và hiểu sâu sắc nội dung.
‘Prepare’ là một động từ phổ biến, có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng cho một mục đích cụ thể. Nó có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'prepare for' (chuẩn bị cho), 'prepare by' (chuẩn bị bằng cách), 'prepare with' (chuẩn bị với).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to Need to thoroughly prepare (Cần phải chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
Must Must thoroughly prepare (Phải chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
Carefully Carefully thoroughly prepare (Cẩn thận chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
Help Help thoroughly prepare (Giúp chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
-
Ensure Ensure thoroughly prepare (Đảm bảo chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
Idioms
-
Fail to prepare, prepare to fail
Nếu không chuẩn bị, hãy chuẩn bị cho thất bại
"He didn't study for the exam. Fail to prepare, prepare to fail."
(Anh ấy đã không học cho kỳ thi. Nếu không chuẩn bị, hãy chuẩn bị cho thất bại.)
-
Be prepared
Hãy chuẩn bị sẵn sàng
"The scouts always say, 'Be prepared'."
(Hướng đạo sinh luôn nói, 'Hãy chuẩn bị sẵn sàng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoroughly prepare
Adverb (Thoroughly)Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn và cẩn thận.
"She thoroughly researched the topic before writing the essay."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you thoroughly prepare for the interview, you will likely get the job. |
Nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc phỏng vấn, bạn có thể sẽ nhận được công việc. |
| Phủ định | If he doesn't prepare thoroughly, he won't pass the exam. |
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will she succeed if she prepares thoroughly? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly prepare".
