(Top Banner Ad)
thoroughly prepare
B2
Adverb (Thoroughly) B2 General

thoroughly prepare

UK: /ˈθʌr.əl.i prɪˈpeər/ • US: /ˈθɝː.əl.i prɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị một cách kỹ lưỡng chuẩn bị một cách chu đáo soạn thảo kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough manner; completely and carefully.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She thoroughly researched the topic before writing the essay."

    "Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng chủ đề trước khi viết bài luận."

  • "The team thoroughly prepared for the competition and won."

    "Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc thi và giành chiến thắng."

  • "Before the interview, you should thoroughly prepare your answers."

    "Trước buổi phỏng vấn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng câu trả lời của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

poorly prepare (chuẩn bị sơ sài)negligently prepare (chuẩn bị cẩu thả)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
thoroughly
English
prepare

Nguồn gốc của 'Thoroughly'

Từ 'thoroughly' bắt nguồn từ 'thorough', có nghĩa là hoàn toàn, kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và cẩn thận trong một hành động. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'một cách kỹ lưỡng'.

Nguồn gốc của 'Prepare'

Từ 'prepare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare', có nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'. Nó ám chỉ việc chuẩn bị trước cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'chuẩn bị'.

Usage Note

‘Thoroughly’ nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ, và chu đáo trong hành động. Nó khác với 'carefully' ở mức độ chi tiết và hoàn thiện. Ví dụ, 'carefully read' chỉ đọc cẩn thận, trong khi 'thoroughly read' ngụ ý đọc cẩn thận, xem xét mọi chi tiết và hiểu sâu sắc nội dung.
‘Prepare’ là một động từ phổ biến, có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng cho một mục đích cụ thể. Nó có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'prepare for' (chuẩn bị cho), 'prepare by' (chuẩn bị bằng cách), 'prepare with' (chuẩn bị với).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thoroughly prepare
  • Need to Need to thoroughly prepare
    (Cần phải chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
  • Must Must thoroughly prepare
    (Phải chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
  • Carefully Carefully thoroughly prepare
    (Cẩn thận chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
Verb + thoroughly prepare
  • Help Help thoroughly prepare
    (Giúp chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)
  • Ensure Ensure thoroughly prepare
    (Đảm bảo chuẩn bị một cách kỹ lưỡng)

Idioms

  • Fail to prepare, prepare to fail

    Nếu không chuẩn bị, hãy chuẩn bị cho thất bại

    "He didn't study for the exam. Fail to prepare, prepare to fail."

    (Anh ấy đã không học cho kỳ thi. Nếu không chuẩn bị, hãy chuẩn bị cho thất bại.)

  • Be prepared

    Hãy chuẩn bị sẵn sàng

    "The scouts always say, 'Be prepared'."

    (Hướng đạo sinh luôn nói, 'Hãy chuẩn bị sẵn sàng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoroughly prepare

Adverb (Thoroughly)
Lật mặt

Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn và cẩn thận.

"She thoroughly researched the topic before writing the essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you thoroughly prepare for the interview, you will likely get the job.
Nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc phỏng vấn, bạn có thể sẽ nhận được công việc.
Phủ định
If he doesn't prepare thoroughly, he won't pass the exam.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will she succeed if she prepares thoroughly?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly prepare".

Tầm quan trọng của việc chuẩn bị trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được coi trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tôn trọng đối với thời gian và nỗ lực của người khác. Ví dụ, trong kinh doanh, một bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ tạo ấn tượng tốt hơn nhiều.

Scout Motto: 'Be Prepared'

Phương châm của Hướng đạo sinh là 'Be Prepared'. Điều này có nghĩa là luôn sẵn sàng cho mọi tình huống, thể hiện tầm quan trọng của việc dự đoán và chuẩn bị cho những điều bất ngờ.