hastily prepare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare something quickly and carelessly, often resulting in mistakes or a low-quality outcome.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị một cách vội vã và cẩu thả, thường dẫn đến sai sót hoặc kết quả kém chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hastily prepared his speech, and it showed."
"Anh ta vội vã chuẩn bị bài phát biểu của mình, và điều đó đã thể hiện rõ."
-
"They hastily prepared the dinner when guests arrived unexpectedly."
"Họ vội vã chuẩn bị bữa tối khi khách đến bất ngờ."
-
"The report was hastily prepared and contained many errors."
"Bản báo cáo được chuẩn bị vội vã và chứa nhiều lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | hastily | một cách vội vàng, hấp tấp |
| Noun | haste | sự vội vàng, sự gấp rút |
| Verb | hasten | thúc giục, làm nhanh hơn |
| Adjective | hasty | vội vàng, hấp tấp |
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Noun | preparer | người chuẩn bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng và sự chuẩn bị không kỹ lưỡng. Nó khác với 'prepare quickly' (chuẩn bị nhanh chóng) ở chỗ 'hastily prepare' nhấn mạnh vào sự vội vã và thiếu chu đáo, có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Ví dụ, 'hastily prepare a presentation' (chuẩn bị vội vã một bài thuyết trình) ngụ ý rằng bài thuyết trình có thể không được tốt do thiếu sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
had to had to hastily prepare (phải vội vàng chuẩn bị)
-
was forced to was forced to hastily prepare (bị buộc phải vội vàng chuẩn bị)
-
decided to decided to hastily prepare (quyết định vội vàng chuẩn bị)
-
scrambled to scrambled to hastily prepare (vội vã xoay sở để chuẩn bị)
-
a meal hastily prepare a meal (vội vàng chuẩn bị một bữa ăn)
-
a report hastily prepare a report (vội vàng chuẩn bị một báo cáo)
-
an excuse hastily prepare an excuse (vội vàng chuẩn bị một lời bào chữa/cái cớ)
-
a defence hastily prepare a defence (vội vàng chuẩn bị một lời tự bào chữa/phòng thủ)
-
a plan hastily prepare a plan (vội vàng chuẩn bị một kế hoạch)
Idioms
-
throw together
làm/chuẩn bị một cách nhanh chóng và qua loa
"We had to throw together a quick dinner because guests arrived unexpectedly."
(Chúng tôi phải vội vàng chuẩn bị một bữa tối nhanh gọn vì khách đến bất ngờ.)
-
cut corners
làm tắt, làm qua loa để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc (thường làm giảm chất lượng)
"You can't cut corners when preparing for an important exam."
(Bạn không thể làm qua loa khi chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.)
-
wing it
ứng biến, làm mà không có sự chuẩn bị trước
"I didn't have time to rehearse, so I just had to wing it during the presentation."
(Tôi không có thời gian tập dượt nên đành phải ứng biến trong buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hastily prepare
Cụm động từChuẩn bị một cách vội vã và cẩu thả, thường dẫn đến sai sót hoặc kết quả kém chất lượng.
"He hastily prepared his speech, and it showed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastily prepare".
