(Top Banner Ad)
microaggression
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Political Science

microaggression

UK: /ˌmaɪkrəʊəˈɡreʃən/ • US: /ˌmaɪkroʊəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gây hấn vi mô sự công kích vi mô xúc phạm tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle but offensive comment or action directed at a member of a marginalized group that is often unintentionally or unconsciously expressed.

Vietnamese Meaning

Một bình luận hoặc hành động tinh vi nhưng gây khó chịu nhắm vào một thành viên của một nhóm bị thiệt thòi, thường được thể hiện một cách vô ý hoặc vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't realize his comment was a microaggression until it was pointed out to him."

    "Anh ấy đã không nhận ra rằng bình luận của mình là một hành vi gây hấn vi mô cho đến khi nó được chỉ ra."

  • "Asking a person of color where they are 'really' from is a common microaggression."

    "Hỏi một người da màu rằng họ 'thực sự' đến từ đâu là một hành vi gây hấn vi mô phổ biến."

  • "Microaggressions can be subtle and difficult to recognize, but they have a real impact."

    "Những hành vi gây hấn vi mô có thể rất tinh vi và khó nhận ra, nhưng chúng có tác động thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microaggression Vi xúc phạm (hành vi gây tổn thương nhỏ)
Adjective microaggressive Có tính vi xúc phạm
Noun (person) microaggressor Người thực hiện hành vi vi xúc phạm
Adverb microaggressively Một cách vi xúc phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Political Science

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Latin
aggressio
English
micro- + aggression
English
microaggression

Nguồn gốc của thuật ngữ "microaggression"

Thuật ngữ 'microaggression' (vi xúc phạm) được nhà tâm thần học người Mỹ Chester M. Pierce đưa ra lần đầu tiên vào năm 1970. Ban đầu, ông dùng nó để mô tả những lời nói hoặc hành động vô thức, nhỏ nhặt nhưng thường xuyên, thể hiện sự coi thường hoặc thù địch đối với người da đen. Ngày nay, thuật ngữ này đã được mở rộng để chỉ những hành vi tương tự nhắm vào bất kỳ nhóm thiểu số nào, dựa trên chủng tộc, giới tính, khuynh hướng tình dục, v.v.

Usage Note

Microaggressions are often ambiguous and may be dismissed as harmless remarks or actions, but they can contribute to a hostile or invalidating environment for the targeted individual. They often reflect unconscious biases and stereotypes related to race, gender, sexual orientation, religion, or other aspects of identity. The key aspect is the cumulative effect of these seemingly small slights, which can lead to significant psychological distress.

Prepositions

of against

"Microaggression of" often indicates the type or nature of the microaggression (e.g., 'microaggression of racism'). "Microaggression against" specifies the target of the microaggression (e.g., 'microaggression against women').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microaggression
  • subtle subtle microaggression
    (vi xúc phạm tinh tế)
  • unintentional unintentional microaggression
    (vi xúc phạm không cố ý)
  • racial racial microaggression
    (vi xúc phạm chủng tộc)
  • gender gender microaggression
    (vi xúc phạm giới tính)
  • everyday everyday microaggression
    (vi xúc phạm thường nhật)
Verb + microaggression
  • commit commit a microaggression
    (thực hiện một hành vi vi xúc phạm)
  • experience experience a microaggression
    (trải qua một hành vi vi xúc phạm)
  • perpetrate perpetrate a microaggression
    (gây ra một hành vi vi xúc phạm)
  • address address microaggressions
    (giải quyết các hành vi vi xúc phạm)
  • call out call out a microaggression
    (chỉ ra/vạch trần một hành vi vi xúc phạm)
  • recognize recognize microaggressions
    (nhận diện các hành vi vi xúc phạm)
Microaggression + Noun (impact, form)
  • impact impact of microaggressions
    (tác động của vi xúc phạm)
  • form a form of microaggression
    (một dạng vi xúc phạm)

Idioms

  • experience a microaggression

    Trải qua một hành vi vi xúc phạm

    "Many students from diverse backgrounds experience microaggressions daily."

    (Nhiều sinh viên từ các nền văn hóa đa dạng trải qua những hành vi vi xúc phạm hàng ngày.)

  • call out a microaggression

    Chỉ ra/Vạch trần một hành vi vi xúc phạm

    "It's important to learn how to respectfully call out a microaggression when you witness one."

    (Điều quan trọng là học cách tôn trọng chỉ ra một hành vi vi xúc phạm khi bạn chứng kiến nó.)

  • unintentional microaggression

    Vi xúc phạm không cố ý

    "Even an unintentional microaggression can cause significant harm."

    (Ngay cả một hành vi vi xúc phạm không cố ý cũng có thể gây ra tổn thương đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microaggression

noun
Lật mặt

Một bình luận hoặc hành động tinh vi nhưng gây khó chịu nhắm vào một thành viên của một nhóm bị thiệt thòi, thường được thể hiện một cách vô ý hoặc vô thức.

"He didn't realize his comment was a microaggression until it was pointed out to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acknowledging microaggression is the first step towards creating a more inclusive environment.
Thừa nhận sự tồn tại của những hành vi gây hấn vi mô là bước đầu tiên để tạo ra một môi trường hòa nhập hơn.
Phủ định
She didn't realize her comment was a microaggression until it was pointed out.
Cô ấy đã không nhận ra rằng bình luận của mình là một hành vi gây hấn vi mô cho đến khi nó được chỉ ra.
Nghi vấn
What constitutes a microaggression in intercultural communication?
Điều gì cấu thành một hành vi gây hấn vi mô trong giao tiếp đa văn hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microaggression".

Ý định và Tác động

Một điểm quan trọng trong khái niệm 'microaggression' là sự khác biệt giữa 'ý định' và 'tác động'. Người thực hiện hành vi vi xúc phạm có thể không hề có ý xấu hay cố ý xúc phạm, nhưng lời nói hoặc hành động của họ vẫn có thể gây ra tổn thương, sự khó chịu hoặc cảm giác bị hạ thấp cho người nhận, đặc biệt khi những hành vi đó diễn ra lặp đi lặp lại.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần

Mặc dù là 'nhỏ' hoặc 'tinh tế', nhưng những hành vi vi xúc phạm tích tụ theo thời gian có thể gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến sức khỏe tâm thần của người nhận. Chúng có thể dẫn đến căng thẳng mãn tính, lo âu, trầm cảm và làm suy yếu cảm giác thuộc về hoặc giá trị bản thân của một người, đặc biệt đối với các nhóm bị thiệt thòi.