(Top Banner Ad)
microsd card
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

microsd card

Nghĩa tiếng Việt

thẻ nhớ microsd thẻ nhớ điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small flash memory card, typically used in mobile devices such as smartphones and digital cameras.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhớ flash rất nhỏ, thường được sử dụng trong các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy ảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new microsd card for my phone because it's running out of storage space."

    "Tôi cần một thẻ microsd mới cho điện thoại của tôi vì nó sắp hết dung lượng lưu trữ."

  • "The camera saves images directly to the microsd card."

    "Máy ảnh lưu hình ảnh trực tiếp vào thẻ microsd."

  • "Make sure the microsd card is properly inserted."

    "Hãy chắc chắn rằng thẻ microsd đã được lắp đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microSD card thẻ nhớ microSD
Noun SD card thẻ nhớ SD (kích thước lớn hơn microSD)
Noun memory card thẻ nhớ (thuật ngữ chung cho các loại thẻ lưu trữ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
English
micro-
English
Secure Digital (SD)
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde
English
card
Modern English
microSD card

Nguồn gốc của "microSD card"

Thuật ngữ "microSD card" là một từ ghép hiện đại mô tả chức năng và kích thước của thiết bị. "Micro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô', chỉ kích thước cực kỳ nhỏ gọn của thẻ. "SD" là viết tắt của "Secure Digital", một tiêu chuẩn thẻ nhớ được phát triển bởi Hiệp hội SD. Cuối cùng, "card" (thẻ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "charta" (giấy, lá), chỉ hình dạng mỏng dẹt của thiết bị. Sự kết hợp này tạo nên tên gọi của một thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số nhỏ gọn, an toàn và tiện lợi.

Usage Note

Thuật ngữ 'microsd card' là một cụm danh từ cố định, chỉ một loại thẻ nhớ cụ thể. Nó nhỏ hơn thẻ SD tiêu chuẩn và thường được sử dụng để mở rộng bộ nhớ lưu trữ của thiết bị di động. Lưu ý rằng 'microSD' là viết tắt của 'micro Secure Digital'.

Prepositions

in for

Khi nói về việc sử dụng, 'in' được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'The microsd card is in the phone'). 'For' được dùng để chỉ mục đích (ví dụ: 'This microsd card is for storing photos').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microSD card
  • new a new microSD card
    (một thẻ microSD mới)
  • full a full microSD card
    (một thẻ microSD đầy)
  • high-capacity a high-capacity microSD card
    (một thẻ microSD dung lượng cao)
  • empty an empty microSD card
    (một thẻ microSD trống)
Verb + microSD card
  • insert insert a microSD card
    (gắn/lắp thẻ microSD)
  • remove remove a microSD card
    (tháo thẻ microSD)
  • format format a microSD card
    (định dạng thẻ microSD)
  • use use a microSD card
    (sử dụng thẻ microSD)
  • store (data on) store data on a microSD card
    (lưu dữ liệu vào thẻ microSD)
Noun + microSD card (as part of a compound)
  • microSD card slot microSD card slot
    (khe cắm thẻ microSD)
  • microSD card reader microSD card reader
    (đầu đọc thẻ microSD)
  • microSD card adapter microSD card adapter
    (bộ chuyển đổi thẻ microSD)

Idioms

  • insert a microSD card into a device

    gắn/lắp thẻ nhớ microSD vào một thiết bị

    "Remember to insert a microSD card into the camera before taking pictures."

    (Hãy nhớ lắp thẻ nhớ microSD vào máy ảnh trước khi chụp hình.)

  • format a microSD card

    định dạng thẻ nhớ microSD

    "You should format the microSD card before its first use to ensure compatibility."

    (Bạn nên định dạng thẻ nhớ microSD trước khi sử dụng lần đầu để đảm bảo tương thích.)

  • transfer files to/from a microSD card

    chuyển tập tin đến/từ thẻ nhớ microSD

    "I need to transfer some old photos from my phone to a microSD card to free up space."

    (Tôi cần chuyển một số ảnh cũ từ điện thoại sang thẻ nhớ microSD để giải phóng dung lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsd card

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhớ flash rất nhỏ, thường được sử dụng trong các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy ảnh kỹ thuật số.

"I need a new microsd card for my phone because it's running out of storage space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsd card".

Vai trò thiết yếu trong thiết bị di động

Thẻ nhớ microSD đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng hiện đại như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy ảnh kỹ thuật số, máy bay không người lái (drone) và bảng điều khiển trò chơi cầm tay. Nó cho phép người dùng mở rộng đáng kể dung lượng lưu trữ của thiết bị, giúp lưu trữ hàng ngàn bức ảnh, video chất lượng cao, nhạc và ứng dụng mà không lo đầy bộ nhớ trong.

Cách mạng hóa khả năng lưu trữ di động

Với kích thước cực kỳ nhỏ gọn, thường chỉ bằng móng tay út, thẻ nhớ microSD đã cách mạng hóa khả năng lưu trữ di động. Nó cho phép người dùng mang theo một lượng lớn dữ liệu cá nhân hoặc công việc một cách dễ dàng và tiện lợi trong túi áo hoặc ví, biến nó thành một biểu tượng của kỷ nguyên số, nơi dữ liệu khổng lồ có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.