(Top Banner Ad)
microsoft access
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

microsoft access

UK: /ˈmaɪkrəʊˌsɒft ˈækses/ • US: /ˈmaɪkrəˌsɑːft ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

Microsoft Access ứng dụng quản lý cơ sở dữ liệu Microsoft Access phần mềm Microsoft Access
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relational database management system (RDBMS) from Microsoft that combines the Jet Database Engine with a graphical user interface.

Vietnamese Meaning

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) từ Microsoft, kết hợp Jet Database Engine với giao diện người dùng đồ họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use Microsoft Access to manage our customer database."

    "Chúng tôi sử dụng Microsoft Access để quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng."

  • "Learning Microsoft Access can be a great asset for data management."

    "Học Microsoft Access có thể là một tài sản lớn cho việc quản lý dữ liệu."

  • "Many small businesses rely on Microsoft Access for their database needs."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào Microsoft Access cho nhu cầu cơ sở dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access Sự tiếp cận, quyền truy cập (trong Microsoft Access, chỉ việc truy cập và quản lý dữ liệu)
Verb access Truy cập, tiếp cận (dữ liệu, thông tin)
Adjective accessible Có thể truy cập được, dễ tiếp cận (ví dụ: dữ liệu dễ truy cập)
Noun accessibility Tính khả dụng, tính dễ tiếp cận (đối với phần mềm hoặc dữ liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Microsoft (1975)
Latin
accessus (a coming to, an approach)
Old French
acces
English
access (computing context)
English
Microsoft Access (1992)

Nguồn gốc tên gọi "Microsoft"

Cái tên "Microsoft" là sự kết hợp của "microcomputer" (máy vi tính) và "software" (phần mềm), do Bill Gates đặt vào năm 1975. Nó thể hiện rõ ràng mục tiêu ban đầu của công ty: phát triển phần mềm cho máy vi tính.

Ý nghĩa của "Access"

Từ "access" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiếp cận, truy cập. Trong ngữ cảnh của "Microsoft Access", nó ám chỉ khả năng người dùng có thể dễ dàng tiếp cận, quản lý và sử dụng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu mà không cần kiến thức lập trình chuyên sâu, giúp việc "truy cập" thông tin trở nên đơn giản hơn. Microsoft Access ra đời năm 1992.

Usage Note

Microsoft Access là một phần của bộ ứng dụng Microsoft Office, cho phép người dùng tạo và quản lý cơ sở dữ liệu một cách tương đối dễ dàng, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nhỏ và vừa. Nó khác với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu lớn và phức tạp hơn như Oracle hoặc SQL Server, vốn đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hơn về quản trị cơ sở dữ liệu.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', thường chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ hoặc truy cập 'in Microsoft Access'. Khi sử dụng 'with', thường chỉ sự tương tác hoặc thao tác 'with Microsoft Access', ví dụ như 'develop an application with Microsoft Access'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Microsoft Access
  • use use Microsoft Access
    (sử dụng Microsoft Access)
  • learn learn Microsoft Access
    (học Microsoft Access)
  • develop develop a database with Microsoft Access
    (phát triển cơ sở dữ liệu bằng Microsoft Access)
  • manage manage data in Microsoft Access
    (quản lý dữ liệu trong Microsoft Access)
  • create create a database in Microsoft Access
    (tạo cơ sở dữ liệu trong Microsoft Access)
Adjective + Microsoft Access
  • basic basic Microsoft Access skills
    (kỹ năng Microsoft Access cơ bản)
  • advanced advanced Microsoft Access features
    (các tính năng Microsoft Access nâng cao)
Noun + Microsoft Access
  • Microsoft Access Microsoft Access database
    (cơ sở dữ liệu Microsoft Access)
  • Microsoft Access Microsoft Access tutorial
    (hướng dẫn Microsoft Access)

Idioms

  • unlocking the potential of Microsoft Access

    khai phá tiềm năng của Microsoft Access (sử dụng tối đa các chức năng và khả năng của phần mềm này để đạt hiệu quả cao)

    "Many small businesses are interested in unlocking the potential of Microsoft Access for their data management needs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ quan tâm đến việc khai phá tiềm năng của Microsoft Access cho nhu cầu quản lý dữ liệu của họ.)

  • building solutions with Microsoft Access

    xây dựng các giải pháp bằng Microsoft Access (phát triển các ứng dụng, hệ thống hoặc công cụ cụ thể sử dụng nền tảng Microsoft Access)

    "She specializes in building solutions with Microsoft Access for inventory tracking."

    (Cô ấy chuyên về xây dựng các giải pháp bằng Microsoft Access để theo dõi hàng tồn kho.)

  • Microsoft Access backend

    phần phụ trợ Microsoft Access (Microsoft Access được sử dụng làm nơi lưu trữ dữ liệu cho một ứng dụng hoặc hệ thống khác, thường có giao diện người dùng riêng biệt)

    "We use an Excel frontend with a Microsoft Access backend for our sales data."

    (Chúng tôi sử dụng giao diện người dùng Excel với phần phụ trợ Microsoft Access cho dữ liệu bán hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsoft access

Danh từ
Lật mặt

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) từ Microsoft, kết hợp Jet Database Engine với giao diện người dùng đồ họa.

"We use Microsoft Access to manage our customer database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had learned Microsoft Access earlier; it would have saved me so much time.
Tôi ước tôi đã học Microsoft Access sớm hơn; nó đã có thể giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
If only I hadn't wasted so much time avoiding Microsoft Access; my database skills would be much better now.
Giá mà tôi đã không lãng phí quá nhiều thời gian tránh Microsoft Access; kỹ năng cơ sở dữ liệu của tôi bây giờ đã tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only I could use Microsoft Access effectively, would my job be easier?
Giá mà tôi có thể sử dụng Microsoft Access một cách hiệu quả, công việc của tôi có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft access".

Dễ tiếp cận cho người không chuyên

Microsoft Access đã giúp dân chủ hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu. Nó được thiết kế để những người không có kiến thức lập trình chuyên sâu vẫn có thể tạo và quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ một cách hiệu quả, đặc biệt trong các doanh nghiệp nhỏ và môi trường văn phòng.

Tích hợp trong Hệ sinh thái Microsoft Office

Là một phần của bộ Microsoft Office, Access được hưởng lợi từ khả năng tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác như Excel, Word và Outlook. Điều này tạo ra một hệ sinh thái làm việc thống nhất, cho phép người dùng dễ dàng trao đổi dữ liệu và tạo báo cáo tổng hợp.