(Top Banner Ad)
middle game
C1
Danh từ C1 Cờ vua

middle game

UK: /ˈmɪdl ˌɡeɪm/ • US: /ˈmɪdəl ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trung cuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of a chess game between the opening and the endgame, usually characterized by active maneuvering.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn của một ván cờ vua giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động và chiến thuật phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The middle game is where most chess games are decided."

    "Trung cuộc là giai đoạn mà hầu hết các ván cờ vua được định đoạt."

  • "He made a brilliant sacrifice in the middle game."

    "Anh ấy đã hy sinh một quân cờ xuất sắc trong trung cuộc."

  • "The middle game requires careful planning and calculation."

    "Trung cuộc đòi hỏi sự lên kế hoạch và tính toán cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle game Trung cuộc (trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến lược khác)
Noun midgame Trung cuộc (từ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh game)
Noun endgame Cờ tàn, giai đoạn cuối (trong cờ vua hoặc một quá trình nào đó)
Noun opening game Khai cuộc, giai đoạn mở đầu
Adjective middle Ở giữa, trung tâm
Noun game Trò chơi, ván đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midjlaz
Old English
middel
Proto-Germanic
*gamnā
Old English
gamen
English
middle game

Nguồn gốc của "middle game"

Thuật ngữ "middle game" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp "middle" (giữa) và "game" (ván đấu, trò chơi). Nó chủ yếu được phổ biến trong ngữ cảnh cờ vua để chỉ giai đoạn giữa của ván đấu, sau khai cuộc (opening game) và trước tàn cuộc (endgame). Đây là giai đoạn phức tạp và chiến lược nhất, nơi người chơi phải vận dụng tối đa tư duy chiến thuật và kế hoạch dài hạn để chiếm ưu thế.

Usage Note

Middle game là giai đoạn mà thế trận đã phát triển từ khai cuộc nhưng chưa đơn giản hóa đến mức tàn cuộc. Đây là giai đoạn quan trọng để triển khai các kế hoạch chiến lược và chiến thuật nhằm giành lợi thế trước đối thủ. Các yếu tố như cấu trúc tốt, sự an toàn của vua và khả năng kiểm soát các ô quan trọng trở nên quan trọng.

Prepositions

in during

*in the middle game*: Diễn tả một hành động hoặc chiến lược diễn ra *trong* giai đoạn trung cuộc.
*during the middle game*: Tương tự như trên, nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự kiện là *trong suốt* giai đoạn trung cuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle game
  • complex complex middle game
    (trung cuộc phức tạp)
  • critical critical middle game
    (trung cuộc then chốt, quan trọng)
  • early early middle game
    (giai đoạn đầu của trung cuộc)
  • late late middle game
    (giai đoạn cuối của trung cuộc)
Verb + middle game
  • play play the middle game
    (chơi trung cuộc, xử lý giai đoạn giữa)
  • enter enter the middle game
    (bước vào trung cuộc)
  • master master the middle game
    (nắm vững trung cuộc, thành thạo giai đoạn giữa)
Noun + middle game
  • middle game middle game strategy
    (chiến lược trung cuộc)
  • middle game middle game theory
    (lý thuyết trung cuộc)
  • middle game middle game analysis
    (phân tích trung cuộc)

Idioms

  • in the middle game (of something)

    Đang ở giai đoạn giữa, giai đoạn chính yếu, hoặc phần cốt lõi của một quá trình, dự án hay ván đấu.

    "We are currently in the middle game of our negotiation process, where critical decisions are being made."

    (Chúng tôi hiện đang ở giai đoạn giữa của quá trình đàm phán, nơi các quyết định quan trọng đang được đưa ra.)

  • a strong/weak middle game

    Một giai đoạn trung cuộc mạnh/yếu (trong cờ vua, hoặc ẩn dụ cho khả năng xử lý phần chính của một kế hoạch/dự án).

    "A good chess player needs a strong middle game to convert an opening advantage into a win."

    (Một kỳ thủ cờ vua giỏi cần có trung cuộc mạnh để chuyển đổi lợi thế từ khai cuộc thành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle game

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn của một ván cờ vua giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động và chiến thuật phức tạp.

"The middle game is where most chess games are decided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied the middle game strategy more carefully, he would be winning the tournament now.
Nếu anh ấy đã nghiên cứu kỹ hơn về chiến lược trung cuộc, anh ấy đã thắng giải đấu bây giờ.
Phủ định
If she weren't so focused on the endgame, she might not have lost so many pieces during the middle game.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào tàn cuộc, có lẽ cô ấy đã không mất quá nhiều quân cờ trong giai đoạn trung cuộc.
Nghi vấn
If they had better planned their middle game, would they be in a better position now?
Nếu họ đã lên kế hoạch cho giai đoạn trung cuộc tốt hơn, liệu họ có ở vị trí tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle game".

Tầm quan trọng trong cờ vua

Trong cờ vua, "middle game" được xem là giai đoạn phức tạp và mang tính quyết định nhất. Sau khi hoàn thành khai cuộc (opening game) với việc phát triển quân và kiểm soát trung tâm, kỳ thủ bước vào trung cuộc để thực hiện các kế hoạch chiến lược và khai thác các cơ hội chiến thuật. Nắm vững trung cuộc là yếu tố then chốt để trở thành một kỳ thủ giỏi, vì đây là lúc mọi quân cờ đều có thể tham gia tấn công và phòng thủ.

Ẩn dụ trong cuộc sống và kinh doanh

Ngoài cờ vua, thuật ngữ "middle game" còn được dùng như một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, quản lý dự án, hoặc thậm chí là cuộc sống. Nó chỉ giai đoạn chính, hoạt động nhất của một quá trình, sau khi đã có sự chuẩn bị ban đầu (opening) và trước khi đi đến kết quả cuối cùng (endgame). Giai đoạn này đòi hỏi sự tập trung, điều chỉnh và thực hiện chiến lược để đạt được mục tiêu mong muốn.