(Top Banner Ad)
midnight blue
B1
Tính từ B1 Màu sắc/Thời trang/Mỹ thuật

midnight blue

UK: /ˈmɪdnaɪt bluː/ • US: /ˈmɪdnaɪt bluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh nửa đêm xanh đậm như đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very dark shade of blue, resembling the color of the night sky at midnight.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái màu xanh rất đậm, giống với màu của bầu trời đêm vào lúc nửa đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a midnight blue dress to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nửa đêm đến buổi dạ tiệc."

  • "The car was painted in a midnight blue color."

    "Chiếc xe được sơn màu xanh nửa đêm."

  • "The sky looked midnight blue just before the storm."

    "Bầu trời có màu xanh nửa đêm ngay trước cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective midnight blue màu xanh nửa đêm, xanh đen
Noun midnight nửa đêm
Adjective blue màu xanh
Adjective bluish hơi xanh, có màu xanh nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Thời trang/Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mid
Old English
niht
Middle English
midniht
Old French
bleu
Middle English
bleu
English
midnight blue

Màu xanh của màn đêm sâu thẳm

Màu 'midnight blue' được đặt tên theo màu sắc của bầu trời vào lúc nửa đêm, khi không có ánh trăng hoặc sao, hoặc khi ánh sáng cực kỳ yếu. Đây là một sắc xanh rất sẫm, gần như đen, gợi lên sự huyền bí, sang trọng và tĩnh lặng của màn đêm sâu thẳm.

Usage Note

Màu 'midnight blue' thường được sử dụng để mô tả quần áo trang trọng, xe cộ, và các vật thể khác cần một màu xanh đậm, tinh tế. Nó gợi lên sự sang trọng, bí ẩn và chiều sâu. So với 'navy blue', 'midnight blue' có sắc thái tối hơn và thường được coi là trang trọng hơn. Trong khi 'navy blue' có nguồn gốc từ đồng phục hải quân, 'midnight blue' mang tính trừu tượng và thơ mộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'midnight blue'
  • dress midnight blue dress
    (chiếc váy màu xanh nửa đêm)
  • suit midnight blue suit
    (bộ vest màu xanh nửa đêm)
  • sky midnight blue sky
    (bầu trời xanh nửa đêm)
  • eyes midnight blue eyes
    (đôi mắt xanh đen)
Động từ + 'in midnight blue'
  • dressed dressed in midnight blue
    (mặc đồ màu xanh nửa đêm)
  • painted painted in midnight blue
    (được sơn màu xanh nửa đêm)
Tính từ mô tả sắc độ 'midnight blue'
  • deep deep midnight blue
    (màu xanh nửa đêm rất đậm)
  • rich rich midnight blue
    (màu xanh nửa đêm sang trọng/đậm đà)

Idioms

  • a touch of midnight blue

    một chút/điểm nhấn màu xanh nửa đêm

    "She added a touch of midnight blue to her painting to give it depth."

    (Cô ấy thêm một chút màu xanh nửa đêm vào bức tranh để tạo chiều sâu.)

  • the midnight blue of the sky/ocean

    màu xanh nửa đêm của bầu trời/biển (thể hiện sự sâu thẳm, huyền bí)

    "He loved gazing at the midnight blue of the winter sky."

    (Anh ấy thích ngắm nhìn màu xanh nửa đêm của bầu trời mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midnight blue

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái màu xanh rất đậm, giống với màu của bầu trời đêm vào lúc nửa đêm.

"She wore a midnight blue dress to the gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for his bold choices, painted the canvas a deep, midnight blue, and everyone was mesmerized by the result.
Người họa sĩ, nổi tiếng với những lựa chọn táo bạo, đã sơn bức tranh màu xanh nửa đêm đậm, và mọi người đều bị mê hoặc bởi kết quả.
Phủ định
Unlike her sister, who prefers bright shades, she dislikes midnight blue, finding it too somber for her taste.
Không giống như chị gái, người thích những tông màu sáng, cô ấy không thích màu xanh nửa đêm, cảm thấy nó quá ảm đạm so với sở thích của mình.
Nghi vấn
Considering the available options, is midnight blue, or perhaps a lighter shade, more appropriate for the bedroom walls?
Xét đến các lựa chọn hiện có, màu xanh nửa đêm, hay có lẽ là một tông màu sáng hơn, phù hợp hơn cho các bức tường phòng ngủ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the decorations will have been midnight blue.
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, những vật trang trí sẽ có màu xanh nửa đêm.
Phủ định
She won't have chosen a midnight blue dress by the end of the week.
Cô ấy sẽ không chọn một chiếc váy màu xanh nửa đêm vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the artist have painted the entire canvas midnight blue by tomorrow?
Liệu người họa sĩ có sơn toàn bộ bức tranh màu xanh nửa đêm trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midnight blue".

Biểu tượng của sự sang trọng và lịch thiệp

Trong văn hóa phương Tây, màu midnight blue thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và lịch thiệp. Nó thường được sử dụng trong trang phục dạ hội, veston nam giới và đồ nội thất cao cấp, mang lại vẻ đẹp quý phái và đẳng cấp.

Sắc màu của vũ trụ và bí ẩn

Midnight blue gợi nhớ đến bầu trời đêm không trăng, sâu thẳm và đầy sao, hoặc đại dương sâu thẳm. Vì vậy, nó thường gắn liền với sự bí ẩn, khám phá, tĩnh lặng và sự bao la của vũ trụ.