midnight blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very dark shade of blue, resembling the color of the night sky at midnight.
Vietnamese Meaning
Một sắc thái màu xanh rất đậm, giống với màu của bầu trời đêm vào lúc nửa đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a midnight blue dress to the gala."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nửa đêm đến buổi dạ tiệc."
-
"The car was painted in a midnight blue color."
"Chiếc xe được sơn màu xanh nửa đêm."
-
"The sky looked midnight blue just before the storm."
"Bầu trời có màu xanh nửa đêm ngay trước cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | midnight blue | màu xanh nửa đêm, xanh đen |
| Noun | midnight | nửa đêm |
| Adjective | blue | màu xanh |
| Adjective | bluish | hơi xanh, có màu xanh nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu 'midnight blue' thường được sử dụng để mô tả quần áo trang trọng, xe cộ, và các vật thể khác cần một màu xanh đậm, tinh tế. Nó gợi lên sự sang trọng, bí ẩn và chiều sâu. So với 'navy blue', 'midnight blue' có sắc thái tối hơn và thường được coi là trang trọng hơn. Trong khi 'navy blue' có nguồn gốc từ đồng phục hải quân, 'midnight blue' mang tính trừu tượng và thơ mộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress midnight blue dress (chiếc váy màu xanh nửa đêm)
-
suit midnight blue suit (bộ vest màu xanh nửa đêm)
-
sky midnight blue sky (bầu trời xanh nửa đêm)
-
eyes midnight blue eyes (đôi mắt xanh đen)
-
dressed dressed in midnight blue (mặc đồ màu xanh nửa đêm)
-
painted painted in midnight blue (được sơn màu xanh nửa đêm)
-
deep deep midnight blue (màu xanh nửa đêm rất đậm)
-
rich rich midnight blue (màu xanh nửa đêm sang trọng/đậm đà)
Idioms
-
a touch of midnight blue
một chút/điểm nhấn màu xanh nửa đêm
"She added a touch of midnight blue to her painting to give it depth."
(Cô ấy thêm một chút màu xanh nửa đêm vào bức tranh để tạo chiều sâu.)
-
the midnight blue of the sky/ocean
màu xanh nửa đêm của bầu trời/biển (thể hiện sự sâu thẳm, huyền bí)
"He loved gazing at the midnight blue of the winter sky."
(Anh ấy thích ngắm nhìn màu xanh nửa đêm của bầu trời mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midnight blue
Tính từMột sắc thái màu xanh rất đậm, giống với màu của bầu trời đêm vào lúc nửa đêm.
"She wore a midnight blue dress to the gala."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, known for his bold choices, painted the canvas a deep, midnight blue, and everyone was mesmerized by the result. |
Người họa sĩ, nổi tiếng với những lựa chọn táo bạo, đã sơn bức tranh màu xanh nửa đêm đậm, và mọi người đều bị mê hoặc bởi kết quả. |
| Phủ định | Unlike her sister, who prefers bright shades, she dislikes midnight blue, finding it too somber for her taste. |
Không giống như chị gái, người thích những tông màu sáng, cô ấy không thích màu xanh nửa đêm, cảm thấy nó quá ảm đạm so với sở thích của mình. |
| Nghi vấn | Considering the available options, is midnight blue, or perhaps a lighter shade, more appropriate for the bedroom walls? |
Xét đến các lựa chọn hiện có, màu xanh nửa đêm, hay có lẽ là một tông màu sáng hơn, phù hợp hơn cho các bức tường phòng ngủ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, the decorations will have been midnight blue. |
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, những vật trang trí sẽ có màu xanh nửa đêm. |
| Phủ định | She won't have chosen a midnight blue dress by the end of the week. |
Cô ấy sẽ không chọn một chiếc váy màu xanh nửa đêm vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will the artist have painted the entire canvas midnight blue by tomorrow? |
Liệu người họa sĩ có sơn toàn bộ bức tranh màu xanh nửa đêm trước ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midnight blue".
