war plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed strategy or set of objectives for conducting and winning a war or armed conflict.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hoặc tập hợp các mục tiêu chi tiết để tiến hành và giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general presented the detailed war plan to the president."
"Vị tướng trình bày kế hoạch chiến tranh chi tiết cho tổng thống."
-
"The war plan was leaked to the press."
"Kế hoạch chiến tranh đã bị rò rỉ cho báo chí."
-
"The government is developing a new war plan in response to the escalating tensions."
"Chính phủ đang phát triển một kế hoạch chiến tranh mới để đáp ứng với căng thẳng leo thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'war plan' thường bao gồm các yếu tố như triển khai quân đội, hậu cần, tình báo, và các hoạt động phối hợp khác. Nó nhấn mạnh vào tính toàn diện và có hệ thống trong việc chuẩn bị và thực hiện chiến tranh. Nó khác với 'battle plan' (kế hoạch tác chiến) vốn tập trung vào một trận đánh cụ thể.
Prepositions
‘War plan for [country/situation]’: Kế hoạch chiến tranh cho [quốc gia/tình huống]. Ví dụ: 'The war plan for North Korea is constantly being updated.' ‘War plan in [a specific area/theatre]’: Kế hoạch chiến tranh trong [một khu vực/chiến trường cụ thể]. Ví dụ: 'The war plan in the Pacific included naval dominance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret war plan (kế hoạch chiến tranh bí mật)
-
detailed detailed war plan (kế hoạch chiến tranh chi tiết)
-
strategic strategic war plan (kế hoạch chiến tranh chiến lược)
-
contingency contingency war plan (kế hoạch chiến tranh dự phòng)
-
military military war plan (kế hoạch chiến tranh quân sự)
-
develop develop a war plan (phát triển một kế hoạch chiến tranh)
-
devise devise a war plan (soạn thảo/lập một kế hoạch chiến tranh)
-
formulate formulate a war plan (xây dựng/hình thành một kế hoạch chiến tranh)
-
implement implement a war plan (thực hiện/triển khai một kế hoạch chiến tranh)
-
approve approve a war plan (phê duyệt một kế hoạch chiến tranh)
-
execute execute a war plan (thi hành/thực hiện một kế hoạch chiến tranh)
-
prepare prepare a war plan (chuẩn bị một kế hoạch chiến tranh)
-
calls for A war plan calls for... (Một kế hoạch chiến tranh đòi hỏi/kêu gọi...)
-
outlines A war plan outlines... (Một kế hoạch chiến tranh phác thảo/vạch ra...)
Idioms
-
put a war plan into action
đưa kế hoạch chiến tranh vào thực hiện/triển khai
"The generals decided to put the war plan into action at dawn."
(Các tướng lĩnh quyết định đưa kế hoạch chiến tranh vào thực hiện lúc bình minh.)
-
draw up a war plan
lập/soạn thảo một kế hoạch chiến tranh
"They spent months drawing up a comprehensive war plan."
(Họ đã dành nhiều tháng để soạn thảo một kế hoạch chiến tranh toàn diện.)
-
shelve a war plan
tạm gác/hoãn một kế hoạch chiến tranh
"Due to changing political circumstances, the government decided to shelve the aggressive war plan."
(Do tình hình chính trị thay đổi, chính phủ quyết định tạm gác kế hoạch chiến tranh hung hãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war plan
nounMột chiến lược hoặc tập hợp các mục tiêu chi tiết để tiến hành và giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
"The general presented the detailed war plan to the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war plan".
