(Top Banner Ad)
war plan
B2
noun B2 Quân sự, Chính trị

war plan

UK: /ˈwɔː plæn/ • US: /ˈwɔr plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch chiến tranh chiến lược chiến tranh phương án tác chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed strategy or set of objectives for conducting and winning a war or armed conflict.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc tập hợp các mục tiêu chi tiết để tiến hành và giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general presented the detailed war plan to the president."

    "Vị tướng trình bày kế hoạch chiến tranh chi tiết cho tổng thống."

  • "The war plan was leaked to the press."

    "Kế hoạch chiến tranh đã bị rò rỉ cho báo chí."

  • "The government is developing a new war plan in response to the escalating tensions."

    "Chính phủ đang phát triển một kế hoạch chiến tranh mới để đáp ứng với căng thẳng leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warfare chiến tranh, chiến sự
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, mang tính chiến tranh
Noun planner người lập kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planning sự lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

peace plan (kế hoạch hòa bình)

Related Words

military operation (chiến dịch quân sự)battle plan (kế hoạch tác chiến)theater of war (chiến trường)

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
werre
Latin
planus
English
war plan

Nguồn gốc của 'war plan'

Từ 'war' (chiến tranh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre', mang ý nghĩa về xung đột và chiến đấu. Còn từ 'plan' (kế hoạch) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'planus', ban đầu chỉ một bề mặt phẳng, sau đó phát triển thành ý nghĩa bản vẽ hoặc kế hoạch. Khi hai từ này kết hợp lại, 'war plan' mô tả một chiến lược chi tiết được lập ra để giành chiến thắng trong một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'war plan' thường bao gồm các yếu tố như triển khai quân đội, hậu cần, tình báo, và các hoạt động phối hợp khác. Nó nhấn mạnh vào tính toàn diện và có hệ thống trong việc chuẩn bị và thực hiện chiến tranh. Nó khác với 'battle plan' (kế hoạch tác chiến) vốn tập trung vào một trận đánh cụ thể.

Prepositions

for in

‘War plan for [country/situation]’: Kế hoạch chiến tranh cho [quốc gia/tình huống]. Ví dụ: 'The war plan for North Korea is constantly being updated.' ‘War plan in [a specific area/theatre]’: Kế hoạch chiến tranh trong [một khu vực/chiến trường cụ thể]. Ví dụ: 'The war plan in the Pacific included naval dominance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war plan
  • secret secret war plan
    (kế hoạch chiến tranh bí mật)
  • detailed detailed war plan
    (kế hoạch chiến tranh chi tiết)
  • strategic strategic war plan
    (kế hoạch chiến tranh chiến lược)
  • contingency contingency war plan
    (kế hoạch chiến tranh dự phòng)
  • military military war plan
    (kế hoạch chiến tranh quân sự)
Verb + war plan
  • develop develop a war plan
    (phát triển một kế hoạch chiến tranh)
  • devise devise a war plan
    (soạn thảo/lập một kế hoạch chiến tranh)
  • formulate formulate a war plan
    (xây dựng/hình thành một kế hoạch chiến tranh)
  • implement implement a war plan
    (thực hiện/triển khai một kế hoạch chiến tranh)
  • approve approve a war plan
    (phê duyệt một kế hoạch chiến tranh)
  • execute execute a war plan
    (thi hành/thực hiện một kế hoạch chiến tranh)
  • prepare prepare a war plan
    (chuẩn bị một kế hoạch chiến tranh)
War plan + Verb
  • calls for A war plan calls for...
    (Một kế hoạch chiến tranh đòi hỏi/kêu gọi...)
  • outlines A war plan outlines...
    (Một kế hoạch chiến tranh phác thảo/vạch ra...)

Idioms

  • put a war plan into action

    đưa kế hoạch chiến tranh vào thực hiện/triển khai

    "The generals decided to put the war plan into action at dawn."

    (Các tướng lĩnh quyết định đưa kế hoạch chiến tranh vào thực hiện lúc bình minh.)

  • draw up a war plan

    lập/soạn thảo một kế hoạch chiến tranh

    "They spent months drawing up a comprehensive war plan."

    (Họ đã dành nhiều tháng để soạn thảo một kế hoạch chiến tranh toàn diện.)

  • shelve a war plan

    tạm gác/hoãn một kế hoạch chiến tranh

    "Due to changing political circumstances, the government decided to shelve the aggressive war plan."

    (Do tình hình chính trị thay đổi, chính phủ quyết định tạm gác kế hoạch chiến tranh hung hãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war plan

noun
Lật mặt

Một chiến lược hoặc tập hợp các mục tiêu chi tiết để tiến hành và giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

"The general presented the detailed war plan to the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war plan".

Tầm quan trọng của kế hoạch trong chiến tranh

Trong lịch sử quân sự, việc lập kế hoạch chiến tranh tỉ mỉ luôn là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các tác phẩm kinh điển như 'Binh pháp Tôn Tử' của Trung Quốc hay tư tưởng của Carl von Clausewitz ở phương Tây đều nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược và chuẩn bị kỹ lưỡng. Một 'war plan' không chỉ là bản đồ di chuyển quân đội mà còn bao gồm mọi khía cạnh từ hậu cần, tình báo, đến tâm lý đối thủ, nhằm đạt được mục tiêu với ít tổn thất nhất.

Phòng War Room và Kịch bản Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và các câu chuyện về quân sự, thuật ngữ 'War Room' (Phòng Tác chiến) thường được dùng để chỉ một căn phòng bí mật nơi các nhà lãnh đạo và chuyên gia quân sự họp mặt để phát triển, thảo luận và điều chỉnh các 'war plan'. Khái niệm này thể hiện sự nghiêm túc và bí mật tuyệt đối trong việc chuẩn bị cho các tình huống xung đột vũ trang, nơi mọi kịch bản và diễn biến có thể xảy ra đều được tính toán kỹ lưỡng.