(Top Banner Ad)
mindful living
B2
Noun Phrase B2 Psychology/Well-being

mindful living

UK: /ˈmaɪndfʊl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈmaɪndfəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống tỉnh thức sống chánh niệm sống trong hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living in which you are highly aware of and attentive to the present moment, your thoughts, feelings, and surroundings.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà trong đó bạn nhận thức và chú tâm cao độ đến hiện tại, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindful living can reduce stress and improve overall well-being."

    "Lối sống tỉnh thức có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."

  • "She started practicing mindful living by paying attention to her breath."

    "Cô ấy bắt đầu thực hành lối sống tỉnh thức bằng cách chú ý đến hơi thở của mình."

  • "Mindful living encourages us to appreciate the small joys in life."

    "Lối sống tỉnh thức khuyến khích chúng ta trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mindful tỉnh thức, chú tâm
Noun mindfulness sự tỉnh thức, sự chú tâm
Verb live sống

Synonyms

conscious living (sống có ý thức)intentional living (sống chủ động)

Antonyms

careless living (sống vô tâm)unconscious living (sống vô thức)

Related Words

Subject Area

Psychology/Well-being

Etymology (Nguồn gốc)

English
mindful
English
living

Nguồn gốc của 'Mindful'

Từ 'mindful' bắt nguồn từ ý niệm về sự chú tâm trong Phật giáo. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào hiện tại, không phán xét, mà chỉ đơn thuần quan sát. 'Living' chỉ đơn giản là 'cuộc sống'. Vì vậy, 'mindful living' là sống một cuộc đời chú tâm.

Usage Note

Mindful living không chỉ đơn thuần là 'sống chậm'. Nó bao hàm sự chủ động quan sát và chấp nhận những trải nghiệm hiện tại mà không phán xét. Khác với 'carefree living' (sống vô tư lự) vốn có thể mang nghĩa thiếu trách nhiệm, mindful living đòi hỏi sự tỉnh thức và trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' khi muốn nói về việc thực hành mindful living trong một khía cạnh cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: 'Practicing mindful living in relationships.' (Thực hành lối sống tỉnh thức trong các mối quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindful living
  • Intentional mindful living
    (Sống chú tâm có chủ ý)
  • Simple mindful living
    (Sống tối giản và chú tâm)
Verb + mindful living
  • Practice mindful living
    (Thực hành sống chú tâm)
  • Embrace mindful living
    (Đón nhận lối sống chú tâm)

Idioms

  • Live in the moment

    Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại

    "Mindful living encourages us to live in the moment."

    (Sống chú tâm khuyến khích chúng ta sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)

  • Be present

    Hiện diện, có mặt trọn vẹn

    "To practice mindful living, you need to be present in your daily life."

    (Để thực hành sống chú tâm, bạn cần hiện diện trong cuộc sống hàng ngày của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindful living

Noun Phrase
Lật mặt

Một lối sống mà trong đó bạn nhận thức và chú tâm cao độ đến hiện tại, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh.

"Mindful living can reduce stress and improve overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing mindful living for years before she realized how much it had improved her mental health.
Cô ấy đã thực hành lối sống tỉnh thức trong nhiều năm trước khi nhận ra nó đã cải thiện sức khỏe tinh thần của mình đến mức nào.
Phủ định
They hadn't been living mindfully enough to notice the subtle changes in their environment.
Họ đã không sống đủ tỉnh thức để nhận thấy những thay đổi tinh tế trong môi trường của họ.
Nghi vấn
Had he been mindfully observing his thoughts before reacting to the situation?
Có phải anh ấy đã quan sát những suy nghĩ của mình một cách tỉnh thức trước khi phản ứng với tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful living".

Phật giáo và Chánh niệm

Sống chú tâm có nguồn gốc sâu xa từ các thực hành chánh niệm trong Phật giáo. Các kỹ thuật thiền định và quan sát hơi thở được sử dụng để tăng cường sự nhận biết về hiện tại.

Văn hóa phương Tây và 'Mindfulness'

Trong văn hóa phương Tây, 'mindfulness' và 'mindful living' đã trở nên phổ biến như một phương pháp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường hiệu suất làm việc. Các khóa học và ứng dụng về chánh niệm ngày càng được ưa chuộng.