mindful living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living in which you are highly aware of and attentive to the present moment, your thoughts, feelings, and surroundings.
Vietnamese Meaning
Một lối sống mà trong đó bạn nhận thức và chú tâm cao độ đến hiện tại, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mindful living can reduce stress and improve overall well-being."
"Lối sống tỉnh thức có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."
-
"She started practicing mindful living by paying attention to her breath."
"Cô ấy bắt đầu thực hành lối sống tỉnh thức bằng cách chú ý đến hơi thở của mình."
-
"Mindful living encourages us to appreciate the small joys in life."
"Lối sống tỉnh thức khuyến khích chúng ta trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mindful | tỉnh thức, chú tâm |
| Noun | mindfulness | sự tỉnh thức, sự chú tâm |
| Verb | live | sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mindful living không chỉ đơn thuần là 'sống chậm'. Nó bao hàm sự chủ động quan sát và chấp nhận những trải nghiệm hiện tại mà không phán xét. Khác với 'carefree living' (sống vô tư lự) vốn có thể mang nghĩa thiếu trách nhiệm, mindful living đòi hỏi sự tỉnh thức và trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi muốn nói về việc thực hành mindful living trong một khía cạnh cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: 'Practicing mindful living in relationships.' (Thực hành lối sống tỉnh thức trong các mối quan hệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intentional mindful living (Sống chú tâm có chủ ý)
-
Simple mindful living (Sống tối giản và chú tâm)
-
Practice mindful living (Thực hành sống chú tâm)
-
Embrace mindful living (Đón nhận lối sống chú tâm)
Idioms
-
Live in the moment
Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại
"Mindful living encourages us to live in the moment."
(Sống chú tâm khuyến khích chúng ta sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)
-
Be present
Hiện diện, có mặt trọn vẹn
"To practice mindful living, you need to be present in your daily life."
(Để thực hành sống chú tâm, bạn cần hiện diện trong cuộc sống hàng ngày của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindful living
Noun PhraseMột lối sống mà trong đó bạn nhận thức và chú tâm cao độ đến hiện tại, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh.
"Mindful living can reduce stress and improve overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing mindful living for years before she realized how much it had improved her mental health. |
Cô ấy đã thực hành lối sống tỉnh thức trong nhiều năm trước khi nhận ra nó đã cải thiện sức khỏe tinh thần của mình đến mức nào. |
| Phủ định | They hadn't been living mindfully enough to notice the subtle changes in their environment. |
Họ đã không sống đủ tỉnh thức để nhận thấy những thay đổi tinh tế trong môi trường của họ. |
| Nghi vấn | Had he been mindfully observing his thoughts before reacting to the situation? |
Có phải anh ấy đã quan sát những suy nghĩ của mình một cách tỉnh thức trước khi phản ứng với tình huống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful living".
