(Top Banner Ad)
minimal exposure
B1
Noun Phrase B1 General

minimal exposure

UK: /ˈmɪnɪməl ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˈmɪnɪməl ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc tối thiểu mức độ tiếp xúc thấp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest possible amount of contact with something, often something harmful or unwanted.

Vietnamese Meaning

Mức độ tiếp xúc tối thiểu, có thể với thứ gì đó có hại hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended minimal exposure to allergens to reduce her symptoms."

    "Bác sĩ khuyến nghị tiếp xúc tối thiểu với các chất gây dị ứng để giảm các triệu chứng của cô ấy."

  • "The company aims for minimal exposure to market fluctuations."

    "Công ty hướng đến việc tiếp xúc tối thiểu với những biến động của thị trường."

  • "Wear sunscreen for minimal exposure to UV rays."

    "Hãy bôi kem chống nắng để tiếp xúc tối thiểu với tia UV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal Tối thiểu, nhỏ nhất có thể
Noun minimum Mức tối thiểu
Verb minimize Giảm thiểu
Noun exposure Sự tiếp xúc, sự phơi bày
Verb expose Phơi bày, tiếp xúc

Synonyms

limited contact (tiếp xúc hạn chế)least possible exposure (mức độ tiếp xúc ít nhất có thể)

Antonyms

maximum exposure (tiếp xúc tối đa)extensive contact (tiếp xúc rộng rãi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimal
English
exposure

Nguồn gốc của 'Minimal'

Từ 'minimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Nó ám chỉ sự cố gắng giảm thiểu một cái gì đó đến mức tối thiểu có thể. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những thứ đơn giản và cần thiết, không có gì thừa thãi.

Nguồn gốc của 'Exposure'

Từ 'exposure' xuất phát từ tiếng Pháp 'exposer', có nghĩa là 'phơi bày' hoặc 'để lộ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc phơi bày một thứ gì đó ra ánh sáng hoặc thời tiết. Sau đó, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ việc tiếp xúc với một cái gì đó, có thể là thông tin, nguy hiểm, hoặc thậm chí là cơ hội.

Usage Note

Cụm từ 'minimal exposure' nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến rủi ro, nguy hiểm, hoặc những yếu tố cần tránh. So với 'low exposure', 'minimal exposure' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về nỗ lực giảm thiểu đến mức thấp nhất có thể.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tiếp xúc đang được giảm thiểu. Ví dụ: 'minimal exposure to sunlight' (tiếp xúc tối thiểu với ánh nắng mặt trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimal exposure
  • brief brief minimal exposure
    (tiếp xúc tối thiểu trong thời gian ngắn)
  • limited limited minimal exposure
    (tiếp xúc tối thiểu có giới hạn)
  • controlled controlled minimal exposure
    (tiếp xúc tối thiểu được kiểm soát)
Verb + minimal exposure
  • ensure ensure minimal exposure
    (đảm bảo tiếp xúc tối thiểu)
  • reduce reduce minimal exposure
    (giảm tiếp xúc tối thiểu)
  • limit limit minimal exposure
    (hạn chế tiếp xúc tối thiểu)

Idioms

  • to have minimal exposure to something

    có rất ít hoặc hầu như không có kinh nghiệm/tiếp xúc với cái gì đó

    "I've had minimal exposure to classical music, so I don't really know where to start."

    (Tôi có rất ít kinh nghiệm với nhạc cổ điển, nên tôi không biết nên bắt đầu từ đâu.)

  • minimal exposure therapy

    Liệu pháp tiếp xúc tối thiểu (trong tâm lý học)

    "The patient underwent minimal exposure therapy to overcome their phobia."

    (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp tiếp xúc tối thiểu để vượt qua nỗi ám ảnh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimal exposure

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ tiếp xúc tối thiểu, có thể với thứ gì đó có hại hoặc không mong muốn.

"The doctor recommended minimal exposure to allergens to reduce her symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal exposure".

Minimalism (Chủ nghĩa tối giản)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào nghệ thuật và lối sống nhấn mạnh sự đơn giản và loại bỏ những thứ không cần thiết. 'Minimal exposure' có thể liên quan đến việc hạn chế sự tiếp xúc với thông tin hoặc ảnh hưởng tiêu cực để duy trì sự tập trung và sức khỏe tinh thần. Trong xã hội hiện đại, việc tìm kiếm 'minimal exposure' có thể là một cách để đối phó với sự quá tải thông tin.

Health and Safety (Sức khỏe và An toàn)

Trong lĩnh vực sức khỏe và an toàn lao động, 'minimal exposure' thường được sử dụng để chỉ việc giảm thiểu sự tiếp xúc với các chất độc hại hoặc nguy hiểm. Ví dụ, người lao động có thể được yêu cầu mặc đồ bảo hộ để đảm bảo 'minimal exposure' với hóa chất độc hại.