(Top Banner Ad)
minimum quantity
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

minimum quantity

UK: /ˈmɪnɪməm ˈkwɒntəti/ • US: /ˈmɪnɪməm ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tối thiểu khối lượng tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest permissible or possible quantity.

Vietnamese Meaning

Số lượng tối thiểu được phép hoặc có thể có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum quantity for online orders is 10 items."

    "Số lượng tối thiểu cho các đơn đặt hàng trực tuyến là 10 sản phẩm."

  • "We require a minimum quantity of 50 units per order."

    "Chúng tôi yêu cầu số lượng tối thiểu là 50 đơn vị mỗi đơn hàng."

  • "What is the minimum quantity I need to purchase to get the discounted rate?"

    "Số lượng tối thiểu tôi cần mua để được hưởng mức giá chiết khấu là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally một cách tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu, thu nhỏ
Noun minimization sự giảm thiểu
Verb quantify định lượng, đo lường
Adjective quantitative thuộc về định lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng
Noun quantification sự định lượng
Noun quantifier từ chỉ số lượng (ngữ pháp)

Synonyms

lowest amount (số lượng thấp nhất)least quantity (số lượng ít nhất)

Antonyms

maximum quantity (số lượng tối đa)

Related Words

minimum wage (mức lương tối thiểu)minimum requirement (yêu cầu tối thiểu)

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
Latin
quantitas
Old French
quantité
Middle English
quantite
English
quantity

Nguồn gốc 'Minimum' và 'Quantity'

Cụm từ 'minimum quantity' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Minimum' (tối thiểu) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Còn 'quantity' (số lượng) đến từ 'quantitas' trong tiếng La-tinh, chỉ 'lượng bao nhiêu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng và hữu ích trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, sản xuất hay hậu cần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, sản xuất, hoặc kiểm soát chất lượng. Nó chỉ ra mức thấp nhất mà một cái gì đó có thể chấp nhận được hoặc được yêu cầu. 'Minimum' nhấn mạnh tính chất thấp nhất, còn 'quantity' chỉ số lượng hoặc khối lượng.

Prepositions

of

Khi 'minimum quantity' đi kèm với 'of', nó thường chỉ rõ cái gì có số lượng tối thiểu đó. Ví dụ: 'The minimum quantity of order' (Số lượng đặt hàng tối thiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum quantity
  • required required minimum quantity
    (số lượng tối thiểu yêu cầu)
  • specified specified minimum quantity
    (số lượng tối thiểu được quy định)
  • strict strict minimum quantity
    (số lượng tối thiểu nghiêm ngặt)
  • exact exact minimum quantity
    (số lượng tối thiểu chính xác)
Verb + minimum quantity
  • meet meet the minimum quantity
    (đạt được số lượng tối thiểu)
  • exceed exceed the minimum quantity
    (vượt quá số lượng tối thiểu)
  • set set a minimum quantity
    (quy định một số lượng tối thiểu)
  • require require a minimum quantity
    (yêu cầu một số lượng tối thiểu)
Noun + minimum quantity
  • order minimum order quantity
    (số lượng đặt hàng tối thiểu)
  • purchase minimum purchase quantity
    (số lượng mua hàng tối thiểu)

Idioms

  • minimum order quantity (MOQ)

    số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)

    "Many suppliers have a minimum order quantity (MOQ) of 100 units to ensure profitability."

    (Nhiều nhà cung cấp có số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 100 đơn vị để đảm bảo lợi nhuận.)

  • meet the minimum quantity requirement

    đáp ứng yêu cầu về số lượng tối thiểu

    "To qualify for the wholesale discount, you must meet the minimum quantity requirement of 50 pieces."

    (Để đủ điều kiện nhận chiết khấu bán buôn, bạn phải đáp ứng yêu cầu về số lượng tối thiểu là 50 sản phẩm.)

  • below the minimum quantity

    dưới số lượng tối thiểu

    "We cannot process orders that are below the minimum quantity specified in our terms."

    (Chúng tôi không thể xử lý các đơn hàng dưới số lượng tối thiểu đã quy định trong điều khoản của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum quantity

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tối thiểu được phép hoặc có thể có.

"The minimum quantity for online orders is 10 items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The order, which specifies the minimum quantity we need, will be placed next week.
Đơn hàng, trong đó chỉ định số lượng tối thiểu chúng ta cần, sẽ được đặt vào tuần tới.
Phủ định
There isn't a minimum quantity that the supplier requires, which makes ordering flexible.
Không có số lượng tối thiểu mà nhà cung cấp yêu cầu, điều này làm cho việc đặt hàng trở nên linh hoạt.
Nghi vấn
Is there a minimum quantity that we have to order, which the contract stipulates?
Có số lượng tối thiểu mà chúng ta phải đặt hàng, được quy định trong hợp đồng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimum quantity required is 100 units.
Số lượng tối thiểu yêu cầu là 100 đơn vị.
Phủ định
Is the minimum quantity always fixed for every order?
Có phải số lượng tối thiểu luôn cố định cho mọi đơn hàng không?
Nghi vấn
We do not accept any orders below the minimum quantity.
Chúng tôi không chấp nhận bất kỳ đơn đặt hàng nào dưới số lượng tối thiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum quantity".

Tối ưu hóa sản xuất và thương mại

Khái niệm 'minimum quantity' (số lượng tối thiểu) đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất và thương mại hiện đại. Nó thường được dùng để chỉ Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ - Minimum Order Quantity). Các nhà sản xuất hay nhà cung cấp đặt ra MOQ nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế, giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị (nhờ quy mô sản xuất lớn hơn), quản lý hàng tồn kho tốt hơn và bù đắp chi phí vận hành. Điều này có thể là thách thức đối với các doanh nghiệp nhỏ hoặc người tiêu dùng muốn mua số lượng ít, nhưng lại là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp lớn tối ưu hóa lợi nhuận.

Tiết kiệm chi phí và mua sắm số lượng lớn

Trong văn hóa mua sắm phương Tây, khái niệm 'minimum quantity' cũng liên quan đến 'mua sắm số lượng lớn' (bulk purchasing). Nhiều siêu thị hoặc nhà kho bán sỉ (như Costco ở Mỹ) khuyến khích khách hàng mua hàng với số lượng lớn hơn mức tối thiểu thông thường để được hưởng giá ưu đãi. Điều này giúp người tiêu dùng tiết kiệm tiền về lâu dài, đồng thời giúp nhà bán lẻ giảm chi phí vận chuyển và đóng gói, cũng như tăng doanh số bán hàng tổng thể.