minimum quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest permissible or possible quantity.
Vietnamese Meaning
Số lượng tối thiểu được phép hoặc có thể có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minimum quantity for online orders is 10 items."
"Số lượng tối thiểu cho các đơn đặt hàng trực tuyến là 10 sản phẩm."
-
"We require a minimum quantity of 50 units per order."
"Chúng tôi yêu cầu số lượng tối thiểu là 50 đơn vị mỗi đơn hàng."
-
"What is the minimum quantity I need to purchase to get the discounted rate?"
"Số lượng tối thiểu tôi cần mua để được hưởng mức giá chiết khấu là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minimal | tối thiểu, rất nhỏ |
| Adverb | minimally | một cách tối thiểu |
| Verb | minimize | giảm thiểu, thu nhỏ |
| Noun | minimization | sự giảm thiểu |
| Verb | quantify | định lượng, đo lường |
| Adjective | quantitative | thuộc về định lượng |
| Adverb | quantitatively | một cách định lượng |
| Noun | quantification | sự định lượng |
| Noun | quantifier | từ chỉ số lượng (ngữ pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, sản xuất, hoặc kiểm soát chất lượng. Nó chỉ ra mức thấp nhất mà một cái gì đó có thể chấp nhận được hoặc được yêu cầu. 'Minimum' nhấn mạnh tính chất thấp nhất, còn 'quantity' chỉ số lượng hoặc khối lượng.
Prepositions
Khi 'minimum quantity' đi kèm với 'of', nó thường chỉ rõ cái gì có số lượng tối thiểu đó. Ví dụ: 'The minimum quantity of order' (Số lượng đặt hàng tối thiểu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
required required minimum quantity (số lượng tối thiểu yêu cầu)
-
specified specified minimum quantity (số lượng tối thiểu được quy định)
-
strict strict minimum quantity (số lượng tối thiểu nghiêm ngặt)
-
exact exact minimum quantity (số lượng tối thiểu chính xác)
-
meet meet the minimum quantity (đạt được số lượng tối thiểu)
-
exceed exceed the minimum quantity (vượt quá số lượng tối thiểu)
-
set set a minimum quantity (quy định một số lượng tối thiểu)
-
require require a minimum quantity (yêu cầu một số lượng tối thiểu)
-
order minimum order quantity (số lượng đặt hàng tối thiểu)
-
purchase minimum purchase quantity (số lượng mua hàng tối thiểu)
Idioms
-
minimum order quantity (MOQ)
số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)
"Many suppliers have a minimum order quantity (MOQ) of 100 units to ensure profitability."
(Nhiều nhà cung cấp có số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 100 đơn vị để đảm bảo lợi nhuận.)
-
meet the minimum quantity requirement
đáp ứng yêu cầu về số lượng tối thiểu
"To qualify for the wholesale discount, you must meet the minimum quantity requirement of 50 pieces."
(Để đủ điều kiện nhận chiết khấu bán buôn, bạn phải đáp ứng yêu cầu về số lượng tối thiểu là 50 sản phẩm.)
-
below the minimum quantity
dưới số lượng tối thiểu
"We cannot process orders that are below the minimum quantity specified in our terms."
(Chúng tôi không thể xử lý các đơn hàng dưới số lượng tối thiểu đã quy định trong điều khoản của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum quantity
Danh từSố lượng tối thiểu được phép hoặc có thể có.
"The minimum quantity for online orders is 10 items."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The order, which specifies the minimum quantity we need, will be placed next week. |
Đơn hàng, trong đó chỉ định số lượng tối thiểu chúng ta cần, sẽ được đặt vào tuần tới. |
| Phủ định | There isn't a minimum quantity that the supplier requires, which makes ordering flexible. |
Không có số lượng tối thiểu mà nhà cung cấp yêu cầu, điều này làm cho việc đặt hàng trở nên linh hoạt. |
| Nghi vấn | Is there a minimum quantity that we have to order, which the contract stipulates? |
Có số lượng tối thiểu mà chúng ta phải đặt hàng, được quy định trong hợp đồng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The minimum quantity required is 100 units. |
Số lượng tối thiểu yêu cầu là 100 đơn vị. |
| Phủ định | Is the minimum quantity always fixed for every order? |
Có phải số lượng tối thiểu luôn cố định cho mọi đơn hàng không? |
| Nghi vấn | We do not accept any orders below the minimum quantity. |
Chúng tôi không chấp nhận bất kỳ đơn đặt hàng nào dưới số lượng tối thiểu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum quantity".
