minor trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or feature that is of little significance or impact.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a slight preference for salty foods is a minor trait that most people have."
"Việc có một chút thích đồ ăn mặn là một đặc điểm nhỏ mà hầu hết mọi người đều có."
-
"Eye color is usually determined by major genes, but slight variations can be influenced by minor traits."
"Màu mắt thường được quyết định bởi các gen chính, nhưng các biến thể nhỏ có thể bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm nhỏ."
-
"The study focused on how minor traits can interact to create unexpected outcomes."
"Nghiên cứu tập trung vào cách các đặc điểm nhỏ có thể tương tác để tạo ra những kết quả bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'minor trait', nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm nhỏ, không nổi bật hoặc không có ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Trái ngược với 'major trait' (đặc điểm chính) có ảnh hưởng lớn và dễ nhận thấy hơn. Ví dụ, trong di truyền học, đó có thể là những đặc điểm ít biểu hiện ra bên ngoài hoặc ít ảnh hưởng đến sức khỏe.
Prepositions
Thường dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'a minor trait of the personality', 'a minor trait of the disease'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguishing a distinguishing minor trait (một đặc điểm nhỏ khác biệt/nổi bật)
-
peculiar a peculiar minor trait (một đặc điểm nhỏ kỳ lạ/đặc biệt)
-
inherited an inherited minor trait (một đặc điểm nhỏ được thừa hưởng)
-
exhibit exhibit a minor trait (biểu hiện/thể hiện một đặc điểm nhỏ)
-
possess possess a minor trait (sở hữu một đặc điểm nhỏ)
-
display display a minor trait (trưng bày/hiện ra một đặc điểm nhỏ)
-
of a minor trait of his personality (một đặc điểm nhỏ trong tính cách của anh ấy)
-
in a minor trait in her appearance (một đặc điểm nhỏ trong vẻ ngoài của cô ấy)
Idioms
-
a minor character trait
một đặc điểm tính cách nhỏ
"His habit of humming quietly is just a minor character trait."
(Thói quen lẩm nhẩm khẽ của anh ấy chỉ là một đặc điểm tính cách nhỏ.)
-
a minor physical trait
một đặc điểm hình thể nhỏ
"Her slightly crooked pinky finger is a minor physical trait inherited from her mother."
(Ngón út hơi cong của cô ấy là một đặc điểm hình thể nhỏ được thừa hưởng từ mẹ.)
-
a minor personality trait
một đặc điểm nhỏ về tính cách
"Being a bit shy is a minor personality trait that doesn't hinder her success."
(Hơi ngại ngùng là một đặc điểm nhỏ về tính cách không cản trở thành công của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor trait
Danh từMột đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.
"Having a slight preference for salty foods is a minor trait that most people have."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor trait".
