(Top Banner Ad)
minor trait
B2
Danh từ B2 Di truyền học, Tâm lý học

minor trait

UK: /ˈmaɪnə treɪt/ • US: /ˈmaɪnər treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nhỏ tính trạng thứ yếu nét tính cách không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or feature that is of little significance or impact.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a slight preference for salty foods is a minor trait that most people have."

    "Việc có một chút thích đồ ăn mặn là một đặc điểm nhỏ mà hầu hết mọi người đều có."

  • "Eye color is usually determined by major genes, but slight variations can be influenced by minor traits."

    "Màu mắt thường được quyết định bởi các gen chính, nhưng các biến thể nhỏ có thể bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm nhỏ."

  • "The study focused on how minor traits can interact to create unexpected outcomes."

    "Nghiên cứu tập trung vào cách các đặc điểm nhỏ có thể tương tác để tạo ra những kết quả bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority số ít, thiểu số
Verb minimize giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất
Noun minimum mức tối thiểu
Adverb minorly một cách nhỏ, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor (smaller, lesser)
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
trahere (to draw) -> tractus (a drawing, a line)
Old French
trait (a stroke, a line, a feature)
Middle English
trait (a distinguishing quality, feature)

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', mang nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự nhỏ bé, thứ yếu hoặc không chính yếu, như trong 'vấn đề nhỏ' (minor issue) hay 'người chưa thành niên' (minor).

Hành trình của 'trait'

Từ 'trait' có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ động từ 'trahere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kéo, vẽ', sau đó là danh từ 'tractus' (nét vẽ, đường kẻ). Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'trait', không chỉ là 'nét bút, đường kẻ' mà còn mang nghĩa 'nét đặc trưng'. Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một đặc điểm nhận dạng, như một 'nét' tính cách hay một 'nét' trên khuôn mặt.

Usage Note

Khi nói về 'minor trait', nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm nhỏ, không nổi bật hoặc không có ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Trái ngược với 'major trait' (đặc điểm chính) có ảnh hưởng lớn và dễ nhận thấy hơn. Ví dụ, trong di truyền học, đó có thể là những đặc điểm ít biểu hiện ra bên ngoài hoặc ít ảnh hưởng đến sức khỏe.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'a minor trait of the personality', 'a minor trait of the disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor trait
  • distinguishing a distinguishing minor trait
    (một đặc điểm nhỏ khác biệt/nổi bật)
  • peculiar a peculiar minor trait
    (một đặc điểm nhỏ kỳ lạ/đặc biệt)
  • inherited an inherited minor trait
    (một đặc điểm nhỏ được thừa hưởng)
Verb + minor trait
  • exhibit exhibit a minor trait
    (biểu hiện/thể hiện một đặc điểm nhỏ)
  • possess possess a minor trait
    (sở hữu một đặc điểm nhỏ)
  • display display a minor trait
    (trưng bày/hiện ra một đặc điểm nhỏ)
minor trait + Prepositional Phrase
  • of a minor trait of his personality
    (một đặc điểm nhỏ trong tính cách của anh ấy)
  • in a minor trait in her appearance
    (một đặc điểm nhỏ trong vẻ ngoài của cô ấy)

Idioms

  • a minor character trait

    một đặc điểm tính cách nhỏ

    "His habit of humming quietly is just a minor character trait."

    (Thói quen lẩm nhẩm khẽ của anh ấy chỉ là một đặc điểm tính cách nhỏ.)

  • a minor physical trait

    một đặc điểm hình thể nhỏ

    "Her slightly crooked pinky finger is a minor physical trait inherited from her mother."

    (Ngón út hơi cong của cô ấy là một đặc điểm hình thể nhỏ được thừa hưởng từ mẹ.)

  • a minor personality trait

    một đặc điểm nhỏ về tính cách

    "Being a bit shy is a minor personality trait that doesn't hinder her success."

    (Hơi ngại ngùng là một đặc điểm nhỏ về tính cách không cản trở thành công của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor trait

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.

"Having a slight preference for salty foods is a minor trait that most people have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor trait".

Sự độc đáo từ những đặc điểm nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, những 'minor trait' (đặc điểm nhỏ) thường được xem là yếu tố tạo nên sự độc đáo và cá tính riêng của mỗi người. Thay vì bị coi là khuyết điểm, chúng có thể được nhìn nhận như những 'quirk' (thói quen kỳ lạ đáng yêu) hay 'idiosyncrasy' (nét riêng biệt) làm cho một người trở nên thú vị và dễ nhớ hơn. Ví dụ, một cách nói chuyện hơi khác lạ hoặc một cử chỉ tay đặc trưng có thể trở thành dấu ấn cá nhân.

Đặc điểm di truyền và sự nhận diện gia đình

Nhiều 'minor trait', dù là về ngoại hình (như nốt ruồi, hình dáng tai) hay hành vi (như cách cười), thường được coi là dấu hiệu của sự di truyền trong các gia đình phương Tây. Việc nhận ra những đặc điểm nhỏ này ở con cái, anh chị em hoặc họ hàng xa là một phần quan trọng trong việc tạo dựng và củng cố cảm giác gắn kết gia đình, thể hiện mối liên hệ huyết thống qua nhiều thế hệ.