(Top Banner Ad)
unimportant characteristic
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

unimportant characteristic

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtnt ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm không quan trọng tính năng không đáng kể thuộc tính thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trait or feature that is not significant or essential.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the button is an unimportant characteristic."

    "Màu sắc của cái nút là một đặc điểm không quan trọng."

  • "He focused on unimportant characteristics, missing the main point."

    "Anh ta tập trung vào những đặc điểm không quan trọng, bỏ lỡ điểm chính."

  • "For this project, we can ignore the unimportant characteristics."

    "Đối với dự án này, chúng ta có thể bỏ qua những đặc điểm không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unimportance sự không quan trọng
Adjective important quan trọng
Adverb unimportantly một cách không quan trọng, tầm thường
Noun character tính cách; đặc điểm; nhân vật
Verb characterize mô tả đặc điểm, là đặc trưng của
Adverb characteristically một cách đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

insignificant trait (đặc điểm không đáng kể)minor feature (tính năng nhỏ)trivial attribute (thuộc tính tầm thường)

Antonyms

important characteristic (đặc điểm quan trọng)essential feature (tính năng thiết yếu)significant attribute (thuộc tính quan trọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
important
English
characteristic

Nguồn gốc 'unimportant'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa phủ định 'không'. Từ 'important' (quan trọng) đến từ tiếng Latin 'importare' (mang vào, có ý nghĩa, có hậu quả), qua tiếng Pháp cổ 'important' (có tầm quan trọng). Do đó, 'unimportant' được tạo thành để diễn tả sự 'không quan trọng'.

Nguồn gốc 'characteristic'

Từ 'characteristic' (đặc điểm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharaktēr' (χαρακτήρ), có nghĩa là 'dấu khắc', 'dấu hiệu đặc biệt' hoặc 'biểu tượng'. Qua tiếng Latin muộn 'characteristicus' và tiếng Pháp 'caractéristique', từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ một đặc điểm nhận dạng hoặc tiêu biểu cho một ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng đặc điểm được đề cập không có vai trò lớn hoặc không ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể. Nó thường được dùng để chỉ ra những chi tiết nhỏ, không đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến bản chất của sự vật, hiện tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'unimportant characteristic'
  • ignore ignore an unimportant characteristic
    (bỏ qua một đặc điểm không quan trọng)
  • dismiss dismiss an unimportant characteristic
    (gạt bỏ/không coi trọng một đặc điểm không quan trọng)
  • overlook overlook an unimportant characteristic
    (bỏ sót/không để ý đến một đặc điểm không quan trọng)
Adverb + 'unimportant characteristic'
  • seemingly a seemingly unimportant characteristic
    (một đặc điểm tưởng chừng không quan trọng)
  • relatively a relatively unimportant characteristic
    (một đặc điểm tương đối không quan trọng)
Prepositional Phrase / Verb Phrase + 'unimportant characteristic'
  • focus on focus on an unimportant characteristic
    (tập trung vào một đặc điểm không quan trọng)
  • get hung up on get hung up on an unimportant characteristic
    (quá bận tâm/lo lắng vào một đặc điểm không quan trọng)

Idioms

  • Split hairs over an unimportant characteristic

    Tranh cãi hoặc quá chú ý đến những khác biệt/chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng của một đặc điểm.

    "Don't split hairs over an unimportant characteristic like the exact shade of blue; we need to focus on functionality."

    (Đừng tranh cãi vì một đặc điểm không quan trọng như màu xanh chính xác; chúng ta cần tập trung vào chức năng.)

  • Get hung up on an unimportant characteristic

    Quá bận tâm, bị ám ảnh hoặc lo lắng về một đặc điểm không quan trọng, khiến bỏ qua những điều lớn hơn.

    "It's easy to get hung up on an unimportant characteristic, but we must look at the bigger picture to make progress."

    (Rất dễ để quá bận tâm vào một đặc điểm không quan trọng, nhưng chúng ta phải nhìn vào bức tranh tổng thể để đạt được tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant characteristic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc không cần thiết.

"The color of the button is an unimportant characteristic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant characteristic".

Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, quản lý dự án và năng suất, Nguyên tắc Pareto (hay quy tắc 80/20) rất phổ biến. Nó nói rằng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân hoặc nỗ lực. Điều này khuyến khích mọi người tập trung vào những đặc điểm hoặc yếu tố quan trọng (20%) thay vì lãng phí thời gian và nguồn lực vào những đặc điểm không quan trọng (80%).

Tập trung vào bức tranh lớn và tránh soi mói chi tiết

Nhiều nền văn hóa phương Tây đánh giá cao khả năng nhìn nhận 'bức tranh lớn' (the big picture) – tức là tầm nhìn tổng thể và các yếu tố quan trọng cốt lõi. Ngược lại, việc 'soi mói' (nitpicking) hoặc quá chú trọng vào những đặc điểm nhỏ nhặt, không quan trọng thường bị coi là kém hiệu quả, làm chậm tiến độ hoặc làm mất đi trọng tâm thực sự của vấn đề.