dominant feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Dominant" means most important, powerful, or influential. "Feature" means a distinctive attribute or aspect of something.
Vietnamese Meaning
"Dominant" nghĩa là quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. "Feature" nghĩa là một đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dominant feature of the painting is the use of bright colors."
"Đặc điểm nổi bật nhất của bức tranh là việc sử dụng màu sắc tươi sáng."
-
"The dominant feature of the economy is its reliance on exports."
"Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế là sự phụ thuộc vào xuất khẩu."
-
"The dominant feature of her personality is her optimism."
"Đặc điểm nổi bật trong tính cách của cô ấy là sự lạc quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dominate | chi phối, thống trị, lấn át |
| Noun | dominance | sự thống trị, sự chi phối |
| Noun | domination | sự chiếm ưu thế, sự thống trị |
| Adverb | dominantly | một cách chi phối, nổi bật |
| Verb | feature | có đặc điểm là, là nét nổi bật |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, điểm nhấn |
| Adjective | featured | có đặc điểm, được giới thiệu (nổi bật) |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dominant feature" thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm nổi bật nhất, dễ nhận thấy nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến tổng thể của một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và tác động của đặc điểm đó. Ví dụ, "The dominant feature of the landscape is the mountain range" có nghĩa là dãy núi là điểm nổi bật nhất của cảnh quan đó. So với các từ như "prominent feature" (đặc điểm nổi bật), "dominant feature" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chi phối và ảnh hưởng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm từ "dominant feature", để chỉ ra đối tượng hoặc chủ thể mà đặc điểm đó thuộc về. Ví dụ: "The dominant feature of the building is its large windows."
Collocations (Từ đi kèm)
-
most most dominant feature (đặc điểm nổi bật nhất, chi phối nhất)
-
main main dominant feature (đặc điểm chi phối chủ yếu)
-
primary primary dominant feature (đặc điểm chi phối hàng đầu)
-
striking striking dominant feature (đặc điểm nổi bật gây ấn tượng mạnh)
-
key key dominant feature (đặc điểm chi phối then chốt)
-
become become a dominant feature (trở thành một đặc điểm nổi bật/chi phối)
-
identify identify the dominant feature (xác định đặc điểm nổi bật)
-
highlight highlight a dominant feature (làm nổi bật một đặc điểm chi phối)
-
present present a dominant feature (trình bày/thể hiện một đặc điểm nổi bật)
-
possess possess a dominant feature (sở hữu một đặc điểm nổi bật)
Idioms
-
The dominant feature of X is Y.
Đặc điểm nổi bật/chủ đạo của X là Y.
"The dominant feature of the landscape was a towering volcano."
(Đặc điểm nổi bật của phong cảnh là một ngọn núi lửa cao chót vót.)
-
To become a dominant feature in something.
Trở thành một đặc điểm nổi bật/chủ đạo trong cái gì đó.
"High-rise buildings have become a dominant feature in modern city skylines."
(Các tòa nhà chọc trời đã trở thành một đặc điểm nổi bật trong đường chân trời của các thành phố hiện đại.)
-
A defining/key dominant feature.
Một đặc điểm nổi bật mang tính định hình/then chốt.
"Her empathy is a defining dominant feature of her personality."
(Sự đồng cảm là một đặc điểm nổi bật mang tính định hình trong tính cách của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant feature
Tính từ + Danh từ"Dominant" nghĩa là quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. "Feature" nghĩa là một đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt của một cái gì đó.
"The dominant feature of the painting is the use of bright colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant feature".
