(Top Banner Ad)
dominant feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

dominant feature

UK: /ˈdɒmɪnənt ˈfiːtʃə/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nổi bật tính năng vượt trội khía cạnh chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Dominant" means most important, powerful, or influential. "Feature" means a distinctive attribute or aspect of something.

Vietnamese Meaning

"Dominant" nghĩa là quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. "Feature" nghĩa là một đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant feature of the painting is the use of bright colors."

    "Đặc điểm nổi bật nhất của bức tranh là việc sử dụng màu sắc tươi sáng."

  • "The dominant feature of the economy is its reliance on exports."

    "Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế là sự phụ thuộc vào xuất khẩu."

  • "The dominant feature of her personality is her optimism."

    "Đặc điểm nổi bật trong tính cách của cô ấy là sự lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate chi phối, thống trị, lấn át
Noun dominance sự thống trị, sự chi phối
Noun domination sự chiếm ưu thế, sự thống trị
Adverb dominantly một cách chi phối, nổi bật
Verb feature có đặc điểm là, là nét nổi bật
Noun feature đặc điểm, tính năng, điểm nhấn
Adjective featured có đặc điểm, được giới thiệu (nổi bật)
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Old French
dominant
English
dominant (xuất hiện vào thế kỷ 14)
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature (xuất hiện vào thế kỷ 14)
English (Modern)
dominant feature (cụm từ ghép)

Nguồn gốc của 'Dominant'

Từ 'dominant' có gốc từ tiếng Latin 'dominari' nghĩa là 'cai trị, làm chủ' (từ 'dominus' - chủ nhân). Nó mang ý nghĩa của sự vượt trội, kiểm soát hoặc nổi bật nhất. Điều này gợi lên hình ảnh một vị chủ nhân hay một thế lực kiểm soát, chi phối các yếu tố khác.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura' nghĩa là 'sự tạo thành, hình dáng', thông qua tiếng Pháp cổ 'faiture'. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ phần nào được tạo ra hoặc hình dáng tổng thể. Về sau, nó được dùng để chỉ một đặc điểm nổi bật hoặc một phần quan trọng của một cái gì đó.

Usage Note

"Dominant feature" thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm nổi bật nhất, dễ nhận thấy nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến tổng thể của một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và tác động của đặc điểm đó. Ví dụ, "The dominant feature of the landscape is the mountain range" có nghĩa là dãy núi là điểm nổi bật nhất của cảnh quan đó. So với các từ như "prominent feature" (đặc điểm nổi bật), "dominant feature" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chi phối và ảnh hưởng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm từ "dominant feature", để chỉ ra đối tượng hoặc chủ thể mà đặc điểm đó thuộc về. Ví dụ: "The dominant feature of the building is its large windows."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant feature
  • most most dominant feature
    (đặc điểm nổi bật nhất, chi phối nhất)
  • main main dominant feature
    (đặc điểm chi phối chủ yếu)
  • primary primary dominant feature
    (đặc điểm chi phối hàng đầu)
  • striking striking dominant feature
    (đặc điểm nổi bật gây ấn tượng mạnh)
  • key key dominant feature
    (đặc điểm chi phối then chốt)
Verb + dominant feature
  • become become a dominant feature
    (trở thành một đặc điểm nổi bật/chi phối)
  • identify identify the dominant feature
    (xác định đặc điểm nổi bật)
  • highlight highlight a dominant feature
    (làm nổi bật một đặc điểm chi phối)
  • present present a dominant feature
    (trình bày/thể hiện một đặc điểm nổi bật)
  • possess possess a dominant feature
    (sở hữu một đặc điểm nổi bật)

Idioms

  • The dominant feature of X is Y.

    Đặc điểm nổi bật/chủ đạo của X là Y.

    "The dominant feature of the landscape was a towering volcano."

    (Đặc điểm nổi bật của phong cảnh là một ngọn núi lửa cao chót vót.)

  • To become a dominant feature in something.

    Trở thành một đặc điểm nổi bật/chủ đạo trong cái gì đó.

    "High-rise buildings have become a dominant feature in modern city skylines."

    (Các tòa nhà chọc trời đã trở thành một đặc điểm nổi bật trong đường chân trời của các thành phố hiện đại.)

  • A defining/key dominant feature.

    Một đặc điểm nổi bật mang tính định hình/then chốt.

    "Her empathy is a defining dominant feature of her personality."

    (Sự đồng cảm là một đặc điểm nổi bật mang tính định hình trong tính cách của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Dominant" nghĩa là quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. "Feature" nghĩa là một đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt của một cái gì đó.

"The dominant feature of the painting is the use of bright colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant feature".

Trong Di truyền học (Genetics)

Trong sinh học, khái niệm 'dominant feature' rất quan trọng trong di truyền học, thường được gọi là 'tính trạng trội' (dominant trait). Đây là đặc điểm biểu hiện ra bên ngoài ngay cả khi chỉ có một bản sao của gen trội đó. Ví dụ, gen mắt nâu thường là trội so với gen mắt xanh. Việc hiểu tính trạng trội giúp giải thích cách các đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái và tại sao một số đặc điểm phổ biến hơn những đặc điểm khác.

Trong Nghệ thuật và Thiết kế (Art & Design)

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'dominant feature' đề cập đến yếu tố nổi bật nhất trong một tác phẩm, thu hút sự chú ý của người xem ngay lập tức. Đây có thể là một màu sắc mạnh, một hình dạng lớn, một yếu tố lặp lại, hoặc một điểm nhấn sáng tạo. Các nghệ sĩ và nhà thiết kế sử dụng các đặc điểm nổi bật để tạo điểm nhấn, dẫn dắt ánh nhìn của người xem và truyền tải thông điệp chính hoặc cảm xúc mà họ muốn tác phẩm gợi lên.