(Top Banner Ad)
personality quirk
B2
noun B2 Psychology

personality quirk

UK: /ˌpɜːsəˈnæləti kwɜːk/ • US: /ˌpɜːrsəˈnæləti kwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách kỳ quặc tính cách lập dị tật tính cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peculiar or eccentric habit or mannerism of a person.

Vietnamese Meaning

Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of his personality quirks is his habit of talking to himself when he's deep in thought."

    "Một trong những tính cách kỳ quặc của anh ấy là thói quen nói chuyện một mình khi anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc."

  • "Her personality quirks made her all the more lovable."

    "Những tính cách kỳ quặc của cô ấy càng làm cho cô ấy đáng yêu hơn."

  • "The director was known for his personality quirks and unconventional methods."

    "Vị đạo diễn được biết đến với những tính cách kỳ quặc và những phương pháp khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personalization sự cá nhân hóa
Adjective personal thuộc về cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa
Noun quirkiness sự lập dị, tính kỳ quặc
Adjective quirky kỳ quặc, lập dị
Adverb quirkily một cách kỳ quặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality

Nguồn gốc của 'Personality'

Từ 'personality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại để thể hiện một nhân vật cụ thể. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ vai trò xã hội của một người, rồi sau đó là tổng thể các đặc điểm tâm lý độc đáo của một cá nhân, hay 'tính cách'.

Nguồn gốc của 'Quirk'

Từ 'quirk' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là một nét trang trí hoặc một sự ngoặt bất ngờ trong chữ viết. Sau đó, nó được dùng để chỉ một sự xoắn, vặn hay một bước chuyển động bất ngờ, và cuối cùng phát triển nghĩa thành một đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ, độc đáo nhưng thường vô hại của một người.

Usage Note

The term suggests a minor, often endearing, peculiarity. It's not a serious character flaw, but rather a distinct and sometimes amusing characteristic that makes someone unique. It often refers to behavior that is unusual or unexpected but not necessarily negative. Compared to 'eccentricity', 'quirk' implies something less extreme and more personal to the individual's personality. 'Mannerism' is more related to specific gestures or speech patterns, while a quirk can encompass a broader range of behaviors and attitudes.

Prepositions

of

Often used with 'of' to describe the quirk, such as 'a personality quirk of hers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality quirk
  • charming charming personality quirk
    (nét tính cách/thói quen kỳ lạ duyên dáng)
  • endearing endearing personality quirk
    (nét tính cách/thói quen kỳ lạ đáng yêu)
  • peculiar peculiar personality quirk
    (nét tính cách/thói quen kỳ lạ khác thường/đặc biệt)
  • minor minor personality quirk
    (nét tính cách/thói quen kỳ lạ nhỏ nhặt)
  • harmless harmless personality quirk
    (nét tính cách/thói quen kỳ lạ vô hại)
Verb + personality quirk
  • have have a personality quirk
    (có một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
  • reveal reveal a personality quirk
    (bộc lộ một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
  • notice notice a personality quirk
    (nhận thấy một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
  • embrace embrace one's personality quirks
    (chấp nhận những nét tính cách/thói quen kỳ lạ của bản thân)

Idioms

  • a distinctive personality quirk

    một nét tính cách độc đáo/khác biệt

    "Her habit of always organizing books by color was a distinctive personality quirk."

    (Thói quen luôn sắp xếp sách theo màu của cô ấy là một nét tính cách độc đáo.)

  • full of personality quirks

    đầy rẫy những nét tính cách kỳ quặc

    "The old professor was full of personality quirks, which made him all the more interesting."

    (Vị giáo sư già đầy rẫy những nét tính cách kỳ quặc, điều đó càng khiến ông trở nên thú vị.)

  • quirks and eccentricities

    những nét kỳ quặc và lập dị

    "We all have our own quirks and eccentricities that make us unique."

    (Tất cả chúng ta đều có những nét kỳ quặc và lập dị của riêng mình, điều đó khiến chúng ta trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality quirk

noun
Lật mặt

Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.

"One of his personality quirks is his habit of talking to himself when he's deep in thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embraces her personality quirk, which is talking to plants.
Cô ấy chấp nhận cái tính lập dị của mình, đó là nói chuyện với cây cối.
Phủ định
They don't understand his personality quirk; it's too strange for them.
Họ không hiểu tính lập dị trong con người anh ấy; nó quá kỳ lạ đối với họ.
Nghi vấn
Is his constant humming just a personality quirk, or is it something else?
Việc anh ấy liên tục ngân nga chỉ là một tật riêng, hay là điều gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality quirk".

Sự Độc Đáo và Khác Biệt Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, các 'personality quirks' thường được nhìn nhận như một phần quan trọng làm nên sự độc đáo và khác biệt của mỗi người. Thay vì bị coi là khuyết điểm, chúng thường được xem là những đặc điểm thú vị, thể hiện cá tính riêng và giúp một người nổi bật giữa đám đông.

Chấp Nhận Bản Thân và Người Khác

Việc chấp nhận và thậm chí yêu thích những 'personality quirks' của bản thân và của người khác là một phần của tư duy tích cực về bản sắc cá nhân ở nhiều xã hội phương Tây. Nó khuyến khích sự tự tin, lòng khoan dung và khả năng nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều không hoàn hảo, góp phần xây dựng các mối quan hệ chân thật hơn.