personality quirk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of his personality quirks is his habit of talking to himself when he's deep in thought."
"Một trong những tính cách kỳ quặc của anh ấy là thói quen nói chuyện một mình khi anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc."
-
"Her personality quirks made her all the more lovable."
"Những tính cách kỳ quặc của cô ấy càng làm cho cô ấy đáng yêu hơn."
-
"The director was known for his personality quirks and unconventional methods."
"Vị đạo diễn được biết đến với những tính cách kỳ quặc và những phương pháp khác thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personalization | sự cá nhân hóa |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | quirkiness | sự lập dị, tính kỳ quặc |
| Adjective | quirky | kỳ quặc, lập dị |
| Adverb | quirkily | một cách kỳ quặc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term suggests a minor, often endearing, peculiarity. It's not a serious character flaw, but rather a distinct and sometimes amusing characteristic that makes someone unique. It often refers to behavior that is unusual or unexpected but not necessarily negative. Compared to 'eccentricity', 'quirk' implies something less extreme and more personal to the individual's personality. 'Mannerism' is more related to specific gestures or speech patterns, while a quirk can encompass a broader range of behaviors and attitudes.
Prepositions
Often used with 'of' to describe the quirk, such as 'a personality quirk of hers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming personality quirk (nét tính cách/thói quen kỳ lạ duyên dáng)
-
endearing endearing personality quirk (nét tính cách/thói quen kỳ lạ đáng yêu)
-
peculiar peculiar personality quirk (nét tính cách/thói quen kỳ lạ khác thường/đặc biệt)
-
minor minor personality quirk (nét tính cách/thói quen kỳ lạ nhỏ nhặt)
-
harmless harmless personality quirk (nét tính cách/thói quen kỳ lạ vô hại)
-
have have a personality quirk (có một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
-
reveal reveal a personality quirk (bộc lộ một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
-
notice notice a personality quirk (nhận thấy một nét tính cách/thói quen kỳ lạ)
-
embrace embrace one's personality quirks (chấp nhận những nét tính cách/thói quen kỳ lạ của bản thân)
Idioms
-
a distinctive personality quirk
một nét tính cách độc đáo/khác biệt
"Her habit of always organizing books by color was a distinctive personality quirk."
(Thói quen luôn sắp xếp sách theo màu của cô ấy là một nét tính cách độc đáo.)
-
full of personality quirks
đầy rẫy những nét tính cách kỳ quặc
"The old professor was full of personality quirks, which made him all the more interesting."
(Vị giáo sư già đầy rẫy những nét tính cách kỳ quặc, điều đó càng khiến ông trở nên thú vị.)
-
quirks and eccentricities
những nét kỳ quặc và lập dị
"We all have our own quirks and eccentricities that make us unique."
(Tất cả chúng ta đều có những nét kỳ quặc và lập dị của riêng mình, điều đó khiến chúng ta trở nên độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personality quirk
nounMột thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.
"One of his personality quirks is his habit of talking to himself when he's deep in thought."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She embraces her personality quirk, which is talking to plants. |
Cô ấy chấp nhận cái tính lập dị của mình, đó là nói chuyện với cây cối. |
| Phủ định | They don't understand his personality quirk; it's too strange for them. |
Họ không hiểu tính lập dị trong con người anh ấy; nó quá kỳ lạ đối với họ. |
| Nghi vấn | Is his constant humming just a personality quirk, or is it something else? |
Việc anh ấy liên tục ngân nga chỉ là một tật riêng, hay là điều gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality quirk".
