major trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Major" means significant, important, or principal. "Trait" means a distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.
Vietnamese Meaning
"Major" có nghĩa là quan trọng, đáng kể, hoặc chủ yếu. "Trait" có nghĩa là một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật, thường là của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a major trait of a good leader."
"Tính trung thực là một đặc điểm quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi."
-
"One of his major traits is his resilience in the face of adversity."
"Một trong những đặc điểm chính của anh ấy là khả năng phục hồi trước nghịch cảnh."
-
"Adaptability is a major trait for success in this industry."
"Khả năng thích ứng là một đặc điểm quan trọng để thành công trong ngành này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tính cách hoặc đặc điểm quan trọng nhất của một người, một vật thể, hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này có ảnh hưởng lớn đến bản chất hoặc chức năng của đối tượng được mô tả. 'Major' thể hiện tầm quan trọng hơn so với 'important' hoặc 'significant'. 'Trait' là một đặc điểm tự nhiên và có tính lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defining defining major trait (đặc điểm chính yếu mang tính định nghĩa)
-
essential essential major trait (đặc điểm chính yếu thiết yếu)
-
have have a major trait (có một đặc điểm chính)
-
display display a major trait (thể hiện một đặc điểm chính)
-
lack lack a major trait (thiếu một đặc điểm chính)
Idioms
-
It's a major trait of his personality.
Đó là một đặc điểm chính trong tính cách của anh ấy.
"Honesty is a major trait of his personality."
(Tính trung thực là một đặc điểm chính trong tính cách của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major trait
Tính từ + Danh từ"Major" có nghĩa là quan trọng, đáng kể, hoặc chủ yếu. "Trait" có nghĩa là một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật, thường là của một người.
"Honesty is a major trait of a good leader."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major trait".
