(Top Banner Ad)
major trait
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

major trait

UK: /ˈmeɪdʒə treɪt/ • US: /ˈmeɪdʒər treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chính tính chất quan trọng phẩm chất nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Major" means significant, important, or principal. "Trait" means a distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

Vietnamese Meaning

"Major" có nghĩa là quan trọng, đáng kể, hoặc chủ yếu. "Trait" có nghĩa là một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật, thường là của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a major trait of a good leader."

    "Tính trung thực là một đặc điểm quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi."

  • "One of his major traits is his resilience in the face of adversity."

    "Một trong những đặc điểm chính của anh ấy là khả năng phục hồi trước nghịch cảnh."

  • "Adaptability is a major trait for success in this industry."

    "Khả năng thích ứng là một đặc điểm quan trọng để thành công trong ngành này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, chủ yếu, quan trọng
Noun major chuyên ngành (ở trường đại học), sĩ quan cấp tá
Adverb majorly chủ yếu, phần lớn
Noun trait đặc điểm, nét tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

minor trait (đặc điểm nhỏ)insignificant characteristic (đặc điểm không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
trait

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự lớn lao về kích thước hoặc tầm quan trọng. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'chính' hoặc 'quan trọng nhất'. Trong bối cảnh quân sự nó còn mang nghĩa cấp bậc cao.

Nguồn gốc của 'Trait'

Từ 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'traire', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'kéo'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một đặc điểm riêng biệt, như thể một đường nét được vẽ ra để phân biệt một người hoặc vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tính cách hoặc đặc điểm quan trọng nhất của một người, một vật thể, hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này có ảnh hưởng lớn đến bản chất hoặc chức năng của đối tượng được mô tả. 'Major' thể hiện tầm quan trọng hơn so với 'important' hoặc 'significant'. 'Trait' là một đặc điểm tự nhiên và có tính lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major trait
  • defining defining major trait
    (đặc điểm chính yếu mang tính định nghĩa)
  • essential essential major trait
    (đặc điểm chính yếu thiết yếu)
Verb + major trait
  • have have a major trait
    (có một đặc điểm chính)
  • display display a major trait
    (thể hiện một đặc điểm chính)
  • lack lack a major trait
    (thiếu một đặc điểm chính)

Idioms

  • It's a major trait of his personality.

    Đó là một đặc điểm chính trong tính cách của anh ấy.

    "Honesty is a major trait of his personality."

    (Tính trung thực là một đặc điểm chính trong tính cách của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major trait

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Major" có nghĩa là quan trọng, đáng kể, hoặc chủ yếu. "Trait" có nghĩa là một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật, thường là của một người.

"Honesty is a major trait of a good leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major trait".

Tính cách và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các đặc điểm tính cách chính (major traits) được coi là rất quan trọng trong việc đánh giá một người. Ví dụ, sự trung thực, lòng tốt và sự chăm chỉ thường được coi trọng.