(Top Banner Ad)
plus
A1
Giới từ (Preposition) A1 Đời sống hàng ngày, Toán học

plus

UK: /plʌs/ • US: /plʌs/

Nghĩa tiếng Việt

cộng thêm lợi thế điểm cộng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Added to; with the addition of.

Vietnamese Meaning

Thêm vào; cùng với sự bổ sung của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two plus two is four."

    "Hai cộng hai bằng bốn."

  • "The hotel room costs $100 plus tax."

    "Giá phòng khách sạn là 100 đô la cộng thêm thuế."

  • "She has many plus points for the job."

    "Cô ấy có nhiều điểm cộng cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plus điểm cộng, dấu cộng, lợi thế
Adjective plus thêm vào, dương (trong số học)
Conjunction plus và thêm nữa, cũng như
Preposition plus cộng với
Noun Phrase plus sign dấu cộng
Noun Phrase plus point điểm cộng, ưu điểm
Noun surplus sự dư thừa, số dư
Adjective surplus dư thừa, thặng dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus

Nguồn gốc toán học và sự bổ sung

Từ 'plus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plus', có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'nhiều hơn'. Ban đầu, nó được sử dụng rộng rãi trong toán học để chỉ phép cộng (+), nhưng sau đó đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự bổ sung hoặc lợi thế trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Dùng để chỉ sự thêm vào hoặc bổ sung một cái gì đó. Thường được sử dụng trong toán học hoặc khi liệt kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Plus
  • big a big plus
    (một lợi thế lớn)
  • added an added plus
    (một điểm cộng bổ sung)
  • definite a definite plus
    (một lợi thế rõ ràng/chắc chắn)
Noun + Plus
  • plus plus sign
    (dấu cộng)
  • plus plus points
    (những điểm cộng, ưu điểm)
Prepositional Phrase
  • on on the plus side
    (về mặt tích cực, mặt lợi)
Number + Plus
  • two two plus two
    (hai cộng hai)

Idioms

  • on the plus side

    về mặt tích cực, nhìn vào khía cạnh tốt

    "The job is stressful, but on the plus side, the salary is excellent."

    (Công việc rất căng thẳng, nhưng về mặt tích cực thì lương rất hậu hĩnh.)

  • That's a plus.

    Đó là một lợi thế/điểm cộng.

    "She speaks three languages, which is definitely a plus for this international role."

    (Cô ấy nói được ba thứ tiếng, điều này chắc chắn là một lợi thế cho vai trò quốc tế này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plus

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Thêm vào; cùng với sự bổ sung của.

"Two plus two is four."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plus".

Kích thước 'Plus size' trong thời trang

Trong ngành thời trang phương Tây, 'plus size' là thuật ngữ dùng để chỉ quần áo dành cho những người có thân hình lớn hơn kích thước trung bình. Nó phản ánh xu hướng bao dung hơn về các loại hình cơ thể và sự đa dạng trong vẻ đẹp.

Khách mời 'Plus-one'

Trong các sự kiện xã hội như đám cưới hay tiệc tùng ở các nước phương Tây, 'plus-one' (hoặc '+1') là một người khách không được nêu tên cụ thể trong lời mời, nhưng được phép đi kèm với khách mời chính. Điều này cho phép khách mời đưa theo bạn đời, bạn bè hoặc người thân.