plus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thêm vào; cùng với sự bổ sung của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Two plus two is four."
"Hai cộng hai bằng bốn."
-
"The hotel room costs $100 plus tax."
"Giá phòng khách sạn là 100 đô la cộng thêm thuế."
-
"She has many plus points for the job."
"Cô ấy có nhiều điểm cộng cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plus | điểm cộng, dấu cộng, lợi thế |
| Adjective | plus | thêm vào, dương (trong số học) |
| Conjunction | plus | và thêm nữa, cũng như |
| Preposition | plus | cộng với |
| Noun Phrase | plus sign | dấu cộng |
| Noun Phrase | plus point | điểm cộng, ưu điểm |
| Noun | surplus | sự dư thừa, số dư |
| Adjective | surplus | dư thừa, thặng dư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ sự thêm vào hoặc bổ sung một cái gì đó. Thường được sử dụng trong toán học hoặc khi liệt kê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big plus (một lợi thế lớn)
-
added an added plus (một điểm cộng bổ sung)
-
definite a definite plus (một lợi thế rõ ràng/chắc chắn)
-
plus plus sign (dấu cộng)
-
plus plus points (những điểm cộng, ưu điểm)
-
on on the plus side (về mặt tích cực, mặt lợi)
-
two two plus two (hai cộng hai)
Idioms
-
on the plus side
về mặt tích cực, nhìn vào khía cạnh tốt
"The job is stressful, but on the plus side, the salary is excellent."
(Công việc rất căng thẳng, nhưng về mặt tích cực thì lương rất hậu hĩnh.)
-
That's a plus.
Đó là một lợi thế/điểm cộng.
"She speaks three languages, which is definitely a plus for this international role."
(Cô ấy nói được ba thứ tiếng, điều này chắc chắn là một lợi thế cho vai trò quốc tế này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plus
Giới từ (Preposition)Thêm vào; cùng với sự bổ sung của.
"Two plus two is four."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plus".
