misadjust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust incorrectly or poorly; to make a faulty adjustment to.
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh sai, điều chỉnh không đúng cách, điều chỉnh một cách vụng về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you misadjust the carburetor, the engine won't run smoothly."
"Nếu bạn điều chỉnh sai bộ chế hòa khí, động cơ sẽ không chạy trơn tru."
-
"The mechanic misadjusted the brakes, making them less effective."
"Người thợ máy đã điều chỉnh sai phanh, làm cho chúng kém hiệu quả hơn."
-
"The machine misadjusted the tension on the conveyor belt, causing it to jam."
"Máy đã điều chỉnh sai độ căng trên băng tải, khiến nó bị kẹt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | điều chỉnh |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misadjust' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến máy móc, thiết bị hoặc hệ thống, khi một bộ phận hoặc cài đặt nào đó bị điều chỉnh không chính xác, dẫn đến hoạt động không hiệu quả hoặc hỏng hóc. Sự khác biệt với 'adjust' nằm ở tiền tố 'mis-' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự sai sót. So với 'maladjust' (không thích nghi), 'misadjust' tập trung vào hành động điều chỉnh vật lý hoặc kỹ thuật không chính xác, thay vì sự thích nghi về mặt tâm lý hay xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly slightly misadjust the settings (điều chỉnh sai lệch một chút các cài đặt)
-
Incorrectly incorrectly misadjust the machine (điều chỉnh máy móc một cách không chính xác)
-
Accidentally accidentally misadjust the focus (vô tình điều chỉnh sai tiêu cự)
-
Tend to tend to misadjust the volume (có xu hướng điều chỉnh sai âm lượng)
Idioms
-
A misadjusted cog in the machine
Một yếu tố nhỏ bị điều chỉnh sai dẫn đến toàn bộ hệ thống gặp vấn đề.
"His lack of training was like a misadjusted cog in the machine, causing delays and errors."
(Việc thiếu đào tạo của anh ta giống như một bánh răng bị điều chỉnh sai trong cỗ máy, gây ra sự chậm trễ và sai sót.)
-
To have one's expectations misadjusted
Có những kỳ vọng không phù hợp hoặc không thực tế.
"She went into the job interview with her expectations completely misadjusted."
(Cô ấy đến buổi phỏng vấn xin việc với những kỳ vọng hoàn toàn không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misadjust
Động từĐiều chỉnh sai, điều chỉnh không đúng cách, điều chỉnh một cách vụng về.
"If you misadjust the carburetor, the engine won't run smoothly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misadjust".
