(Top Banner Ad)
misguided decision
C1
Tính từ C1 Chính trị/Kinh tế/Quản lý

misguided decision

UK: /ˌmɪsˈɡaɪdɪd/ • US: /ˌmɪsˈɡaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định sai lầm quyết định thiếu sáng suốt quyết định dại dột quyết định nông cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or showing faulty judgment or reasoning.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His misguided attempts to help only made things worse."

    "Những nỗ lực giúp đỡ sai lầm của anh ấy chỉ làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."

  • "The policy was based on a misguided understanding of the situation."

    "Chính sách này dựa trên sự hiểu biết sai lầm về tình hình."

  • "It was a misguided attempt to simplify the process."

    "Đó là một nỗ lực sai lầm để đơn giản hóa quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misguide Dẫn dắt sai đường, làm cho lầm lạc
Adjective misguiding Gây hiểu lầm, dẫn dắt sai
Noun decision Quyết định
Verb decide Quyết định
Adjective decisive Quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh tế/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
misguided
English
decision

Nguồn gốc của 'misguided'

Từ 'misguided' hình thành từ 'mis-' (sai, không đúng) và 'guided' (được dẫn dắt). Nó ám chỉ một hành động hoặc ý tưởng bị dẫn dắt sai lệch, không dựa trên thông tin đúng đắn hoặc phán đoán tốt. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'lầm đường lạc lối'.

Nguồn gốc của 'decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'quyết định'. Nó ám chỉ hành động chọn lựa một trong số các khả năng. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'quyết định'.

Usage Note

Tính từ 'misguided' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên thông tin sai lệch, hiểu lầm hoặc suy nghĩ không thấu đáo. Nó mạnh hơn so với 'mistaken' (nhầm lẫn) vì 'misguided' nhấn mạnh vào sự thiếu khôn ngoan hoặc lý trí.
Cụm từ 'misguided decision' nhấn mạnh rằng quyết định đó không chỉ đơn thuần là sai lầm mà còn xuất phát từ một nền tảng suy nghĩ sai lệch. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với quyết định đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + misguided decision
  • serious serious misguided decision
    (quyết định sai lầm nghiêm trọng)
  • terrible terrible misguided decision
    (quyết định sai lầm tồi tệ)
  • political political misguided decision
    (quyết định sai lầm về mặt chính trị)
Động từ + misguided decision
  • make make a misguided decision
    (đưa ra một quyết định sai lầm)
  • regret regret a misguided decision
    (hối tiếc về một quyết định sai lầm)
  • reverse reverse a misguided decision
    (đảo ngược một quyết định sai lầm)

Idioms

  • A recipe for disaster

    Công thức dẫn đến thảm họa (một chuỗi các quyết định sai lầm có thể dẫn đến kết quả tồi tệ)

    "Making that investment without doing your research was a recipe for disaster."

    (Đầu tư mà không nghiên cứu trước là một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • Going down the wrong path

    Đi sai đường (đưa ra một chuỗi các quyết định sai lầm)

    "He realized he was going down the wrong path when he started lying to his family."

    (Anh ấy nhận ra mình đang đi sai đường khi bắt đầu nói dối gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misguided decision

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.

"His misguided attempts to help only made things worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguided decision".

Hậu quả của quyết định sai lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận sai lầm và chịu trách nhiệm cho các quyết định sai lầm là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự trung thực và khả năng tự nhận thức, giúp xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Sự cẩn trọng trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc phân tích rủi ro kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định là một nguyên tắc quan trọng. Các công ty thường sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích để giảm thiểu khả năng đưa ra 'misguided decisions' có thể gây thiệt hại tài chính.