mislabeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or an instance of labeling something incorrectly or misleadingly.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc một trường hợp dán nhãn sai, không chính xác hoặc gây hiểu lầm cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mislabeling of the organic produce led to consumer distrust."
"Việc dán nhãn sai các sản phẩm hữu cơ đã dẫn đến sự mất lòng tin của người tiêu dùng."
-
"The company was fined for the mislabeling of their products."
"Công ty đã bị phạt vì dán nhãn sai sản phẩm của họ."
-
"Mislabeling can have serious consequences, especially in the medical field."
"Việc dán nhãn sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | label | Dán nhãn, ghi tên, phân loại |
| Noun | label | Nhãn, mác; hãng (ghi âm, thời trang) |
| Verb | mislabel | Dán nhãn sai, ghi sai thông tin |
| Noun | mislabel | Sự dán nhãn sai (ít dùng như danh từ) |
| Adjective | labeled | Được dán nhãn, có nhãn |
| Adjective | unlabeled | Không có nhãn, chưa dán nhãn |
| Verb | relabel | Dán nhãn lại, thay đổi nhãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mislabeling' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp thông tin không đúng sự thật hoặc gây nhầm lẫn về một sản phẩm, thông tin, hoặc dữ liệu nào đó. Nó có thể xuất phát từ lỗi vô ý hoặc cố ý.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'mislabeling' để chỉ đối tượng bị dán nhãn sai. Ví dụ: 'the mislabeling of food products' (việc dán nhãn sai các sản phẩm thực phẩm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental mislabeling (sự dán nhãn sai do vô ý)
-
intentional intentional mislabeling (sự dán nhãn sai có chủ ý)
-
widespread widespread mislabeling (tình trạng dán nhãn sai tràn lan)
-
systemic systemic mislabeling (sự dán nhãn sai có hệ thống)
-
prevent prevent mislabeling (ngăn chặn việc dán nhãn sai)
-
correct correct mislabeling (sửa lỗi dán nhãn sai)
-
investigate investigate mislabeling (điều tra vụ dán nhãn sai)
-
report report mislabeling (báo cáo việc dán nhãn sai)
-
risk of risk of mislabeling (rủi ro dán nhãn sai)
-
problem of problem of mislabeling (vấn đề dán nhãn sai)
-
allegations of allegations of mislabeling (các cáo buộc dán nhãn sai)
Idioms
-
allegations of mislabeling
các cáo buộc về việc dán nhãn sai
"The company faced serious allegations of mislabeling its organic products."
(Công ty đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng về việc dán nhãn sai sản phẩm hữu cơ của mình.)
-
prone to mislabeling
dễ bị dán nhãn sai; có xu hướng dán nhãn sai
"Small businesses are often more prone to mislabeling due to limited resources."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường dễ bị dán nhãn sai hơn do nguồn lực hạn chế.)
-
consequences of mislabeling
hậu quả của việc dán nhãn sai
"The consequences of mislabeling can range from consumer confusion to serious health risks."
(Hậu quả của việc dán nhãn sai có thể từ việc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng đến những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mislabeling
Danh từHành động hoặc một trường hợp dán nhãn sai, không chính xác hoặc gây hiểu lầm cho một cái gì đó.
"The mislabeling of the organic produce led to consumer distrust."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the mislabeling on the package, the customer returned the product. |
Vì việc dán nhãn sai trên bao bì, khách hàng đã trả lại sản phẩm. |
| Phủ định | Unless there is mislabeling, we cannot explain why so many people are getting sick from eating this product. |
Trừ khi có sự dán nhãn sai, chúng tôi không thể giải thích tại sao nhiều người bị bệnh khi ăn sản phẩm này. |
| Nghi vấn | If there was mislabeling on the medicine bottle, could that explain why the patient's condition worsened? |
Nếu có việc dán nhãn sai trên chai thuốc, liệu điều đó có thể giải thích tại sao tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mislabeling of organic produce is a serious issue. |
Việc dán nhãn sai cho nông sản hữu cơ là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Phủ định | There was no mislabeling detected during the inspection. |
Không có việc dán nhãn sai nào được phát hiện trong quá trình kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is the mislabeling of products a common occurrence in this store? |
Việc dán nhãn sai sản phẩm có phải là một hiện tượng phổ biến trong cửa hàng này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, mislabeling, a common error, can lead to serious consequences in the food industry. |
Thật không may, việc dán nhãn sai, một lỗi phổ biến, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. |
| Phủ định | Despite our best efforts, mislabeling, a problem we constantly strive to eliminate, hasn't been completely eradicated from our production line. |
Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình, việc dán nhãn sai, một vấn đề mà chúng tôi liên tục cố gắng loại bỏ, vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn khỏi dây chuyền sản xuất của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Considering the potential health risks, isn't mislabeling, a serious issue, something we should prioritize addressing? |
Xét đến những rủi ro tiềm ẩn về sức khỏe, chẳng phải việc dán nhãn sai, một vấn đề nghiêm trọng, là điều mà chúng ta nên ưu tiên giải quyết sao? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company focused more on quality control, mislabeling wouldn't be such a common issue. |
Nếu công ty tập trung hơn vào kiểm soát chất lượng, việc dán nhãn sai sẽ không phải là một vấn đề phổ biến như vậy. |
| Phủ định | If the regulations weren't so lax, companies wouldn't risk mislabeling their products to cut costs. |
Nếu các quy định không quá lỏng lẻo, các công ty sẽ không mạo hiểm dán nhãn sai sản phẩm của họ để cắt giảm chi phí. |
| Nghi vấn | Would consumers trust the brand more if there weren't any instances of mislabeling in the past? |
Liệu người tiêu dùng có tin tưởng thương hiệu hơn nếu không có bất kỳ trường hợp dán nhãn sai nào trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mislabeling".
