represent accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depict or portray something in a way that is true to reality or without significant distortion.
Vietnamese Meaning
Miêu tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách trung thực với thực tế hoặc không có sự sai lệch đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graph represents accurately the decline in sales over the past year."
"Biểu đồ thể hiện một cách chính xác sự sụt giảm doanh số trong năm vừa qua."
-
"The model represents accurately the structure of the molecule."
"Mô hình thể hiện chính xác cấu trúc của phân tử."
-
"The documentary aims to represent accurately the events of that day."
"Bộ phim tài liệu hướng đến việc thể hiện chính xác các sự kiện của ngày hôm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | representation | sự đại diện, bản trình bày |
| Noun | representative | người đại diện, đại biểu |
| Adjective | representative | mang tính đại diện |
| Adjective | representational | có tính biểu tượng, mô tả |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác và chân thực trong việc trình bày thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy và khách quan cao, chẳng hạn như khoa học, báo chí và luật pháp. Khác với 'represent generally' (thể hiện một cách chung chung), 'represent accurately' đòi hỏi sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết để đảm bảo tính xác thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
data represent data accurately (trình bày dữ liệu chính xác)
-
facts represent facts accurately (trình bày sự thật chính xác)
-
information represent information accurately (trình bày thông tin chính xác)
-
reality represent reality accurately (phản ánh thực tế chính xác)
-
situation represent the situation accurately (mô tả tình hình chính xác)
-
strive to strive to represent accurately (cố gắng trình bày chính xác)
-
fail to fail to represent accurately (thất bại trong việc trình bày chính xác)
-
manage to manage to represent accurately (xoay sở để trình bày chính xác)
-
always always represent accurately (luôn trình bày chính xác)
-
truthfully truthfully represent something accurately (trình bày điều gì đó một cách trung thực và chính xác)
-
fully fully represent the details accurately (trình bày đầy đủ các chi tiết một cách chính xác)
Idioms
-
strive to represent accurately
phấn đấu thể hiện chính xác
"Journalists must strive to represent accurately all sides of a story."
(Các nhà báo phải phấn đấu thể hiện chính xác tất cả các khía cạnh của một câu chuyện.)
-
fail to represent accurately
không thể hiện chính xác
"The diagram failed to represent accurately the complex relationships."
(Biểu đồ đã không thể hiện chính xác các mối quan hệ phức tạp.)
-
a commitment to represent accurately
cam kết thể hiện chính xác
"The newspaper has a commitment to represent accurately diverse community voices."
(Tờ báo có cam kết thể hiện chính xác tiếng nói đa dạng của cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represent accurately
Verb + AdverbMiêu tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách trung thực với thực tế hoặc không có sự sai lệch đáng kể.
"The graph represents accurately the decline in sales over the past year."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graph accurately represents the data collected from the experiment. |
Biểu đồ thể hiện chính xác dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm. |
| Phủ định | The painting does not accurately represent the original scene; it's too abstract. |
Bức tranh không thể hiện chính xác cảnh gốc; nó quá trừu tượng. |
| Nghi vấn | Does this model accurately represent the company's projected growth over the next five years? |
Liệu mô hình này có thể hiện chính xác sự tăng trưởng dự kiến của công ty trong năm năm tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's painting represents the landscape accurately. |
Bức tranh của họa sĩ thể hiện phong cảnh một cách chính xác. |
| Phủ định | This chart does not represent the data accurately. |
Biểu đồ này không thể hiện dữ liệu một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Does the model represent the actual situation accurately? |
Mô hình có thể hiện tình hình thực tế một cách chính xác không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data is collected carefully, the report will represent the market accurately. |
Nếu dữ liệu được thu thập cẩn thận, báo cáo sẽ thể hiện thị trường một cách chính xác. |
| Phủ định | If the journalist doesn't verify the sources, the article won't represent the truth accurately. |
Nếu nhà báo không xác minh các nguồn tin, bài viết sẽ không thể hiện sự thật một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Will the model represent the process accurately if we add more variables? |
Liệu mô hình có thể hiện quy trình một cách chính xác nếu chúng ta thêm nhiều biến số hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graph represents the data accurately, doesn't it? |
Đồ thị biểu diễn dữ liệu một cách chính xác, phải không? |
| Phủ định | The journalist didn't represent the politician's views accurately, did he? |
Nhà báo đã không trình bày quan điểm của chính trị gia một cách chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | You can represent the data accurately, can't you? |
Bạn có thể biểu diễn dữ liệu một cách chính xác, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graph accurately represents the sales figures for the past quarter. |
Biểu đồ thể hiện chính xác số liệu bán hàng trong quý vừa qua. |
| Phủ định | Doesn't this painting accurately represent the artist's feelings at the time? |
Bức tranh này có thể hiện chính xác cảm xúc của người họa sĩ vào thời điểm đó không? |
| Nghi vấn | The witness did not accurately represent what he saw. |
Nhân chứng đã không trình bày chính xác những gì anh ta thấy. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news report is going to represent the events accurately. |
Bản tin sẽ mô tả các sự kiện một cách chính xác. |
| Phủ định | The artist is not going to represent the subject accurately in his painting. |
Người nghệ sĩ sẽ không thể hiện chủ thể một cách chính xác trong bức tranh của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they going to represent the company's financial situation accurately to the investors? |
Họ có định trình bày chính xác tình hình tài chính của công ty cho các nhà đầu tư không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, the research team will have been accurately representing the indigenous culture for over a year. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu phát sóng, nhóm nghiên cứu sẽ đã và đang đại diện một cách chính xác văn hóa bản địa trong hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the investigation, the journalist won't have been accurately representing the facts, leading to public distrust. |
Đến cuối cuộc điều tra, nhà báo sẽ không còn đại diện chính xác các sự thật, dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng. |
| Nghi vấn | Will the software have been accurately representing the data trends before the deadline? |
Liệu phần mềm có đang đại diện chính xác các xu hướng dữ liệu trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent accurately".
