(Top Banner Ad)
mixed waste
B1
danh từ B1 Môi trường

mixed waste

Nghĩa tiếng Việt

rác thải hỗn hợp chất thải hỗn hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that consists of a variety of different materials combined together.

Vietnamese Meaning

Chất thải hỗn hợp, rác thải hỗn hợp bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau được trộn lẫn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landfill is overflowing with mixed waste."

    "Bãi rác đang tràn ngập rác thải hỗn hợp."

  • "The city is struggling to manage its mixed waste."

    "Thành phố đang gặp khó khăn trong việc quản lý rác thải hỗn hợp."

  • "Proper sorting of waste can significantly reduce the amount of mixed waste."

    "Việc phân loại rác đúng cách có thể giảm đáng kể lượng rác thải hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Adjective mixed hỗn hợp, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí

Synonyms

unsorted waste (rác thải chưa phân loại)municipal solid waste (MSW) (rác thải rắn đô thị)

Antonyms

segregated waste (rác thải đã phân loại)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Nguồn gốc của 'mixed waste'

Cụm từ 'mixed waste' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'mixed' (hỗn hợp, pha trộn) và 'waste' (chất thải). Ý nghĩa của nó rất trực quan: chất thải bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'mixed waste' thường được dùng để chỉ loại rác thải sinh hoạt thông thường mà không được phân loại. Điều quan trọng cần lưu ý là loại rác này khó tái chế hơn nhiều so với rác đã được phân loại. Việc phân loại rác tại nguồn (ví dụ: tách riêng rác hữu cơ, rác tái chế, rác thải nguy hại) sẽ giúp giảm thiểu lượng 'mixed waste' và tăng hiệu quả của quá trình xử lý rác.

Prepositions

of from

Với 'of', nó biểu thị thành phần cấu tạo của chất thải hỗn hợp (e.g., 'mixed waste of paper, plastic, and food scraps'). Với 'from', nó biểu thị nguồn gốc của chất thải hỗn hợp (e.g., 'mixed waste from households').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed waste
  • household household mixed waste
    (rác thải sinh hoạt hỗn hợp)
  • industrial industrial mixed waste
    (chất thải công nghiệp hỗn hợp)
  • municipal municipal mixed waste
    (chất thải đô thị hỗn hợp)
Verb + mixed waste
  • dispose of dispose of mixed waste
    (xử lý rác thải hỗn hợp)
  • sort sort mixed waste
    (phân loại rác thải hỗn hợp)
  • recycle recycle mixed waste
    (tái chế rác thải hỗn hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed waste

danh từ
Lật mặt

Chất thải hỗn hợp, rác thải hỗn hợp bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau được trộn lẫn với nhau.

"The landfill is overflowing with mixed waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed waste".

Vấn đề rác thải hỗn hợp trên toàn cầu

Việc quản lý rác thải hỗn hợp là một thách thức lớn trên toàn thế giới. Do không được phân loại, rác thải hỗn hợp thường được chôn lấp, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Các quốc gia đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn để xử lý loại rác thải này, bao gồm tái chế và đốt rác thu hồi năng lượng.