multimedia message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn có thể chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh và nội dung video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent a multimedia message to her friends with photos from her vacation."
"Cô ấy đã gửi một tin nhắn đa phương tiện cho bạn bè của mình với những bức ảnh từ kỳ nghỉ của cô ấy."
-
"Mobile operators offer services for sending multimedia messages."
"Các nhà khai thác di động cung cấp dịch vụ gửi tin nhắn đa phương tiện."
-
"The company uses multimedia messages to promote its products."
"Công ty sử dụng tin nhắn đa phương tiện để quảng bá sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multimedia | đa phương tiện (thuộc về nhiều loại phương tiện truyền thông) |
| Noun | multimedia | đa phương tiện (tập hợp các loại hình truyền thông khác nhau, ví dụ: văn bản, hình ảnh, âm thanh) |
| Noun | message | tin nhắn, thông điệp |
| Verb | message | nhắn tin, gửi thông điệp |
| Noun | messenger | người đưa tin, sứ giả |
| Noun | messaging | việc nhắn tin, dịch vụ nhắn tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Multimedia message (tin nhắn đa phương tiện) thường được sử dụng để chỉ loại tin nhắn chứa nhiều định dạng nội dung khác nhau, không chỉ đơn thuần là văn bản. Nó là một cách để chia sẻ thông tin phong phú hơn và hấp dẫn hơn so với tin nhắn SMS thông thường. So với 'text message' (tin nhắn văn bản), 'multimedia message' bao gồm nhiều loại phương tiện hơn. Nó thường được đề cập trong ngữ cảnh của các dịch vụ nhắn tin trên điện thoại di động và các nền tảng truyền thông xã hội.
Prepositions
Với 'with': thường được sử dụng để chỉ nội dung chứa trong tin nhắn (e.g., 'I sent a multimedia message with pictures and audio.'). Với 'in': thường được dùng để nói về việc tin nhắn được gửi trong một ngữ cảnh nào đó (e.g., 'The multimedia message was sent in a group chat.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a multimedia message (gửi một tin nhắn đa phương tiện)
-
receive receive a multimedia message (nhận một tin nhắn đa phương tiện)
-
open open a multimedia message (mở một tin nhắn đa phương tiện)
-
delete delete a multimedia message (xóa một tin nhắn đa phương tiện)
-
forward forward a multimedia message (chuyển tiếp một tin nhắn đa phương tiện)
-
short a short multimedia message (một tin nhắn đa phương tiện ngắn)
-
rich a rich multimedia message (một tin nhắn đa phương tiện phong phú (nhiều nội dung))
-
urgent an urgent multimedia message (một tin nhắn đa phương tiện khẩn cấp)
-
content multimedia message content (nội dung của tin nhắn đa phương tiện)
-
service multimedia message service (MMS) (dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS))
Idioms
-
to send a multimedia message (MMS)
Gửi một tin nhắn đa phương tiện (bao gồm hình ảnh, âm thanh, video)
"She sent him a multimedia message with a picture of her new puppy."
(Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tin nhắn đa phương tiện kèm theo ảnh chú chó con mới của mình.)
-
Multimedia Messaging Service (MMS)
Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện (công nghệ cho phép gửi/nhận tin nhắn có nội dung đa dạng)
"Before smartphones, MMS was the primary way to share photos directly from a mobile phone."
(Trước khi có điện thoại thông minh, MMS là cách chính để chia sẻ ảnh trực tiếp từ điện thoại di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multimedia message
Danh từMột tin nhắn có thể chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh và nội dung video.
"She sent a multimedia message to her friends with photos from her vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multimedia message".
