(Top Banner Ad)
multimedia message
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

multimedia message

UK: /ˌmʌltiˈmiːdiə ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˌmʌltiˈmiːdiə ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn đa phương tiện tin nhắn MMS
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that can contain text, images, audio, and video content.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn có thể chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh và nội dung video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent a multimedia message to her friends with photos from her vacation."

    "Cô ấy đã gửi một tin nhắn đa phương tiện cho bạn bè của mình với những bức ảnh từ kỳ nghỉ của cô ấy."

  • "Mobile operators offer services for sending multimedia messages."

    "Các nhà khai thác di động cung cấp dịch vụ gửi tin nhắn đa phương tiện."

  • "The company uses multimedia messages to promote its products."

    "Công ty sử dụng tin nhắn đa phương tiện để quảng bá sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multimedia đa phương tiện (thuộc về nhiều loại phương tiện truyền thông)
Noun multimedia đa phương tiện (tập hợp các loại hình truyền thông khác nhau, ví dụ: văn bản, hình ảnh, âm thanh)
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun messaging việc nhắn tin, dịch vụ nhắn tin

Synonyms

MMS (Multimedia Messaging Service) (Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện)

Antonyms

text message (tin nhắn văn bản)SMS (Short Message Service) (Dịch vụ tin nhắn ngắn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
medium
Latin
mittere
Vulgar Latin
*missaticum
Old French
message
English
multimedia message

Nguồn gốc của "Multimedia Message"

Cụm từ "multimedia message" là một thuật ngữ hiện đại, ghép lại từ hai phần chính. "Multi-" bắt nguồn từ tiếng Latin 'multus' có nghĩa là 'nhiều'. "Media" cũng từ tiếng Latin 'medium', ban đầu có nghĩa là 'giữa' hoặc 'phương tiện'. Khi kết hợp lại thành "multimedia", nó có nghĩa là sử dụng nhiều dạng phương tiện (văn bản, hình ảnh, âm thanh). "Message" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mittere' (gửi), qua tiếng Pháp cổ 'message'. Cụm từ "multimedia message" (thường được viết tắt là MMS) ra đời vào đầu những năm 2000, khi công nghệ điện thoại di động phát triển cho phép người dùng gửi tin nhắn không chỉ chứa văn bản mà còn cả hình ảnh, âm thanh và video.

Usage Note

Multimedia message (tin nhắn đa phương tiện) thường được sử dụng để chỉ loại tin nhắn chứa nhiều định dạng nội dung khác nhau, không chỉ đơn thuần là văn bản. Nó là một cách để chia sẻ thông tin phong phú hơn và hấp dẫn hơn so với tin nhắn SMS thông thường. So với 'text message' (tin nhắn văn bản), 'multimedia message' bao gồm nhiều loại phương tiện hơn. Nó thường được đề cập trong ngữ cảnh của các dịch vụ nhắn tin trên điện thoại di động và các nền tảng truyền thông xã hội.

Prepositions

with in

Với 'with': thường được sử dụng để chỉ nội dung chứa trong tin nhắn (e.g., 'I sent a multimedia message with pictures and audio.'). Với 'in': thường được dùng để nói về việc tin nhắn được gửi trong một ngữ cảnh nào đó (e.g., 'The multimedia message was sent in a group chat.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multimedia message
  • send send a multimedia message
    (gửi một tin nhắn đa phương tiện)
  • receive receive a multimedia message
    (nhận một tin nhắn đa phương tiện)
  • open open a multimedia message
    (mở một tin nhắn đa phương tiện)
  • delete delete a multimedia message
    (xóa một tin nhắn đa phương tiện)
  • forward forward a multimedia message
    (chuyển tiếp một tin nhắn đa phương tiện)
Adjective + multimedia message
  • short a short multimedia message
    (một tin nhắn đa phương tiện ngắn)
  • rich a rich multimedia message
    (một tin nhắn đa phương tiện phong phú (nhiều nội dung))
  • urgent an urgent multimedia message
    (một tin nhắn đa phương tiện khẩn cấp)
Noun + multimedia message
  • content multimedia message content
    (nội dung của tin nhắn đa phương tiện)
  • service multimedia message service (MMS)
    (dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS))

Idioms

  • to send a multimedia message (MMS)

    Gửi một tin nhắn đa phương tiện (bao gồm hình ảnh, âm thanh, video)

    "She sent him a multimedia message with a picture of her new puppy."

    (Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tin nhắn đa phương tiện kèm theo ảnh chú chó con mới của mình.)

  • Multimedia Messaging Service (MMS)

    Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện (công nghệ cho phép gửi/nhận tin nhắn có nội dung đa dạng)

    "Before smartphones, MMS was the primary way to share photos directly from a mobile phone."

    (Trước khi có điện thoại thông minh, MMS là cách chính để chia sẻ ảnh trực tiếp từ điện thoại di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multimedia message

Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn có thể chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh và nội dung video.

"She sent a multimedia message to her friends with photos from her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multimedia message".

Sự ra đời của MMS

Tin nhắn đa phương tiện (MMS) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong giao tiếp di động vào đầu những năm 2000. Trước MMS, tin nhắn văn bản (SMS) là hình thức giao tiếp chính qua điện thoại di động. MMS cho phép người dùng gửi và nhận nội dung phong phú hơn như hình ảnh, âm thanh và các clip video ngắn, mở ra khả năng thể hiện cảm xúc và chia sẻ khoảnh khắc một cách trực quan hơn, vượt ra ngoài giới hạn của văn bản đơn thuần.

Sự suy giảm và thay thế của MMS

Mặc dù MMS từng rất phổ biến, nhưng sự phát triển của điện thoại thông minh và các ứng dụng nhắn tin dựa trên internet (như WhatsApp, Facebook Messenger, Zalo) đã dần làm lu mờ nó. Các ứng dụng này cung cấp khả năng gửi tin nhắn đa phương tiện không giới hạn, miễn phí và với chất lượng cao hơn nhiều so với MMS, đồng thời tích hợp nhiều tính năng xã hội khác. Ngày nay, MMS vẫn tồn tại nhưng ít được sử dụng rộng rãi, chủ yếu được dùng làm phương án dự phòng hoặc trong các trường hợp đặc biệt không có kết nối internet.