(Top Banner Ad)
world history
B1
Danh từ B1 Lịch sử

world history

UK: /ˈwɜːld ˈhɪstri/ • US: /ˈwɜːrld ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử thế giới sử thế giới thế giới sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The history of humanity on a global scale, encompassing the study of major civilizations, events, and trends across different regions and time periods.

Vietnamese Meaning

Lịch sử nhân loại trên quy mô toàn cầu, bao gồm nghiên cứu về các nền văn minh, sự kiện và xu hướng lớn ở các khu vực và giai đoạn thời gian khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World history covers a vast range of topics, from ancient empires to modern globalization."

    "Lịch sử thế giới bao gồm một loạt các chủ đề rộng lớn, từ các đế chế cổ đại đến toàn cầu hóa hiện đại."

  • "She is majoring in world history at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành lịch sử thế giới tại trường đại học."

  • "The professor gave a lecture on the impact of the Industrial Revolution on world history."

    "Giáo sư đã giảng bài về tác động của Cách mạng Công nghiệp đối với lịch sử thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử
Noun prehistory thời tiền sử
Adjective prehistoric thuộc thời tiền sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wirh₃- (man)
Proto-Germanic
*weraz (man) + *aldiz (age)
Old English
weorold (age of man)
Middle English
world
Modern English
world
Ancient Greek
historia (inquiry, knowledge from inquiry)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Modern English
history

Nguồn gốc 'Lịch sử thế giới'

Từ 'world' (thế giới) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorold', có nghĩa là 'tuổi đời của con người'. Trong khi đó, 'history' (lịch sử) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', mang ý nghĩa 'sự tìm tòi, kiến thức có được từ tìm tòi'. Khi ghép lại, 'world history' là sự kết hợp hiện đại để chỉ việc nghiên cứu toàn bộ hành trình của nhân loại qua thời gian và không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một môn học hoặc một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, khác với lịch sử của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in world history' (trong lịch sử thế giới) đề cập đến một sự kiện hoặc giai đoạn thời gian cụ thể. 'of world history' (của lịch sử thế giới) thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của lịch sử thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world history
  • ancient ancient world history
    (lịch sử thế giới cổ đại)
  • modern modern world history
    (lịch sử thế giới hiện đại)
  • global global world history
    (lịch sử thế giới toàn cầu)
  • comprehensive comprehensive world history
    (lịch sử thế giới toàn diện)
Verb + world history
  • study study world history
    (nghiên cứu lịch sử thế giới)
  • teach teach world history
    (giảng dạy lịch sử thế giới)
  • reshape reshape world history
    (định hình lại lịch sử thế giới)
Noun + world history
  • course a course in world history
    (một khóa học về lịch sử thế giới)
  • expert an expert in world history
    (một chuyên gia về lịch sử thế giới)
  • events major events in world history
    (những sự kiện lớn trong lịch sử thế giới)

Idioms

  • The course of world history

    Dòng chảy lịch sử thế giới

    "Many factors have influenced the course of world history."

    (Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến dòng chảy lịch sử thế giới.)

  • Change the course of world history

    Thay đổi dòng chảy lịch sử thế giới

    "The invention of the printing press changed the course of world history."

    (Phát minh máy in đã thay đổi dòng chảy lịch sử thế giới.)

  • Leave its mark on world history

    Để lại dấu ấn trong lịch sử thế giới

    "The Roman Empire left its indelible mark on world history."

    (Đế chế La Mã đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world history

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử nhân loại trên quy mô toàn cầu, bao gồm nghiên cứu về các nền văn minh, sự kiện và xu hướng lớn ở các khu vực và giai đoạn thời gian khác nhau.

"World history covers a vast range of topics, from ancient empires to modern globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students in high school often study world history.
Học sinh trung học thường học lịch sử thế giới.
Phủ định
Not only did the teacher assign a project on world history, but also she required a presentation.
Không chỉ giáo viên giao một dự án về lịch sử thế giới, mà cô ấy còn yêu cầu một bài thuyết trình.
Nghi vấn
Should you decide to pursue world history, you will find many job opportunities.
Nếu bạn quyết định theo đuổi ngành lịch sử thế giới, bạn sẽ tìm thấy nhiều cơ hội việc làm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world history".

Môn học Lịch sử Thế giới

Lịch sử thế giới là một môn học quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong chương trình giáo dục phổ thông. Nó giúp học sinh hiểu về sự phát triển của loài người qua các thời kỳ, các nền văn minh và sự kiện toàn cầu, từ đó nhận thức được sự liên kết giữa các nền văn hóa và quốc gia trên khắp thế giới.

Bài học từ Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc rằng việc nghiên cứu lịch sử thế giới không chỉ là học về quá khứ mà còn để rút ra những bài học quý giá cho hiện tại và tương lai. Việc hiểu biết về các sự kiện, quyết định và hậu quả trong quá khứ được coi là chìa khóa để tránh lặp lại sai lầm và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.