(Top Banner Ad)
modern humans
B2
Danh từ B2 Sinh học, Nhân chủng học

modern humans

UK: /ˌmɒdən ˈhjuːmənz/ • US: /ˌmɑːdərn ˈhjuːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

người hiện đại loài người hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The species Homo sapiens, characterized by a relatively large brain, bipedalism, and the capacity for language and abstract thought, as they exist today.

Vietnamese Meaning

Loài Homo sapiens, đặc trưng bởi bộ não tương đối lớn, dáng đi thẳng bằng hai chân, và khả năng ngôn ngữ và tư duy trừu tượng, như chúng tồn tại ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern humans originated in Africa and spread throughout the world."

    "Con người hiện đại có nguồn gốc từ Châu Phi và lan rộng ra khắp thế giới."

  • "The study of modern humans provides insights into our past and future."

    "Nghiên cứu về con người hiện đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ và tương lai của chúng ta."

  • "Modern humans have significantly impacted the environment."

    "Con người hiện đại đã tác động đáng kể đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại; tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa; cách tân
Noun humanity nhân loại; loài người; lòng nhân đạo
Adj humane nhân đạo; nhân từ; có lòng người
Verb humanize nhân hóa; làm cho có tính người hơn

Synonyms

Antonyms

archaic humans (Người cổ đại)extinct hominids (Người vượn đã tuyệt chủng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
English
human

Nguồn gốc của 'Modern Humans'

Từ 'modern' (hiện đại) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'modernus', có nghĩa là 'vừa mới đây' hoặc 'thuộc về thời hiện tại'. Nó ra đời để phân biệt với những gì đã thuộc về quá khứ. Từ 'human' (người) lại có gốc từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến 'homo' nghĩa là 'người' hoặc 'nhân loại'. Khi ghép lại, 'modern humans' dùng để chỉ loài người hiện đại về mặt sinh học (Homo sapiens), phân biệt chúng ta với các loài tổ tiên đã tuyệt chủng như người Neanderthal.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ con người hiện đại, phân biệt với các loài người khác đã tuyệt chủng hoặc các giai đoạn tiến hóa trước đó của loài người. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tiến hóa, nhân chủng học và sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + modern humans
  • early early modern humans
    (những người hiện đại đầu tiên (thuật ngữ khoa học chỉ Homo sapiens thời kỳ đầu))
  • anatomically anatomically modern humans
    (người hiện đại về mặt giải phẫu (có hình thể giống người hiện nay))
  • behaviorally behaviorally modern humans
    (người hiện đại về mặt hành vi (có khả năng tư duy và văn hóa phức tạp))
Động từ + modern humans
  • evolved evolved into modern humans
    (tiến hóa thành người hiện đại)
  • originated originated with modern humans
    (có nguồn gốc từ người hiện đại)
Cụm danh từ liên quan
  • origins the origins of modern humans
    (nguồn gốc của loài người hiện đại)
  • migration the migration of modern humans
    (sự di cư của loài người hiện đại)

Idioms

  • the emergence of modern humans

    sự xuất hiện của loài người hiện đại

    "Archaeological findings shed light on the emergence of modern humans in East Africa."

    (Những phát hiện khảo cổ học đã làm sáng tỏ sự xuất hiện của loài người hiện đại ở Đông Phi.)

  • the cognitive revolution of modern humans

    cuộc cách mạng nhận thức của loài người hiện đại

    "Many theories link the development of complex language to the cognitive revolution of modern humans."

    (Nhiều lý thuyết liên kết sự phát triển ngôn ngữ phức tạp với cuộc cách mạng nhận thức của loài người hiện đại.)

  • the global spread of modern humans

    sự lan rộng toàn cầu của loài người hiện đại

    "Genetic studies trace the global spread of modern humans across continents."

    (Các nghiên cứu di truyền đã theo dõi sự lan rộng toàn cầu của loài người hiện đại qua các lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern humans

Danh từ
Lật mặt

Loài Homo sapiens, đặc trưng bởi bộ não tương đối lớn, dáng đi thẳng bằng hai chân, và khả năng ngôn ngữ và tư duy trừu tượng, như chúng tồn tại ngày nay.

"Modern humans originated in Africa and spread throughout the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern humans are believed to have originated in Africa.
Người hiện đại được cho là có nguồn gốc từ Châu Phi.
Phủ định
Modern humans are not the only hominid species to have existed on Earth.
Người hiện đại không phải là loài hominid duy nhất từng tồn tại trên Trái Đất.
Nghi vấn
Are modern humans capable of adapting to different environments?
Liệu người hiện đại có khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern humans".

Homo sapiens: Loài người hiện đại duy nhất

Trong khoa học và khảo cổ học, 'modern humans' là thuật ngữ dùng để chỉ loài Homo sapiens – tên khoa học của chúng ta. Chúng ta là loài duy nhất còn tồn tại trong chi Homo, khác biệt với các loài tổ tiên đã tuyệt chủng như người Neanderthal (Homo neanderthalensis) hay Homo erectus ở nhiều đặc điểm như hình thể, kích thước não bộ và đặc biệt là khả năng phát triển văn hóa, ngôn ngữ phức tạp.

Tác động sâu rộng đến Trái Đất

Kể từ khi xuất hiện, loài người hiện đại đã có những tác động chưa từng có đến môi trường tự nhiên và hệ sinh thái trên Trái Đất. Từ việc thay đổi cảnh quan, thuần hóa động vật, đến phát triển công nghệ công nghiệp, chúng ta đã trở thành một lực lượng địa chất có khả năng định hình tương lai hành tinh. Điều này cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.