modern humans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The species Homo sapiens, characterized by a relatively large brain, bipedalism, and the capacity for language and abstract thought, as they exist today.
Vietnamese Meaning
Loài Homo sapiens, đặc trưng bởi bộ não tương đối lớn, dáng đi thẳng bằng hai chân, và khả năng ngôn ngữ và tư duy trừu tượng, như chúng tồn tại ngày nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern humans originated in Africa and spread throughout the world."
"Con người hiện đại có nguồn gốc từ Châu Phi và lan rộng ra khắp thế giới."
-
"The study of modern humans provides insights into our past and future."
"Nghiên cứu về con người hiện đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ và tương lai của chúng ta."
-
"Modern humans have significantly impacted the environment."
"Con người hiện đại đã tác động đáng kể đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ con người hiện đại, phân biệt với các loài người khác đã tuyệt chủng hoặc các giai đoạn tiến hóa trước đó của loài người. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tiến hóa, nhân chủng học và sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early modern humans (những người hiện đại đầu tiên (thuật ngữ khoa học chỉ Homo sapiens thời kỳ đầu))
-
anatomically anatomically modern humans (người hiện đại về mặt giải phẫu (có hình thể giống người hiện nay))
-
behaviorally behaviorally modern humans (người hiện đại về mặt hành vi (có khả năng tư duy và văn hóa phức tạp))
-
evolved evolved into modern humans (tiến hóa thành người hiện đại)
-
originated originated with modern humans (có nguồn gốc từ người hiện đại)
-
origins the origins of modern humans (nguồn gốc của loài người hiện đại)
-
migration the migration of modern humans (sự di cư của loài người hiện đại)
Idioms
-
the emergence of modern humans
sự xuất hiện của loài người hiện đại
"Archaeological findings shed light on the emergence of modern humans in East Africa."
(Những phát hiện khảo cổ học đã làm sáng tỏ sự xuất hiện của loài người hiện đại ở Đông Phi.)
-
the cognitive revolution of modern humans
cuộc cách mạng nhận thức của loài người hiện đại
"Many theories link the development of complex language to the cognitive revolution of modern humans."
(Nhiều lý thuyết liên kết sự phát triển ngôn ngữ phức tạp với cuộc cách mạng nhận thức của loài người hiện đại.)
-
the global spread of modern humans
sự lan rộng toàn cầu của loài người hiện đại
"Genetic studies trace the global spread of modern humans across continents."
(Các nghiên cứu di truyền đã theo dõi sự lan rộng toàn cầu của loài người hiện đại qua các lục địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern humans
Danh từLoài Homo sapiens, đặc trưng bởi bộ não tương đối lớn, dáng đi thẳng bằng hai chân, và khả năng ngôn ngữ và tư duy trừu tượng, như chúng tồn tại ngày nay.
"Modern humans originated in Africa and spread throughout the world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern humans are believed to have originated in Africa. |
Người hiện đại được cho là có nguồn gốc từ Châu Phi. |
| Phủ định | Modern humans are not the only hominid species to have existed on Earth. |
Người hiện đại không phải là loài hominid duy nhất từng tồn tại trên Trái Đất. |
| Nghi vấn | Are modern humans capable of adapting to different environments? |
Liệu người hiện đại có khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern humans".
