(Top Banner Ad)
modern people
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Lịch sử, Nhân văn

modern people

UK: /ˈmɒdən ˈpiːpl/ • US: /ˈmɑːdərn ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người hiện đại người thời nay con người hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People living in the present time, characterized by contemporary ideas, styles, and technology.

Vietnamese Meaning

Những người sống ở thời đại hiện tại, được đặc trưng bởi những ý tưởng, phong cách và công nghệ đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern people have access to information that was previously unavailable."

    "Người hiện đại có quyền truy cập vào thông tin mà trước đây không có sẵn."

  • "Modern people are increasingly concerned about environmental issues."

    "Người hiện đại ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường."

  • "The lifestyles of modern people are very different from those of their ancestors."

    "Lối sống của người hiện đại rất khác so với tổ tiên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, đổi mới
Noun modernization sự hiện đại hóa, quá trình đổi mới
Noun people người, dân tộc, quần chúng
Verb populate cư trú, ở, định cư
Noun population dân số, dân cư

Synonyms

contemporary people (người đương thời)present-day people (người ngày nay)

Antonyms

ancient people (người cổ đại)traditional people (người truyền thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Late Latin
modernus (of the present time)
Old French
moderne
English
modern

Nguồn gốc của từ 'modern'

Từ 'modern' (hiện đại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'modo' có nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'gần đây'. Từ này phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, dùng để chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại, khác với quá khứ. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và ngày nay, nó mô tả những thứ, ý tưởng hoặc cách sống thuộc về thời đại của chúng ta.

Sự kết hợp 'modern people'

Cụm từ 'modern people' (người hiện đại) không có một lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp của tính từ 'modern' và danh từ 'people'. 'People' (người, dân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus'. Khi ghép lại, 'modern people' dùng để chỉ những cá nhân sống trong thời đại hiện tại, thường mang những đặc điểm, lối sống, tư duy và thách thức đặc trưng của xã hội hiện đại.

Usage Note

"Modern people" thường được sử dụng để đối lập với những người sống ở các thời đại trước hoặc những người có lối sống, quan điểm truyền thống, lạc hậu. Nó mang sắc thái trung lập, đôi khi có thể mang ý nghĩa tích cực (sự tiến bộ) hoặc tiêu cực (sự mất gốc). So với "contemporary people", "modern people" có thể nhấn mạnh hơn vào sự ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ và thay đổi xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern people
  • busy busy modern people
    (những người hiện đại bận rộn)
  • young young modern people
    (những người trẻ hiện đại)
  • independent independent modern people
    (những người hiện đại độc lập)
Verb + modern people
  • connect connect modern people
    (kết nối những người hiện đại)
  • cater to cater to modern people
    (đáp ứng nhu cầu của người hiện đại)
  • understand understand modern people
    (hiểu những người hiện đại)
modern people + Verb
  • value modern people value
    (người hiện đại coi trọng)
  • use modern people use
    (người hiện đại sử dụng)
  • face modern people face
    (người hiện đại đối mặt)

Idioms

  • the fast-paced lifestyle of modern people

    lối sống nhanh, hối hả của người hiện đại

    "The fast-paced lifestyle of modern people often leads to stress and burnout."

    (Lối sống nhanh của người hiện đại thường dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.)

  • the challenges facing modern people

    những thách thức mà người hiện đại phải đối mặt

    "Digital addiction is one of the biggest challenges facing modern people today."

    (Nghiện kỹ thuật số là một trong những thách thức lớn nhất mà người hiện đại ngày nay phải đối mặt.)

  • a reflection of modern people's values

    sự phản ánh các giá trị của người hiện đại

    "The rise of eco-friendly products is a reflection of modern people's values towards sustainability."

    (Sự gia tăng của các sản phẩm thân thiện với môi trường là sự phản ánh các giá trị của người hiện đại đối với sự bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern people

Danh từ
Lật mặt

Những người sống ở thời đại hiện tại, được đặc trưng bởi những ý tưởng, phong cách và công nghệ đương thời.

"Modern people have access to information that was previously unavailable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern people".

Ảnh hưởng của công nghệ

Người hiện đại thường được định hình bởi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Họ sống trong một thế giới kết nối cao, nơi điện thoại thông minh, internet và mạng xã hội là những phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, ảnh hưởng đến giao tiếp, công việc và giải trí.

Tính cá nhân và đa dạng

Một đặc điểm của người hiện đại là sự coi trọng tính cá nhân và chấp nhận sự đa dạng. Họ thường tìm kiếm sự thể hiện bản thân, theo đuổi đam mê riêng và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, giới tính, quan điểm. Điều này thúc đẩy sự cởi mở và khoan dung trong xã hội.