modern people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People living in the present time, characterized by contemporary ideas, styles, and technology.
Vietnamese Meaning
Những người sống ở thời đại hiện tại, được đặc trưng bởi những ý tưởng, phong cách và công nghệ đương thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern people have access to information that was previously unavailable."
"Người hiện đại có quyền truy cập vào thông tin mà trước đây không có sẵn."
-
"Modern people are increasingly concerned about environmental issues."
"Người hiện đại ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường."
-
"The lifestyles of modern people are very different from those of their ancestors."
"Lối sống của người hiện đại rất khác so với tổ tiên của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân thời |
| Noun | modernity | sự hiện đại, tính hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, đổi mới |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa, quá trình đổi mới |
| Noun | people | người, dân tộc, quần chúng |
| Verb | populate | cư trú, ở, định cư |
| Noun | population | dân số, dân cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Modern people" thường được sử dụng để đối lập với những người sống ở các thời đại trước hoặc những người có lối sống, quan điểm truyền thống, lạc hậu. Nó mang sắc thái trung lập, đôi khi có thể mang ý nghĩa tích cực (sự tiến bộ) hoặc tiêu cực (sự mất gốc). So với "contemporary people", "modern people" có thể nhấn mạnh hơn vào sự ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ và thay đổi xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy modern people (những người hiện đại bận rộn)
-
young young modern people (những người trẻ hiện đại)
-
independent independent modern people (những người hiện đại độc lập)
-
connect connect modern people (kết nối những người hiện đại)
-
cater to cater to modern people (đáp ứng nhu cầu của người hiện đại)
-
understand understand modern people (hiểu những người hiện đại)
-
value modern people value (người hiện đại coi trọng)
-
use modern people use (người hiện đại sử dụng)
-
face modern people face (người hiện đại đối mặt)
Idioms
-
the fast-paced lifestyle of modern people
lối sống nhanh, hối hả của người hiện đại
"The fast-paced lifestyle of modern people often leads to stress and burnout."
(Lối sống nhanh của người hiện đại thường dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.)
-
the challenges facing modern people
những thách thức mà người hiện đại phải đối mặt
"Digital addiction is one of the biggest challenges facing modern people today."
(Nghiện kỹ thuật số là một trong những thách thức lớn nhất mà người hiện đại ngày nay phải đối mặt.)
-
a reflection of modern people's values
sự phản ánh các giá trị của người hiện đại
"The rise of eco-friendly products is a reflection of modern people's values towards sustainability."
(Sự gia tăng của các sản phẩm thân thiện với môi trường là sự phản ánh các giá trị của người hiện đại đối với sự bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern people
Danh từNhững người sống ở thời đại hiện tại, được đặc trưng bởi những ý tưởng, phong cách và công nghệ đương thời.
"Modern people have access to information that was previously unavailable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern people".
