modern travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel that utilizes up-to-date technology, infrastructure, and methods, often implying ease, speed, and convenience.
Vietnamese Meaning
Du lịch hiện đại, sử dụng công nghệ, cơ sở hạ tầng và phương pháp mới nhất, thường mang ý nghĩa dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern travel has made it easier than ever to visit far-flung destinations."
"Du lịch hiện đại đã giúp việc ghé thăm những địa điểm xa xôi trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết."
-
"Modern travel often involves booking flights and accommodations online."
"Du lịch hiện đại thường bao gồm việc đặt vé máy bay và chỗ ở trực tuyến."
-
"The rise of budget airlines has revolutionized modern travel."
"Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ đã cách mạng hóa du lịch hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa các phương pháp du lịch truyền thống và du lịch ngày nay, với những tiến bộ trong giao thông, thông tin và chỗ ở. Nó bao hàm một trải nghiệm du lịch hiệu quả và thoải mái hơn.
Prepositions
* in: sử dụng 'in modern travel' khi nói về một khía cạnh cụ thể của du lịch hiện đại (ví dụ: 'the role of technology in modern travel').
* for: sử dụng 'modern travel for' khi nói về mục đích hoặc đối tượng của du lịch hiện đại (ví dụ: 'modern travel for business').
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable modern travel (du lịch hiện đại giá cả phải chăng)
-
luxury luxury modern travel (du lịch hiện đại sang trọng)
-
sustainable sustainable modern travel (du lịch hiện đại bền vững)
-
enjoy enjoy modern travel (tận hưởng du lịch hiện đại)
-
promote promote modern travel (quảng bá du lịch hiện đại)
-
experience experience modern travel (trải nghiệm du lịch hiện đại)
Idioms
-
Travel broadens the mind.
Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.
"I never used to understand different cultures, but travel broadens the mind."
(Trước đây tôi không hiểu các nền văn hóa khác nhau, nhưng đi một ngày đàng, học một sàng khôn.)
-
Travel light
Đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ.
"I'm only going for a weekend, so I'm going to travel light."
(Tôi chỉ đi cuối tuần thôi, nên tôi sẽ đi du lịch gọn nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern travel
Cụm danh từDu lịch hiện đại, sử dụng công nghệ, cơ sở hạ tầng và phương pháp mới nhất, thường mang ý nghĩa dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện.
"Modern travel has made it easier than ever to visit far-flung destinations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern travel".
