(Top Banner Ad)
modern travel
B1
Cụm danh từ B1 Du lịch và Xã hội

modern travel

UK: /ˈmɒd.ən ˈtræv.əl/ • US: /ˈmɑː.dɚn ˈtræv.əl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch hiện đại hình thức du lịch hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that utilizes up-to-date technology, infrastructure, and methods, often implying ease, speed, and convenience.

Vietnamese Meaning

Du lịch hiện đại, sử dụng công nghệ, cơ sở hạ tầng và phương pháp mới nhất, thường mang ý nghĩa dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern travel has made it easier than ever to visit far-flung destinations."

    "Du lịch hiện đại đã giúp việc ghé thăm những địa điểm xa xôi trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết."

  • "Modern travel often involves booking flights and accommodations online."

    "Du lịch hiện đại thường bao gồm việc đặt vé máy bay và chỗ ở trực tuyến."

  • "The rise of budget airlines has revolutionized modern travel."

    "Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ đã cách mạng hóa du lịch hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity Tính hiện đại, thời đại mới (trong tiếng Việt)
Adjective modernize Hiện đại hóa (trong tiếng Việt)
Noun traveler Khách du lịch, người đi du lịch (trong tiếng Việt)
Verb traveling Đi du lịch, đang di chuyển (trong tiếng Việt)

Synonyms

contemporary travel (du lịch đương đại)up-to-date travel (du lịch cập nhật)

Antonyms

traditional travel (du lịch truyền thống)old-fashioned travel (du lịch kiểu cũ)

Related Words

Subject Area

Du lịch và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Middle English
travailen
English
travel

Nguồn gốc của 'Modern'

Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về thời điểm hiện tại'. Nó cho thấy sự thay đổi và tiến bộ so với quá khứ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'hiện đại'.

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' xuất phát từ 'travailen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm việc vất vả, chịu đựng gian khổ'. Ban đầu, nó ám chỉ những chuyến đi khó khăn và nguy hiểm. Giờ đây, nó đơn giản có nghĩa là 'du lịch' hoặc 'di chuyển' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa các phương pháp du lịch truyền thống và du lịch ngày nay, với những tiến bộ trong giao thông, thông tin và chỗ ở. Nó bao hàm một trải nghiệm du lịch hiệu quả và thoải mái hơn.

Prepositions

in for

* in: sử dụng 'in modern travel' khi nói về một khía cạnh cụ thể của du lịch hiện đại (ví dụ: 'the role of technology in modern travel').
* for: sử dụng 'modern travel for' khi nói về mục đích hoặc đối tượng của du lịch hiện đại (ví dụ: 'modern travel for business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern travel
  • affordable affordable modern travel
    (du lịch hiện đại giá cả phải chăng)
  • luxury luxury modern travel
    (du lịch hiện đại sang trọng)
  • sustainable sustainable modern travel
    (du lịch hiện đại bền vững)
Verb + modern travel
  • enjoy enjoy modern travel
    (tận hưởng du lịch hiện đại)
  • promote promote modern travel
    (quảng bá du lịch hiện đại)
  • experience experience modern travel
    (trải nghiệm du lịch hiện đại)

Idioms

  • Travel broadens the mind.

    Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.

    "I never used to understand different cultures, but travel broadens the mind."

    (Trước đây tôi không hiểu các nền văn hóa khác nhau, nhưng đi một ngày đàng, học một sàng khôn.)

  • Travel light

    Đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ.

    "I'm only going for a weekend, so I'm going to travel light."

    (Tôi chỉ đi cuối tuần thôi, nên tôi sẽ đi du lịch gọn nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern travel

Cụm danh từ
Lật mặt

Du lịch hiện đại, sử dụng công nghệ, cơ sở hạ tầng và phương pháp mới nhất, thường mang ý nghĩa dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện.

"Modern travel has made it easier than ever to visit far-flung destinations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern travel".

Du lịch và Toàn cầu hóa

Du lịch hiện đại là một phần quan trọng của toàn cầu hóa, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới giao lưu, học hỏi và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. Điều này góp phần làm tăng sự hiểu biết và hợp tác quốc tế.

Ảnh hưởng của Công nghệ

Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta du lịch. Từ việc đặt vé máy bay trực tuyến đến sử dụng bản đồ số và ứng dụng dịch thuật, công nghệ giúp du lịch trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư và tác động đến môi trường.