traditional travel
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traditional travel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Du lịch theo phương pháp, hoạt động và điểm đến truyền thống, cổ điển, thường chú trọng vào việc hòa mình vào văn hóa và trải nghiệm lịch sử hơn là các phương pháp hiện đại hoặc công nghệ.
Definition (English Meaning)
Travel that involves methods, activities, and destinations that are considered classic or conventional, often emphasizing cultural immersion and historical experiences rather than modern or technological approaches.
Ví dụ Thực tế với 'Traditional travel'
-
"Traditional travel often involves visiting historical sites and participating in local customs."
"Du lịch truyền thống thường bao gồm việc tham quan các di tích lịch sử và tham gia vào các phong tục địa phương."
-
"Many people prefer traditional travel because it allows them to truly experience the culture of a place."
"Nhiều người thích du lịch truyền thống vì nó cho phép họ thực sự trải nghiệm văn hóa của một vùng đất."
-
"Traditional travel agencies can help you plan a trip that focuses on authentic local experiences."
"Các công ty du lịch truyền thống có thể giúp bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi tập trung vào những trải nghiệm địa phương đích thực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Traditional travel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: traditional
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Traditional travel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh vào các hình thức du lịch mang tính chất lịch sử, văn hóa và địa phương, trái ngược với các hình thức du lịch hiện đại, tốc độ cao hoặc tập trung vào sự tiện nghi. Nó thường liên quan đến việc khám phá các di sản văn hóa, phong tục tập quán và lối sống truyền thống của một địa phương hoặc quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Traditional travel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.