(Top Banner Ad)
traditional travel
B1
Tính từ + Danh từ B1 Du lịch, Văn hóa, Lịch sử

traditional travel

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈtrævəl/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch truyền thống hình thức du lịch truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that involves methods, activities, and destinations that are considered classic or conventional, often emphasizing cultural immersion and historical experiences rather than modern or technological approaches.

Vietnamese Meaning

Du lịch theo phương pháp, hoạt động và điểm đến truyền thống, cổ điển, thường chú trọng vào việc hòa mình vào văn hóa và trải nghiệm lịch sử hơn là các phương pháp hiện đại hoặc công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional travel often involves visiting historical sites and participating in local customs."

    "Du lịch truyền thống thường bao gồm việc tham quan các di tích lịch sử và tham gia vào các phong tục địa phương."

  • "Many people prefer traditional travel because it allows them to truly experience the culture of a place."

    "Nhiều người thích du lịch truyền thống vì nó cho phép họ thực sự trải nghiệm văn hóa của một vùng đất."

  • "Traditional travel agencies can help you plan a trip that focuses on authentic local experiences."

    "Các công ty du lịch truyền thống có thể giúp bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi tập trung vào những trải nghiệm địa phương đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adjective traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Noun journey cuộc hành trình, chuyến đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Vulgar Latin
tripalium
Old French
travaillier
Middle English
travailen
English
travel

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' bắt nguồn từ từ 'tradition' trong tiếng Latinh, 'traditio', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'trao lại'. Điều này phản ánh ý tưởng về những gì được truyền lại qua các thế hệ, trở thành phong tục hoặc tập quán.

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travaillier', ban đầu có nghĩa là 'làm việc vất vả' hoặc 'chịu đựng'. Điều này gợi nhớ đến thời xa xưa khi việc di chuyển là một hành trình đầy khó khăn, vất vả và cần nhiều công sức, khác xa với sự tiện nghi của du lịch hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào các hình thức du lịch mang tính chất lịch sử, văn hóa và địa phương, trái ngược với các hình thức du lịch hiện đại, tốc độ cao hoặc tập trung vào sự tiện nghi. Nó thường liên quan đến việc khám phá các di sản văn hóa, phong tục tập quán và lối sống truyền thống của một địa phương hoặc quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional travel
  • authentic authentic traditional travel
    (du lịch truyền thống đích thực)
  • slow slow traditional travel
    (du lịch truyền thống chậm rãi)
  • classic classic traditional travel
    (du lịch truyền thống cổ điển)
Verb + traditional travel
  • embrace embrace traditional travel
    (đón nhận/tiếp nhận du lịch truyền thống)
  • prefer prefer traditional travel
    (ưa chuộng du lịch truyền thống)
  • experience experience traditional travel
    (trải nghiệm du lịch truyền thống)
Noun + traditional travel
  • the charm of the charm of traditional travel
    (sức hút/nét quyến rũ của du lịch truyền thống)
  • the essence of the essence of traditional travel
    (bản chất của du lịch truyền thống)

Idioms

  • A return to traditional travel

    Sự quay trở lại với hình thức du lịch truyền thống (thường ám chỉ việc tìm kiếm trải nghiệm chân thực, ít tiện nghi hơn, gần gũi với văn hóa địa phương)

    "After years of package tours, many people long for a return to traditional travel, exploring destinations at their own pace."

    (Sau nhiều năm đi các tour trọn gói, nhiều người khao khát được quay trở lại với hình thức du lịch truyền thống, khám phá các điểm đến theo nhịp độ của riêng mình.)

  • The allure of traditional travel

    Sức hấp dẫn/quyến rũ của du lịch truyền thống (thường liên quan đến sự chân thực, khám phá văn hóa địa phương, kết nối con người)

    "Despite technological advancements, the allure of traditional travel remains strong for many adventurers seeking authentic experiences."

    (Mặc dù có nhiều tiến bộ công nghệ, sức hấp dẫn của du lịch truyền thống vẫn mạnh mẽ đối với nhiều nhà thám hiểm tìm kiếm những trải nghiệm đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional travel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch theo phương pháp, hoạt động và điểm đến truyền thống, cổ điển, thường chú trọng vào việc hòa mình vào văn hóa và trải nghiệm lịch sử hơn là các phương pháp hiện đại hoặc công nghệ.

"Traditional travel often involves visiting historical sites and participating in local customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional travel routes are often preserved as historical landmarks.
Các tuyến du lịch truyền thống thường được bảo tồn như các địa danh lịch sử.
Phủ định
Traditional travel methods are not always preferred by modern tourists.
Các phương pháp du lịch truyền thống không phải lúc nào cũng được khách du lịch hiện đại ưa chuộng.
Nghi vấn
Are traditional travel experiences being offered by tour operators?
Các nhà điều hành tour có đang cung cấp những trải nghiệm du lịch truyền thống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional travel often involves visiting historical sites and experiencing local cultures.
Du lịch truyền thống thường bao gồm việc ghé thăm các địa điểm lịch sử và trải nghiệm văn hóa địa phương.
Phủ định
He does not prefer traditional travel; he prefers modern adventures.
Anh ấy không thích du lịch truyền thống; anh ấy thích những cuộc phiêu lưu hiện đại hơn.
Nghi vấn
Does she enjoy traditional travel, or does she prefer something more adventurous?
Cô ấy có thích du lịch truyền thống không, hay cô ấy thích một cái gì đó phiêu lưu hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional travel".

Du lịch truyền thống và Hiện đại

Du lịch truyền thống thường được hiểu là hình thức di chuyển và khám phá chậm rãi hơn, tập trung vào việc hòa mình vào văn hóa địa phương, sử dụng ít công nghệ hơn và ưu tiên trải nghiệm chân thực. Điều này đối lập với du lịch hiện đại, vốn thường nhanh chóng, tiện nghi, và đôi khi mang tính thương mại hóa cao, với các gói tour trọn gói và dịch vụ số hóa.

Hành trình là Trải nghiệm

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, du lịch truyền thống đề cao ý tưởng rằng bản thân hành trình quan trọng không kém, nếu không muốn nói là hơn cả điểm đến. Nó nhấn mạnh sự tương tác với con người và cảnh quan trên đường đi, những khám phá bất ngờ và quá trình tự tìm hiểu, phản ánh tư tưởng 'cuộc đời là một hành trình' hơn là chỉ việc đến một nơi cụ thể.