moisturized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được làm ẩm; không bị khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her skin felt soft and moisturized after applying lotion."
"Làn da của cô ấy cảm thấy mềm mại và được dưỡng ẩm sau khi thoa kem dưỡng."
-
"The advertisement promised soft and moisturized skin."
"Quảng cáo hứa hẹn làn da mềm mại và được dưỡng ẩm."
-
"Use a good moisturizer to keep your skin moisturized, especially in winter."
"Sử dụng kem dưỡng ẩm tốt để giữ cho làn da của bạn được dưỡng ẩm, đặc biệt là vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moist | ẩm, ẩm ướt |
| Noun | moisture | độ ẩm, hơi ẩm |
| Verb | moisturize | làm ẩm, dưỡng ẩm |
| Noun | moisturizer | kem dưỡng ẩm, chất dưỡng ẩm |
| Adjective | moisturizing | có tính năng dưỡng ẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'moisturized' mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được thoa chất dưỡng ẩm hoặc đã hấp thụ độ ẩm, khiến nó không còn bị khô. Nó thường được sử dụng để mô tả da, tóc hoặc các vật liệu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-moisturized skin (làn da được dưỡng ẩm tốt)
-
deeply deeply moisturized hands (đôi tay được dưỡng ẩm sâu)
-
perfectly perfectly moisturized hair (mái tóc được dưỡng ẩm hoàn hảo)
-
keep keep your face moisturized (giữ ẩm cho mặt bạn)
-
feel skin feels moisturized (da cảm thấy được dưỡng ẩm)
-
leave lotion leaves skin moisturized (kem dưỡng để lại làn da được dưỡng ẩm)
Idioms
-
keep (your skin) moisturized
giữ ẩm (cho làn da của bạn)
"It's important to keep your skin moisturized, especially in dry weather."
(Điều quan trọng là phải giữ ẩm cho làn da của bạn, đặc biệt là trong thời tiết khô hanh.)
-
stay moisturized
giữ ẩm (cho cơ thể/da)
"Drink plenty of water to stay moisturized from within."
(Uống nhiều nước để giữ ẩm từ bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moisturized
AdjectiveĐã được làm ẩm; không bị khô.
"Her skin felt soft and moisturized after applying lotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturized".
