(Top Banner Ad)
postal order
B1
noun B1 Tài chính, Dịch vụ bưu chính

postal order

UK: /ˈpəʊstl ɔːdə(r)/ • US: /ˈpoʊstl ɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu chuyển tiền bưu điện lệnh phiếu bưu điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed form sold at a post office that can be sent to someone who can exchange it for cash.

Vietnamese Meaning

Một mẫu in sẵn được bán tại bưu điện mà có thể được gửi cho ai đó, người này có thể đổi nó thành tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent a postal order to pay for the goods."

    "Tôi đã gửi một phiếu chuyển tiền bưu điện để thanh toán hàng hóa."

  • "She paid with a postal order because she didn't have a bank account."

    "Cô ấy đã thanh toán bằng phiếu chuyển tiền bưu điện vì cô ấy không có tài khoản ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post bưu điện, thư tín
Verb post gửi thư, dán thông báo
Adjective postal thuộc về bưu điện
Noun order mệnh lệnh, đơn đặt hàng, trật tự
Verb order ra lệnh, đặt hàng
Noun disorder sự rối loạn, mất trật tự
Verb reorder đặt hàng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Dịch vụ bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posita
Old French
poste
Middle English
post
English
postal
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order
English
postal order

Nguồn Gốc Của 'Postal'

Từ 'postal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'posita' (nghĩa là 'đặt, để'), qua tiếng Pháp cổ 'poste' (nghĩa là 'trạm, điểm dừng chân' cho người đưa thư và ngựa). Dần dần, từ này phát triển thành 'post' trong tiếng Anh, ám chỉ hệ thống thư tín. 'Postal' là dạng tính từ, xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, để chỉ những gì liên quan đến bưu điện hoặc thư tín.

Sự Phát Triển Của 'Order'

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo' (nghĩa là 'sự sắp xếp, thứ tự, cấp bậc'). Thông qua tiếng Pháp cổ 'ordre', nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 12 với ý nghĩa là một mệnh lệnh, sự chỉ dẫn hoặc một sự sắp đặt có hệ thống. Trong cụm 'postal order', nó mang ý nghĩa của một 'mệnh lệnh' hoặc 'chỉ thị' chính thức để thanh toán.

Kết Hợp Tạo Thành 'Postal Order'

Cụm 'postal order' (phiếu chuyển tiền qua bưu điện) là một từ ghép xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Anh, kết hợp 'postal' (thuộc về bưu điện) và 'order' (lệnh thanh toán). Nó mô tả chính xác chức năng của một chứng từ được bưu điện phát hành để thực hiện lệnh chuyển tiền.

Usage Note

Postal order là một phương tiện thanh toán trước đây phổ biến, đặc biệt khi chuyển tiền qua đường bưu điện. Nó tương tự như money order nhưng thường được phát hành và quản lý bởi dịch vụ bưu chính của một quốc gia. Khác với séc (cheque), postal order đảm bảo thanh toán vì người mua phải trả trước số tiền.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của postal order: 'He used a postal order for the payment'. (Anh ấy đã dùng một phiếu chuyển tiền bưu điện để thanh toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + postal order
  • buy buy a postal order
    (mua phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
  • send send a postal order
    (gửi phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
  • cash cash a postal order
    (đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện thành tiền mặt)
  • pay by pay by postal order
    (thanh toán bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
Adjective + postal order
  • domestic domestic postal order
    (phiếu chuyển tiền bưu điện trong nước)
  • international international postal order
    (phiếu chuyển tiền bưu điện quốc tế)
Noun + of postal order
  • value the value of a postal order
    (giá trị của phiếu chuyển tiền qua bưu điện)

Idioms

  • to pay by postal order

    thanh toán bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện

    "You can pay for the item by cheque or postal order."

    (Bạn có thể thanh toán cho món hàng bằng séc hoặc phiếu chuyển tiền qua bưu điện.)

  • to send a postal order to someone

    gửi phiếu chuyển tiền qua bưu điện cho ai đó

    "I sent a postal order to my sister for her birthday."

    (Tôi đã gửi một phiếu chuyển tiền qua bưu điện cho em gái tôi nhân dịp sinh nhật.)

  • to cash a postal order

    đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện thành tiền mặt

    "He went to the post office to cash the postal order."

    (Anh ấy đã đến bưu điện để đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal order

noun
Lật mặt

Một mẫu in sẵn được bán tại bưu điện mà có thể được gửi cho ai đó, người này có thể đổi nó thành tiền mặt.

"I sent a postal order to pay for the goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal order".

Mục Đích Ban Đầu và Sự Phổ Biến

Phiếu chuyển tiền qua bưu điện (postal order) từng là một phương tiện phổ biến và an toàn để gửi tiền qua đường bưu điện, đặc biệt hữu ích trước khi hệ thống ngân hàng và thanh toán điện tử trở nên rộng rãi. Chúng thường được dùng cho các giao dịch nhỏ, mua sắm qua thư (mail-order) hoặc để gửi tiền cho người thân ở xa, đảm bảo người nhận có thể dễ dàng đổi lấy tiền mặt tại bưu điện.

Sử Dụng Hiện Đại và Vai Trò Đặc Biệt

Mặc dù ít phổ biến hơn ngày nay do sự phát triển vượt bậc của ngân hàng trực tuyến và chuyển khoản điện tử, phiếu chuyển tiền qua bưu điện vẫn được sử dụng ở một số quốc gia và trong một số trường hợp cụ thể. Chúng đặc biệt có giá trị đối với những người không có tài khoản ngân hàng hoặc những người cần một hình thức thanh toán được đảm bảo bởi chính phủ (thông qua hệ thống bưu điện), hoặc khi cần một bản sao cứng của giao dịch thanh toán.