postal order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A printed form sold at a post office that can be sent to someone who can exchange it for cash.
Vietnamese Meaning
Một mẫu in sẵn được bán tại bưu điện mà có thể được gửi cho ai đó, người này có thể đổi nó thành tiền mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent a postal order to pay for the goods."
"Tôi đã gửi một phiếu chuyển tiền bưu điện để thanh toán hàng hóa."
-
"She paid with a postal order because she didn't have a bank account."
"Cô ấy đã thanh toán bằng phiếu chuyển tiền bưu điện vì cô ấy không có tài khoản ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Postal order là một phương tiện thanh toán trước đây phổ biến, đặc biệt khi chuyển tiền qua đường bưu điện. Nó tương tự như money order nhưng thường được phát hành và quản lý bởi dịch vụ bưu chính của một quốc gia. Khác với séc (cheque), postal order đảm bảo thanh toán vì người mua phải trả trước số tiền.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của postal order: 'He used a postal order for the payment'. (Anh ấy đã dùng một phiếu chuyển tiền bưu điện để thanh toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy a postal order (mua phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
-
send send a postal order (gửi phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
-
cash cash a postal order (đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện thành tiền mặt)
-
pay by pay by postal order (thanh toán bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
-
domestic domestic postal order (phiếu chuyển tiền bưu điện trong nước)
-
international international postal order (phiếu chuyển tiền bưu điện quốc tế)
-
value the value of a postal order (giá trị của phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
Idioms
-
to pay by postal order
thanh toán bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện
"You can pay for the item by cheque or postal order."
(Bạn có thể thanh toán cho món hàng bằng séc hoặc phiếu chuyển tiền qua bưu điện.)
-
to send a postal order to someone
gửi phiếu chuyển tiền qua bưu điện cho ai đó
"I sent a postal order to my sister for her birthday."
(Tôi đã gửi một phiếu chuyển tiền qua bưu điện cho em gái tôi nhân dịp sinh nhật.)
-
to cash a postal order
đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện thành tiền mặt
"He went to the post office to cash the postal order."
(Anh ấy đã đến bưu điện để đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postal order
nounMột mẫu in sẵn được bán tại bưu điện mà có thể được gửi cho ai đó, người này có thể đổi nó thành tiền mặt.
"I sent a postal order to pay for the goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal order".
