(Top Banner Ad)
observed environment
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Sinh thái học, Tâm lý học

observed environment

UK: /əbˈzɜːvd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /əbˈzɜːvd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được quan sát môi trường nghiên cứu môi trường khảo sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The environment that is being specifically studied or monitored through observation.

Vietnamese Meaning

Môi trường đang được nghiên cứu hoặc theo dõi cụ thể thông qua quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers carefully documented the behavior of the animals in their observed environment."

    "Các nhà nghiên cứu cẩn thận ghi lại hành vi của các loài động vật trong môi trường mà họ quan sát."

  • "Changes in the observed environment may affect the results of the experiment."

    "Những thay đổi trong môi trường quan sát có thể ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm."

  • "The observed environment was carefully chosen to minimize external influences."

    "Môi trường quan sát đã được lựa chọn cẩn thận để giảm thiểu các ảnh hưởng bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, nhận thấy
Noun observation sự quan sát, lời nhận xét
Noun observer người quan sát, nhà quan sát
Adjective observable có thể quan sát được
Noun environment môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

studied environment (môi trường được nghiên cứu)monitored environment (môi trường được giám sát)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observāre (to watch, guard, attend to)
Old French
observer (to observe)
Middle English
observen (to observe, to comply with)
English
observe (to notice or perceive something and register it as being significant)
Old French
environ (around, about)
Old French
environnement (an encircling; a surrounding)
English
environment (the surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives or operates)
English
observed environment (a modern compound phrase, combining 'observed' and 'environment')

Nguồn gốc của 'Observe'

Từ 'observe' bắt nguồn từ động từ 'observāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'quan sát', 'canh gác' hoặc 'tuân thủ'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc nhìn nhận một cách cẩn thận và chú ý đến các chi tiết xung quanh, tạo nên nền tảng cho việc 'quan sát' trong khoa học.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có gốc từ 'environ' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó mô tả hành động bao vây hoặc sự vật bao quanh. Đến tiếng Anh, 'environment' phát triển để chỉ toàn bộ các điều kiện và yếu tố vật lý, sinh học xung quanh một sinh vật hoặc hệ thống.

Sự kết hợp 'Observed Environment'

Cụm từ 'observed environment' là một cách ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'observed' (đã được quan sát) và 'environment' (môi trường). Nó được dùng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu để chỉ một khu vực, một bối cảnh cụ thể đang được theo dõi, thu thập dữ liệu và phân tích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong sinh thái học, tâm lý học và khoa học môi trường. Nó nhấn mạnh rằng môi trường không chỉ đơn thuần tồn tại mà còn là đối tượng của một quá trình quan sát chủ động và có mục đích. Sự khác biệt với 'natural environment' là 'observed environment' tập trung vào khía cạnh được nghiên cứu, có thể bao gồm cả những môi trường nhân tạo hoặc đã bị biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observed environment
  • natural natural observed environment
    (môi trường quan sát tự nhiên)
  • controlled controlled observed environment
    (môi trường quan sát có kiểm soát)
  • dynamic dynamic observed environment
    (môi trường quan sát năng động/thay đổi)
  • specific specific observed environment
    (môi trường quan sát cụ thể)
Verb + observed environment
  • study study the observed environment
    (nghiên cứu môi trường được quan sát)
  • analyze analyze the observed environment
    (phân tích môi trường được quan sát)
  • monitor monitor the observed environment
    (giám sát môi trường được quan sát)
  • examine examine the observed environment
    (kiểm tra môi trường được quan sát)
Prepositional Phrase with observed environment
  • in changes in the observed environment
    (những thay đổi trong môi trường được quan sát)
  • from data from the observed environment
    (dữ liệu từ môi trường được quan sát)
  • within conditions within the observed environment
    (các điều kiện trong môi trường được quan sát)

Idioms

  • within the observed environment

    trong phạm vi môi trường đã/được quan sát (chỉ giới hạn nghiên cứu hoặc nơi các sự kiện diễn ra)

    "All significant ecological interactions occurred within the observed environment."

    (Tất cả các tương tác sinh thái quan trọng đều xảy ra trong phạm vi môi trường đã quan sát.)

  • impact on the observed environment

    tác động lên môi trường đã/được quan sát (chỉ ảnh hưởng hoặc hệ quả của một yếu tố lên môi trường đang được nghiên cứu)

    "The new policy had a noticeable impact on the observed environment."

    (Chính sách mới đã có tác động đáng chú ý lên môi trường đã quan sát.)

  • beyond the observed environment

    ngoài phạm vi môi trường đã/được quan sát (chỉ những yếu tố hoặc ảnh hưởng nằm ngoài giới hạn nghiên cứu hiện tại)

    "Researchers acknowledged that other factors exist beyond the observed environment."

    (Các nhà nghiên cứu thừa nhận rằng có những yếu tố khác tồn tại ngoài phạm vi môi trường đã quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observed environment

noun phrase
Lật mặt

Môi trường đang được nghiên cứu hoặc theo dõi cụ thể thông qua quan sát.

"The researchers carefully documented the behavior of the animals in their observed environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observed environment".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, việc quan sát tỉ mỉ và ghi chép lại môi trường xung quanh là một trụ cột của phương pháp thực nghiệm. Cụm từ 'observed environment' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu khách quan từ thế giới thực, giúp các nhà khoa học xây dựng và kiểm chứng các lý thuyết một cách đáng tin cậy. Điều này là cốt lõi để phát triển tri thức và công nghệ.

Nhận thức về Môi trường và Bền vững

Sự xuất hiện và sử dụng rộng rãi của các cụm từ như 'observed environment' cũng phản ánh sự gia tăng nhận thức toàn cầu về môi trường và biến đổi khí hậu. Nó không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn ngụ ý trách nhiệm của con người trong việc hiểu, nghiên cứu và bảo vệ hành tinh của chúng ta. Việc 'quan sát môi trường' trở thành một bước thiết yếu để phát triển các giải pháp bền vững cho tương lai.