unmonitored environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment that is not being watched or supervised for safety, security, or activity.
Vietnamese Meaning
Một môi trường không được theo dõi hoặc giám sát về an toàn, an ninh hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leaving the children in an unmonitored environment is dangerous."
"Để trẻ em trong một môi trường không được giám sát là rất nguy hiểm."
-
"The experiment was conducted in an unmonitored environment to avoid bias."
"Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường không được giám sát để tránh sự thiên vị."
-
"Leaving the server in an unmonitored environment could lead to security breaches."
"Để máy chủ trong một môi trường không được giám sát có thể dẫn đến vi phạm an ninh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi |
| Noun | monitor | máy giám sát, màn hình, người giám sát |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi |
| Adjective | monitored | được giám sát, được theo dõi |
| Adjective | unmonitored | không được giám sát, không được theo dõi |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc tình huống mà không có sự kiểm soát hoặc giám sát liên tục. Nó có thể ám chỉ những rủi ro hoặc nguy hiểm tiềm ẩn do thiếu sự giám sát.
Nghĩa danh từ xuất hiện thông qua sự kết hợp của tính từ 'unmonitored' và danh từ 'environment'. Sự kết hợp này mang nghĩa một địa điểm hoặc hoàn cảnh không được giám sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risky a risky unmonitored environment (một môi trường không được giám sát đầy rủi ro)
-
dangerous a dangerous unmonitored environment (một môi trường không được giám sát nguy hiểm)
-
unregulated an unregulated unmonitored environment (một môi trường không được giám sát và không có quy định)
-
create create an unmonitored environment (tạo ra một môi trường không được giám sát)
-
operate in operate in an unmonitored environment (hoạt động trong một môi trường không được giám sát)
-
expose to expose oneself to an unmonitored environment (để bản thân tiếp xúc với một môi trường không được giám sát)
Idioms
-
a breeding ground for problems in an unmonitored environment
một mảnh đất màu mỡ cho các vấn đề phát sinh trong môi trường không được giám sát
"Lack of security can turn any place into a breeding ground for problems in an unmonitored environment."
(Thiếu an ninh có thể biến bất kỳ nơi nào thành mảnh đất màu mỡ cho các vấn đề phát sinh trong môi trường không được giám sát.)
-
a free-for-all in an unmonitored environment
tình trạng hỗn loạn, ai muốn làm gì thì làm trong môi trường không được giám sát
"Without clear rules, the online forum became a free-for-all in an unmonitored environment."
(Nếu không có quy tắc rõ ràng, diễn đàn trực tuyến trở thành một tình trạng hỗn loạn, ai muốn làm gì thì làm trong môi trường không được giám sát.)
-
a ticking time bomb in an unmonitored environment
một quả bom hẹn giờ trong môi trường không được giám sát
"The outdated server, left in an unmonitored environment, was a ticking time bomb for data breaches."
(Máy chủ lỗi thời, bị bỏ lại trong môi trường không được giám sát, là một quả bom hẹn giờ gây rò rỉ dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmonitored environment
Tính từMột môi trường không được theo dõi hoặc giám sát về an toàn, an ninh hoặc hoạt động.
"Leaving the children in an unmonitored environment is dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmonitored environment".
